CA Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 718
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers G 3 1 MHz Diff Amp 5,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8216 1 Channel 3 MHz 15 V/us 90 dB 500 uV 5.5 V 4.5 V 1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High Common Mode Vlt g Diff Amp A 595-IN A 595-INA149AIDR 8,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 40

INA149 1 Channel 500 kHz 5 V/us 90 dB 25 mA 350 uV 36 V 4 V 810 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 4,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP 5,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD626 1 Channel 100 kHz 0.22 V/us 90 dB 12 mA 1.9 mV 12 V 2.4 V 230 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Funnel Amp/Next Gen AD8275 4,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8475 1 Channel 150 MHz 50 V/us 86 dB 110 mA 50 uV 10 V 3 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLw Distortion Crnt Fdbck ADC Driver 6,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADA4927-1 1 Channel 2.3 GHz 5000 V/us - 93 dB 65 mA 15 uA 300 uV 11 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLow Noise Driver for Low Volt ADC 1,481Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADA4930-2 2 Channel 1.35 GHz 3400 V/us - 82 dB 30 mA - 16 uA 3.1 mV 5.25 V 3 V 34 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Very low pwr R-R out put fully Diff amp A 595-THS4521IDGKR 11,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 250
: 250

THS4521 1 Channel 95 MHz 490 V/us 102 dB 55 mA 900 nA 2 mV 5.5 V 2.5 V 1.14 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Low-power 60-MHz w i de-supply-range ful 7,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 180
: 3,000

THS4561 1 Channel 68 MHz 230 V/us 110 dB 27 mA 370 nA 250 uV 12.6 V 2.85 V 780 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output 43,124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Funnel Amp/Next Gen AD8275 35,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8475 1 Channel 150 MHz 50 V/us 76 dB 110 mA 50 uV 10 V 3 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Fixed Gain 1,2&3 Diff ADC Driver 1,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADA4950-2 2 Channel 750 MHz 2900 V/us - 60 dB 114 mA 1 uA 800 uV 11 V 3 V 9.5 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Dual Channel Low-No ise Precision 150- A A 595-THS4552IPWR 3,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30
: 250

THS4552 2 Channel 135 MHz 220 V/us 110 dB 65 mA 1.5 uA 265 uV 5.4 V 2.7 V 1.37 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output 7,387Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply 16 to18 bit Diff ADC Drvr 7,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADA4941-1 1 Channel 31 MHz 22 V/us 105 dB 25 mA 4.5 uA 100 uV 12 V 2.7 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Fixed Gain 1,2&3 Diff ADC Driver 12,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADA4950-1 1 Channel 750 MHz 2900 V/us - 60 dB 114 mA 1 uA 800 uV 11 V 3 V 9.5 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 30MHz, 1000V/ s Gain Sel Amp 4,958Có hàng
2,450Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1995 1 Channel 32 MHz 1000 V/us 65 dB 120 mA 600 nA 2.5 mV 36 V 2.5 V 6.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 4,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP 1,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD626 1 Channel 100 kHz 0.22 V/us 90 dB 12 mA 1.9 mV 12 V 2.4 V 230 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Zero Drift High Voltage Difference Amp 2,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

AD8207 1 Channel 150 kHz 1 V/us 90 dB 100 uV 5.5 V 3.3 V 2.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UNITY-GAIN DIFF AMP IC 10,224Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

AMP03 1 Channel 3 MHz 9.5 V/us 90 dB 45 mA 200 uV 36 V 10 V 2.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 4,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Nxt Gen High Common Mode Voltage Dif Amp 3,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8479 1 Channel 130 kHz 9 V/us 80 dB 55 mA 500 uV 36 V 5 V 550 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers MiniSO Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp 5,343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

AD8132 1 Channel 350 MHz 1200 V/us - 70 dB 70 mA 7 uA 1 mV 11 V 2.8 V 10.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Cost, High Spd Diff Amp 19,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADA4830-2 2 Channel 84 MHz 300 V/us 65 dB 294 mA 5.5 V 2.9 V 6.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel