CA Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 718
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amplifier & 5MHz Lpas 75Có hàng
52Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6604-5 2 Channel 61 dB - 30 uA 8 mV 11 V 3 V 28 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-34 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4140 1 Channel 450 V/us 75 dB to 84 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 13.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-precision (40-u V offset) 2-MHz 88 INA592IDRCT 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

INA592 1 Channel 2 MHz 18 V/us 88 dB 65 mA 14 uV 36 V 4.5 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Triple Differential Driver for HD Video 1,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AD8147 3 Channel 600 MHz 3000 V/us - 49 dB 87 mA 160 uA 36 mV 11 V 4.5 V 57 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 42V Single Supply Diff Amp 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 150 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 3 MHz, bi-directional 65V Diff Amp 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8216 1 Channel 3 MHz 15 V/us 90 dB 500 uV 5.5 V 4.5 V 1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High BW, Dual Diff Amp 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8274 1 Channel 10 MHz 20 V/us 83 dB 90 mA 300 uV 36 V 5 V 2.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers High-precision (40-u V offset) 2-MHz 88 A 595-INA592IDGKR 552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

INA592 1 Channel 2 MHz 18 V/us 88 dB 65 mA 14 uV 36 V 4.5 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP 328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8275 1 Channel 15 MHz 25 V/us 86 dB 30 mA 10 pA 150 uV 15 V 3.3 V 1.9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD626 1 Channel 100 kHz 0.22 V/us 90 dB 12 mA 1.9 mV 10 V 2.4 V 230 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Dual Low Pwr Sgl- Su pply Diff Amp A 595 A 595-INA2132U 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA2132 2 Channel 300 kHz 0.1 V/us 80 dB 12 mA 75 uV 36 V 2.7 V 160 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers HS Full Diff A 595-T HS4502CDGNR A 595-T A 595-THS4502CDGNR 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4502 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 4 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Wideband Operational Amplifier ALT 595-T ALT 595-THS4509RGTT 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

THS4509 1 Channel 3 GHz 6.6 kV/us 90 dB 96 mA 15.5 uA 4 mV 5.25 V 3 V 37.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers HighCmn mode Vltg Diff Amp 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8202 1 Channel 50 kHz 0.28 V/us 82 dB 40 nA 2 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 15MHz Lpass Filt 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-15 1 Channel 64 dB - 35 uA 11 V 2.7 V 46 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC 275MHz High-Speed Diff'l Receiver 459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8129 1 Channel 200 MHz 1060 V/us 110 dB 40 mA 2 uA 200 uV 25.2 V 4.5 V 10.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Broadband Differential VGA 1,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADL5331 1 Channel 1.5 GHz 5.25 V 4.75 V 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Speed Precision A 595-INA154U/2K5 A 5 A 595-INA154U/2K5 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA154 1 Channel 3.1 MHz 14 V/us 80 dB 60 mA 100 uV 36 V 8 V 2.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier 96Có hàng
182Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6376 1 Channel 300 kHz 4.1 V/us 90 dB 30 mA 14 uA 160 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-14 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6376 1 Channel 300 kHz 4.1 V/us 90 dB 30 mA 14 uA 160 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices LT6604IUFF-10#PBF
Analog Devices Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amp & 10MHz Lpass Filt 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6604-10 2 Channel 10 MHz 63 dB 40 uA 11 V 3 V 35 mA SMD/SMT QFN-34 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers 40V wide common-mod e voltage (-40V to 8 1,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

INA600 1 Channel 0.32 V/us 91 dB 4.5 V - 20 V, 20 V, 40 V 1.35 V, 1.35 V, 2.7 V - 40 C + 125 C SMD/SMT SOT-23-6 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers 40V wide common-mod e voltage (-40V to 8 2,124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

INA600 1 Channel 0.32 V/us 91 dB 4.5 V - 20 V, 20 V, 40 V 1.35 V, 1.35 V, 2.7 V - 40 C + 125 C SMD/SMT SOT-23-6 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers 40V wide common-mod e voltage (-40V to 8 3,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

INA600 1 Channel 0.32 V/us 91 dB 4.5 V - 20 V, 20 V, 40 V 1.35 V, 1.35 V, 2.7 V - 40 C + 125 C SMD/SMT SOT-23-6 Reel, Cut Tape, MouseReel