Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS A 595-INA2332AI A 595-INA2332AIPWT
INA2332AIPWR
Texas Instruments
1:
$2.66
865 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA2332AIPWR
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS A 595-INA2332AI A 595-INA2332AIPWT
865 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.66
10
$1.98
25
$1.81
100
$1.63
2,500
$1.38
5,000
Xem
250
$1.54
500
$1.49
1,000
$1.44
5,000
$1.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
INA2332
2 Channel
2 MHz
5 V/us
60 dB
10 pA
8 mV
5.5 V
2.5 V
415 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-14
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Micro-power (50uA) z ero-drift (75uV off A 595-INA317IDGKR
+1 hình ảnh
INA317IDGKT
Texas Instruments
1:
$3.10
194 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA317IDGKT
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Micro-power (50uA) z ero-drift (75uV off A 595-INA317IDGKR
194 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.10
10
$2.33
25
$2.13
100
$1.92
250
$1.91
500
Xem
500
$1.72
1,000
$1.66
2,500
$1.62
5,000
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
INA317
1 Channel
350 Hz
50 mV/us
100 dB
200 pA
10 uV
5.5 V
1.8 V
50 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Micropwr Single-sply CMOS A 595-INA321E/ A 595-INA321E/2K5
+1 hình ảnh
INA321E/250
Texas Instruments
1:
$4.63
175 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA321E/250
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Micropwr Single-sply CMOS A 595-INA321E/ A 595-INA321E/2K5
175 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.63
10
$3.52
25
$3.25
100
$2.94
250
$2.78
500
Xem
500
$2.65
1,000
$2.58
2,500
$2.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
INA321
1 Channel
500 kHz
400 mV/us
90 dB
10 pA
500 uV
5.5 V
2.7 V
40 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Micropwr Single-sply CMOS A 595-INA321EA A 595-INA321EA/2K5
+1 hình ảnh
INA321EA/250
Texas Instruments
1:
$3.56
434 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA321EA/250
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Micropwr Single-sply CMOS A 595-INA321EA A 595-INA321EA/2K5
434 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.56
10
$2.68
25
$2.46
100
$2.22
250
$2.10
500
Xem
500
$1.99
1,000
$1.93
2,500
$1.91
5,000
$1.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
INA321
1 Channel
500 kHz
400 mV/us
90 dB
10 pA
1 mV
5.5 V
2.7 V
40 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Micropwr Single-sply CMOS ALT 595-INA321 ALT 595-INA321EA/250
+1 hình ảnh
INA321EA/250G4
Texas Instruments
1:
$5.40
494 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA321EA/250G4
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Micropwr Single-sply CMOS ALT 595-INA321 ALT 595-INA321EA/250
494 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.40
10
$3.57
25
$3.25
100
$2.77
250
$2.20
500
Xem
500
$1.74
1,000
$1.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
INA321
1 Channel
500 kHz
400 mV/us
90 dB
10 pA
1 mV
5.5 V
2.7 V
40 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Precision Lo-Drift C MOS ALT 595-INA326E ALT 595-INA326EA/250
+1 hình ảnh
INA326EA/250G4
Texas Instruments
1:
$8.70
116 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA326EA/250G4
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Precision Lo-Drift C MOS ALT 595-INA326E ALT 595-INA326EA/250
116 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.70
10
$6.08
25
$5.80
100
$5.03
250
$3.72
1,000
Xem
1,000
$3.53
2,500
$3.45
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
INA326
1 Channel
1 kHz
100 dB
2 nA
100 uV
5.5 V
2.7 V
2.4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Precision Lo-Drift C MOS w/Shutdown A 59 A 595-INA327EA/2K5
INA327EA/250
Texas Instruments
1:
$6.96
318 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA327EA/250
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Precision Lo-Drift C MOS w/Shutdown A 59 A 595-INA327EA/2K5
318 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$6.96
10
$5.37
25
$4.97
100
$4.53
250
$4.31
500
Xem
500
$4.12
1,000
$3.95
2,500
$3.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
INA327
1 Channel
1 kHz
100 dB
2 nA
100 uV
5.5 V
2.7 V
2.4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-10
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS A 595-INA331AID A 595-INA331AIDGKT
+1 hình ảnh
INA331AIDGKR
Texas Instruments
1:
$2.46
996 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA331AIDGKR
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS A 595-INA331AID A 595-INA331AIDGKT
996 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.46
10
$1.83
25
$1.67
100
$1.50
2,500
$1.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 240
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
INA331
1 Channel
2 MHz
5 V/us
90 dB
10 pA
1 mV
5.5 V
2.7 V
415 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS A 595-INA331IDG A 595-INA331IDGKT
+1 hình ảnh
INA331IDGKR
Texas Instruments
1:
$3.32
101 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA331IDGKR
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS A 595-INA331IDG A 595-INA331IDGKT
101 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.32
10
$2.50
25
$2.29
100
$2.07
250
$1.96
2,500
$1.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 400
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
INA331
1 Channel
2 MHz
5 V/us
90 dB
10 pA
500 uV
5.5 V
2.7 V
415 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Low Pwr Instr Amp AL T 595-INA333AIDGKT ALT 595-INA333AIDGKT
+1 hình ảnh
INA333AIDGKTG4
Texas Instruments
1:
$6.80
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA333AIDGKTG4
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Low Pwr Instr Amp AL T 595-INA333AIDGKT ALT 595-INA333AIDGKT
39 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.80
10
$5.78
250
$3.46
500
$3.30
1,000
$3.21
2,500
$3.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
INA333
1 Channel
150 kHz
160 mV/us
100 dB
200 pA
25 uV
5.5 V
1.8 V
50 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Wide-Temperature Pre cision A 595-INA337 A 595-INA337AIDGKR
+1 hình ảnh
INA337AIDGKT
Texas Instruments
1:
$5.96
271 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA337AIDGKT
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Wide-Temperature Pre cision A 595-INA337 A 595-INA337AIDGKR
271 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.96
10
$4.57
25
$4.22
100
$3.84
250
$3.65
500
Xem
500
$3.48
1,000
$3.39
2,500
$3.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
INA337
1 Channel
1 kHz
106 dB
2 nA
100 uV
5.5 V
2.7 V
2.4 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Wide-Temperature Pre cision w/Shutdown
INA338AIDGST
Texas Instruments
1:
$7.82
285 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA338AIDGST
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Wide-Temperature Pre cision w/Shutdown
285 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.82
10
$6.06
25
$5.62
100
$5.13
250
$5.12
500
Xem
500
$4.68
1,000
$4.55
2,500
$4.53
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
INA338
1 Channel
1 kHz
106 dB
2 nA
100 uV
5.5 V
2.7 V
2.4 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-10
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Precision (100 uV) l ow-power (250 uA) I INA823DT
INA823DR
Texas Instruments
1:
$2.99
662 Có hàng
5,784 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA823DR
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Precision (100 uV) l ow-power (250 uA) I INA823DT
662 Có hàng
5,784 Đang đặt hàng
1
$2.99
10
$2.24
25
$2.05
3,000
$2.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 70
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
INA823
1 Channel
1.9 MHz
900 mV/us
120 dB
1.2 nA
20 uV
36 V
2.7 V
180 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Precision (100 uV) l ow-power (250 uA) I INA823DR
+1 hình ảnh
INA823DT
Texas Instruments
1:
$3.52
566 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA823DT
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Precision (100 uV) l ow-power (250 uA) I INA823DR
566 Có hàng
1
$3.52
10
$2.65
25
$2.44
100
$2.20
250
$2.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
INA823
1 Channel
1.9 MHz
900 mV/us
120 dB
1.2 nA
20 uV
36 V
2.7 V
180 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers 200uA Supply Current 36V Supply Instr Am A 595-INA826AIDRGT
INA826AIDRGR
Texas Instruments
1:
$3.37
27 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA826AIDRGR
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers 200uA Supply Current 36V Supply Instr Am A 595-INA826AIDRGT
27 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.37
10
$2.54
25
$2.33
100
$2.10
250
Xem
3,000
$1.87
250
$1.99
500
$1.92
1,000
$1.87
3,000
$1.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,700
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
INA826
1 Channel
1 MHz
1 V/us
120 dB
65 nA
150 uV
36 V
2.7 V
200 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
WSON-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Ultra-low noise (1 n V/vHz) high-speed ( INA849DGKR
INA849DGKT
Texas Instruments
1:
$8.58
83 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA849DGKT
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Ultra-low noise (1 n V/vHz) high-speed ( INA849DGKR
83 Có hàng
1
$8.58
10
$6.67
25
$6.19
100
$5.66
250
$5.65
500
Xem
500
$5.17
1,000
$5.04
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
INA849
1 Channel
28 MHz
35 V/us
120 dB
20 nA
35 uV
36 V
8 V
80 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail,
MAX4195ESA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.79
109 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4195ESA
Analog Devices / Maxim Integrated
Instrumentation Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail,
109 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.79
10
$7.64
25
$7.10
100
$6.50
300
Xem
300
$6.17
500
$5.95
1,000
$5.60
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX4195
1 Channel
220 kHz
60 mV/us
95 dB
6 nA
100 uV
7.5 V
2.7 V
93 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Instrumentation Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail,
MAX4196ESA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$8.42
116 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4196ESA
Analog Devices / Maxim Integrated
Instrumentation Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail,
116 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.42
10
$6.54
25
$6.07
100
$5.54
300
Xem
300
$5.25
500
$5.05
1,000
$4.75
2,500
$4.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX4196
1 Channel
34 kHz
60 mV/us
115 dB
6 nA
100 uV
7.5 V
2.7 V
93 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Instrumentation Amplifiers Ultra-Low Offset/Drift, Precision Instru
MAX4209HAUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.38
200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4209HAUA
Analog Devices / Maxim Integrated
Instrumentation Amplifiers Ultra-Low Offset/Drift, Precision Instru
200 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.38
10
$4.11
50
$3.59
100
$3.44
250
Xem
250
$3.27
500
$3.17
1,000
$2.96
2,500
$2.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX4209
1 Channel
7.5 kHz
55 mV/us
135 dB
1 pA
3 uV
5.5 V
2.85 V
3 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
uMAX-8
Tube
Instrumentation Amplifiers SOT23, 3V/5V, Single-Supply, Rail-to-Rai
MAX4460ESA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.77
213 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4460ESA
Analog Devices / Maxim Integrated
Instrumentation Amplifiers SOT23, 3V/5V, Single-Supply, Rail-to-Rai
213 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.77
10
$4.42
25
$4.08
100
$3.70
300
Xem
300
$3.50
500
$3.42
1,000
$3.21
2,500
$3.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX4460
1 Channel
2.5 MHz
500 mV/us
90 dB
100 pA
425 uV
5.25 V
2.85 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Instrumentation Amplifiers SOT23, 3V/5V, Single-Supply, Rail-to-Rai
MAX4460ETT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.90
738 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4460ETTT
Analog Devices / Maxim Integrated
Instrumentation Amplifiers SOT23, 3V/5V, Single-Supply, Rail-to-Rai
738 Có hàng
1
$4.90
10
$3.73
25
$3.44
100
$3.12
250
Xem
2,500
$2.71
250
$2.97
500
$2.87
1,000
$2.80
2,500
$2.71
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
MAX4460
1 Channel
2.5 MHz
500 mV/us
90 dB
100 pA
600 uV
5.25 V
2.85 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TDFN-6
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers SOT23, 3V/5V, Single-Supply, Rail-to-Rai
MAX4461TESA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.24
157 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4461TESA
Analog Devices / Maxim Integrated
Instrumentation Amplifiers SOT23, 3V/5V, Single-Supply, Rail-to-Rai
157 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.24
10
$4.80
25
$4.44
100
$4.03
300
Xem
300
$3.81
500
$3.72
1,000
$3.61
2,500
$3.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX4461
1 Channel
25 kHz
250 mV/us
90 dB
100 pA
300 uV
5.25 V
2.85 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Instrumentation Amplifiers SOT23, 3V/5V, Single-Supply, Rail-to-Rai
MAX4462HESA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$7.16
300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4462HESA
Analog Devices / Maxim Integrated
Instrumentation Amplifiers SOT23, 3V/5V, Single-Supply, Rail-to-Rai
300 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.16
10
$5.53
25
$5.12
100
$5.11
500
Xem
500
$4.32
1,000
$4.19
2,500
$4.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX4462H
1 Channel
25 kHz
250 mV/us
90 dB
100 pA
250 uV
5.25 V
2.85 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SO-8
Tube
Instrumentation Amplifiers SOT23, 3V/5V, Single-Supply, Rail-to-Rai
+1 hình ảnh
MAX4462HEUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.90
1,009 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4462HEUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Instrumentation Amplifiers SOT23, 3V/5V, Single-Supply, Rail-to-Rai
1,009 Có hàng
1
$4.90
10
$3.73
25
$3.44
100
$3.12
250
Xem
2,500
$2.71
250
$2.97
500
$2.87
1,000
$2.80
2,500
$2.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
MAX4462H
1 Channel
25 kHz
250 mV/us
90 dB
100 pA
500 uV
5.25 V
2.85 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOT-23-6
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Precision Low Power Instrumentation Amplifier
NL9620AFAE2D-ES
Nisshinbo
1:
$4.96
22 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
848-NL9620AFAE2D-ES
Sản phẩm Mới
Nisshinbo
Instrumentation Amplifiers Precision Low Power Instrumentation Amplifier
22 Có hàng
1
$4.96
10
$3.78
50
$3.30
100
$3.15
250
Xem
250
$3.00
500
$2.91
1,000
$2.83
2,500
$2.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NL9620
1 Channel
1 MHz
1.2 V/us
2.5 nA
30 uV
18 V
2.3 V
900 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSP-8-AF