Precision Amplifiers Prec Zero-Drift Op Amp w/ Int Caps
LTC1050CN#PBF
Analog Devices
1:
$7.71
191 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1050CN#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Prec Zero-Drift Op Amp w/ Int Caps
191 Có hàng
1
$7.71
10
$5.97
25
$5.52
100
$5.04
250
Xem
250
$4.81
500
$4.67
1,000
$4.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
2.5 MHz
4 V/us
100 nV
10 pA
18 V
4.75 V
1 mA
6 mA
140 dB
90 nV/sqrt Hz
PDIP-14
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LTC1050
Tube
Precision Amplifiers Low-CostLow Noise 5M Hz CMOS Op Amp A 59 A 595-OPA2377AIDR
OPA2377AID
Texas Instruments
1:
$2.16
1,020 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA2377AID
Texas Instruments
Precision Amplifiers Low-CostLow Noise 5M Hz CMOS Op Amp A 59 A 595-OPA2377AIDR
1,020 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.16
10
$1.60
25
$1.34
75
$1.26
300
Xem
300
$1.21
525
$1.18
1,050
$1.14
3,000
$1.10
6,000
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5.5 MHz
2 V/us
250 uV
200 fA
5.5 V
2.2 V
760 uA
50 mA
90 dB
7.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA2377
Tube
Precision Amplifiers LiNCMOS Dual A 595-T LV27L2CDR A 595-TLV A 595-TLV27L2CDR
TLC27L2ACP
Texas Instruments
1:
$3.34
769 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC27L2ACP
Texas Instruments
Precision Amplifiers LiNCMOS Dual A 595-T LV27L2CDR A 595-TLV A 595-TLV27L2CDR
769 Có hàng
1
$3.34
10
$2.18
50
$1.98
100
$1.71
250
Xem
250
$1.60
500
$1.40
1,000
$1.13
3,000
$1.10
5,000
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
110 kHz
30 mV/us
900 uV
600 fA
16 V
3 V
20 uA
30 mA
94 dB
68 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TLC27L2A
Tube
Precision Amplifiers LinCMOS Precision Qu ad Op Amp A 595-TLC A 595-TLC27L4BCD
TLC27L4BCDR
Texas Instruments
1:
$1.56
1,206 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC27L4BCDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers LinCMOS Precision Qu ad Op Amp A 595-TLC A 595-TLC27L4BCD
1,206 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.56
10
$1.14
25
$1.04
100
$0.918
2,500
$0.773
5,000
Xem
250
$0.863
500
$0.83
1,000
$0.803
5,000
$0.756
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
110 kHz
50 mV/us
1.1 mV
700 fA
16 V
3 V
57 uA
30 mA
94 dB
70 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TLC27L4B
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers LiNCMOS Med Bias A 5 95-TLV9104IDR A 595 A 595-TLV9104IDR
TLC27M4IN
Texas Instruments
1:
$1.93
901 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC27M4IN
Texas Instruments
Precision Amplifiers LiNCMOS Med Bias A 5 95-TLV9104IDR A 595 A 595-TLV9104IDR
901 Có hàng
1
$1.93
10
$1.42
25
$1.29
100
$1.15
250
Xem
250
$1.08
500
$1.04
1,000
$1.03
2,500
$1.00
5,000
$0.956
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
525 kHz
620 mV/us
1.1 mV
700 fA
16 V
4 V
570 uA
30 mA
91 dB
32 nV/sqrt Hz
PDIP-14
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TLC27M4
Tube
Precision Amplifiers Dual LP Prec S-Sply A 595-TLC27M7CD A 59 A 595-TLC27M7CD
TLC27M7CDR
Texas Instruments
1:
$4.67
746 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC27M7CDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual LP Prec S-Sply A 595-TLC27M7CD A 59 A 595-TLC27M7CD
746 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.67
10
$3.09
25
$2.82
100
$2.39
2,500
$1.66
5,000
Xem
250
$2.27
500
$2.04
1,000
$1.74
5,000
$1.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
635 kHz
620 mV/us
190 uV
700 fA
16 V, 8 V
3 V, +/- 1.5 V
285 uA
30 mA
91 dB
32 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TLC27M7
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers AC Excalibur Hi-Spd Low Pwr Prec Op Amp
TLE2021AQDRQ1
Texas Instruments
1:
$4.46
1,688 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLE2021AQDRQ1
Texas Instruments
Precision Amplifiers AC Excalibur Hi-Spd Low Pwr Prec Op Amp
1,688 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.46
10
$2.95
25
$2.69
100
$2.29
2,500
$1.59
5,000
Xem
250
$2.17
500
$1.95
1,000
$1.66
5,000
$1.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
40 V, +/- 20 V
4 V, +/- 2 V
110 dB
SOIC-8
SMD/SMT
- 40 C
+ 125 C
TLE2021A
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Auto Cat 600uA/Ch In /Out Hi-Drive
TLV2472AQDRG4Q1
Texas Instruments
1:
$5.86
3,832 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2472AQDRG4Q1
Texas Instruments
Precision Amplifiers Auto Cat 600uA/Ch In /Out Hi-Drive
3,832 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.86
10
$4.49
25
$4.15
100
$3.77
250
Xem
2,500
$3.23
250
$3.59
500
$3.48
1,000
$3.40
2,500
$3.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
2.8 MHz
1.5 V/us
250 uV
2.5 pA
6 V
2.7 V
600 uA
35 mA
84 dB
15 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2472A
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Quad Rail-Rail
TLV2474AIN
Texas Instruments
1:
$5.89
284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2474AIN
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad Rail-Rail
284 Có hàng
1
$5.89
10
$4.51
25
$4.16
250
$4.03
500
Xem
500
$3.49
1,000
$3.40
2,500
$3.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2.8 MHz
1.5 V/us
250 uV
2.5 pA
6 V
2.7 V
600 uA
35 mA
78 dB
15 nV/sqrt Hz
PDIP-14
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2474A
Tube
Precision Amplifiers High-Voltage, Precision, Low-Power Op Am
+2 hình ảnh
MAX9944ASA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.60
319 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9944ASA
Analog Devices / Maxim Integrated
Precision Amplifiers High-Voltage, Precision, Low-Power Op Am
319 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.60
10
$4.28
25
$3.96
100
$3.58
300
Xem
300
$3.38
500
$3.31
1,000
$3.17
2,500
$3.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
2.4 MHz
350 mV/us
20 uV
4 nA
19 V
3 V
550 uA
60 mA
125 dB
17.6 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
MAX9944
Tube
Precision Amplifiers 12V Prec CMOS Op Amp A 926-LMP7701MAX/NO A 926-LMP7701MAX/NOPB
LMP7701MA/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.80
528 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP7701MA/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers 12V Prec CMOS Op Amp A 926-LMP7701MAX/NO A 926-LMP7701MAX/NOPB
528 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.80
10
$2.87
25
$2.39
95
$2.28
285
Xem
285
$2.23
1,045
$2.11
2,565
$2.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
2.5 MHz
1.1 V/us
37 uV
200 fA
12 V
2.7 V
790 uA
86 mA
130 dB
9 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMP7701
Tube
Precision Amplifiers Quad RRIO CMOS Op Amp
AD8604WARZ
Analog Devices
1:
$5.12
414 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8604WARZ
Analog Devices
Precision Amplifiers Quad RRIO CMOS Op Amp
414 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.12
10
$3.91
25
$3.39
112
$3.24
504
Xem
504
$3.00
1,008
$2.92
2,520
$2.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
8.2 MHz
5.2 V/us
80 uV
200 fA
5.5 V
2.7 V
750 uA
50 mA
68 dB
33 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8604
AEC-Q100
Tube
Precision Amplifiers Quad Low Voltage Low Power CMOS OPAMP
AD8619ARZ
Analog Devices
1:
$3.96
418 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8619ARZ
Analog Devices
Precision Amplifiers Quad Low Voltage Low Power CMOS OPAMP
418 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.96
10
$3.00
25
$2.59
112
$2.46
280
Xem
280
$2.34
504
$2.28
1,008
$2.21
2,520
$2.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
400 kHz
100 mV/us
400 uV
780 pA
5 V, +/- 2.5 V
1.8 V, +/- 900 mV
152 uA
80 mA
95 dB
25 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8619
Tube
Precision Amplifiers 17 A Max, Dual, Single Supply, Precision Op Amps
LT1178CN8#PBF
Analog Devices
1:
$8.38
193 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1178CN8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 17 A Max, Dual, Single Supply, Precision Op Amps
193 Có hàng
1
$8.38
10
$6.51
50
$5.74
100
$5.51
250
Xem
250
$5.26
500
$5.11
1,000
$4.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
85 kHz
40 mV/us
40 uV
3 nA
44 V
2 V
12 uA
30 mA
106 dB
49 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LT1178
Tube
Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P
LT6013IS8#PBF
Analog Devices
1:
$5.12
298 Có hàng
200 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6013IS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P
298 Có hàng
200 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$5.12
10
$3.60
100
$3.59
200
$3.31
500
Xem
500
$3.00
1,000
$2.92
2,500
$2.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.6 MHz
200 mV/us
20 uV
100 pA
40 V
2.7 V
145 uA
14 mA
135 dB
9.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT6013
Tube
Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P
LT6013IS8#TRPBF
Analog Devices
1:
$5.12
2,287 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6013IS8#TRPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P
2,287 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.12
10
$3.91
25
$3.60
100
$3.27
250
Xem
2,500
$2.83
250
$3.22
1,000
$3.03
2,500
$2.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
1.6 MHz
200 mV/us
20 uV
100 pA
40 V
2.7 V
145 uA
14 mA
135 dB
9.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT6013
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 1x 60MHz, 20V/ s L Pwr, R2R In & Out Pr
LT6220IS8#PBF
Analog Devices
1:
$5.44
282 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6220IS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1x 60MHz, 20V/ s L Pwr, R2R In & Out Pr
282 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.44
10
$3.84
100
$3.78
200
$3.54
500
Xem
500
$3.21
1,000
$3.00
2,500
$2.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
60 MHz
20 V/us
70 uV
250 nA
12.6 V
2.2 V
900 uA
45 mA
102 dB
10 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT6220
Tube
Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amp
LTC1052CSW#PBF
Analog Devices
1:
$17.53
93 Có hàng
47 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1052CSW#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amp
93 Có hàng
47 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$17.53
10
$13.93
25
$12.54
94
$11.85
282
Xem
282
$11.84
517
$11.76
1,034
$11.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.2 MHz
4 V/us
500 nV
1 pA
18 V
4.75 V
1.7 mA
1.5 mA
140 dB
30 nV/sqrt Hz
SOIC-16
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LTC1052
Tube
Precision Amplifiers High Prec Low Noise Oper Amplifier A 595 A 595-OPA228U
OPA228P
Texas Instruments
1:
$11.64
183 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA228P
Texas Instruments
Precision Amplifiers High Prec Low Noise Oper Amplifier A 595 A 595-OPA228U
183 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.64
10
$9.05
50
$8.62
100
$7.48
250
Xem
250
$6.01
1,000
$5.84
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
33 MHz
11 V/us
10 uV
2.5 nA
36 V
5 V
3.7 mA
45 mA
138 dB
3 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 55 C
+ 125 C
OPA228
Tube
Precision Amplifiers Dual Enh JFET A 595- TL072HIDR A 595-TL0 A 595-TL072HIDR
TL052CPSR
Texas Instruments
1:
$0.92
1,721 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL052CPSR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Enh JFET A 595- TL072HIDR A 595-TL0 A 595-TL072HIDR
1,721 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.92
10
$0.661
25
$0.596
100
$0.524
2,000
$0.435
4,000
Xem
250
$0.49
500
$0.47
1,000
$0.453
4,000
$0.418
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
+/- 15 V
+/- 5 V
93 dB
SOIC-8
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
TL052
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers High Speed Lw Pwr
TLE2021MD
Texas Instruments
1:
$3.95
752 Có hàng
825 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLE2021MD
Texas Instruments
Precision Amplifiers High Speed Lw Pwr
752 Có hàng
825 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$3.95
10
$2.61
25
$2.38
75
$2.02
300
Xem
300
$1.91
525
$1.59
1,050
$1.46
3,000
$1.41
6,000
$1.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
2 MHz
650 mV/us
120 uV
25 nA
40 V
4 V
200 uA
20 mA
110 dB
19 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 55 C
+ 125 C
TLE2021M
Tube
Precision Amplifiers SOT23, Very High Precision, 3V/5V Rail-t
MAX4236BESA+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.67
2,118 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4236BESAT
Analog Devices / Maxim Integrated
Precision Amplifiers SOT23, Very High Precision, 3V/5V Rail-t
2,118 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.67
10
$2.77
25
$2.54
100
$2.30
2,500
$1.97
5,000
Xem
250
$2.18
500
$2.11
1,000
$2.05
5,000
$1.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
1.7 MHz
300 mV/us
50 uV
500 pA
5.5 V
2.4 V
350 uA
30 mA
102 dB
14 nV/sqrt Hz
SO-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 85 C
MAX4236B
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers High-Voltage, Precision, Low-Power Op Am
MAX9943AUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.01
453 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9943AUA
Analog Devices / Maxim Integrated
Precision Amplifiers High-Voltage, Precision, Low-Power Op Am
453 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.01
10
$3.03
50
$2.63
100
$2.51
500
Xem
500
$2.31
1,000
$2.24
2,500
$2.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
2.4 MHz
350 mV/us
20 uV
4 nA
19 V
3 V
550 uA
60 mA
125 dB
17.6 nV/sqrt Hz
uMAX-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
MAX9943
Tube
Precision Amplifiers High-Output-Drive, Precision, Low-Power,
+1 hình ảnh
MAX4166ELA+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$8.01
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4166ELAT
Analog Devices / Maxim Integrated
Precision Amplifiers High-Output-Drive, Precision, Low-Power,
19 Có hàng
1
$8.01
10
$6.07
25
$5.33
100
$4.80
250
Xem
2,500
$3.11
250
$4.55
500
$4.08
1,000
$3.44
2,500
$3.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
5 MHz
2 V/us
850 uV
150 nA
6.5 V, +/- 3.25 V
2.7 V, +/- 1.35 V
1.2 mA
125 mA
72 dB
26 nV/sqrt Hz
uDFN-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 85 C
MAX4166
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual Precision,16 MHz, JFET input Op Amp
AD823AARZ-RL
Analog Devices
1:
$8.34
2,194 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD823AARZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers Dual Precision,16 MHz, JFET input Op Amp
2,194 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.34
10
$6.47
25
$6.00
100
$5.53
1,000
$5.12
2,500
$4.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
10 MHz
30 V/us
700 uV
25 pA
36 V, +/- 18 V
3 V, +/- 1.5 V
6.3 mA
14 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
AD823A
Reel, Cut Tape, MouseReel