Bộ khuếch đại video

 Bộ khuếch đại video
Video Amplifiers are available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many video amplifier manufacturers Analog Devices, Renesas Electronics, Texas Instruments & more. Please view our large selection of video amplifiers below.
Kết quả: 328
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Video Amplifiers 40MHz Video Fader & DC Gain Controlled 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1256 1 Channel 40 MHz 40 MHz 300 V/us 40 mA 30 uA 2 mV 36 V 5 V 13.5 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-14 Tube
Analog Devices Video Amplifiers Video Diff Amp 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1193 1 Channel 80 MHz 9 MHz 500 V/us 87 mA 500 nA 2 mV 18 V 4 V 35 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers L Cost Video Amp 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1252 1 Channel 250 MHz 282 MHz 250 V/us 55 mA 100 uA 5 mV 28 V 4 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 650MHz Gain of 2 3x Video Amp 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6553 3 Channel 650 MHz 650 MHz 2500 V/us 105 mA 17 uA 3 mV 13.2 V 4 V 8 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SSOP-16 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Video Amplifiers High-Speed, Low-Power, Single-Supply Mul 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4315 1 Channel 97 MHz 120 mA 10.5 V 4 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Analog Devices Video Amplifiers TRPL LO PWR VIDEO OP AMP 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8013 3 Channel 140 MHz 1000 V/us 30 mA 15 uA 5 mV 13 V 4.2 V 3 mA, 3.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 3.3V 1x S Video Diff Amp 2,252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LT6552 1 Channel 75 MHz 600 V/us 50 mA 20 uA 12.6 V 3 V 12.5 mA SMD/SMT DFN-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Video Amplifiers High-Speed, Low-Power, Single-Supply Mul 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4312 8 Channel 80 MHz 10.5 V 4 V 560 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-16 Tube
Analog Devices Video Amplifiers HIGH SPEED VIDEO OP AMP 99Có hàng
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD810 1 Channel 80 MHz 1000 V/us 7.5 uA 6 mV - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 250MHz, 3x & 1x RGB Multxer w/ Amps 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1675 1 Channel 250 MHz 250 MHz 1100 V/us 70 mA 12 uA 12.6 V 5.2 V 11 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers TRPL LO PWR I-FDBK OP AMP 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD813 3 Channel 125 MHz 1.7 uA 5 mV 36 V 2.4 V - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-14 Tube
Analog Devices Video Amplifiers TRPL LO PWR I-FDBK OP AMP 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD813 3 Channel 125 MHz 100 V/us 1.7 uA 5 mV 36 V 2.4 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Analog Devices Video Amplifiers Triple High Speed Extend Input Range RR 1,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4856-3 3 Channel 225 MHz 5.5 V 3 V 23.4 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Video Amplifiers 3-Channel Low Power Video A 595-THS7353P A 595-THS7353PWR 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS7353 3 Channel 7.6 MHz to 41 MHz 5.5 V 2.7 V 16.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-20 Tube
Texas Instruments Video Amplifiers Diff High-Frequency w/AGC 1,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

TL026 1 Channel 50 MHz 30 uA 27 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Video Amplifiers 500MHz, 2200V/ s Gain of 2, 1x S 3x Vid 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6557 3 Channel 500 MHz 2200 V/us 100 mA 70 uA 7.5 V 3 V 22.5 mA SMD/SMT SSOP-16 Tube

Texas Instruments Video Amplifiers 3-Ch RGBHV Video Buf fer A 595-THS7327PH A 595-THS7327PHP 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

THS7327 3 Channel 5.5 V 2.7 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT HTQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Video Amplifiers Hi f w/AGC 568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TL026 1 Channel 50 MHz 30 uA 27 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 500MHz, 2200V/ s Gain of 2, 1x S 3x Vid 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6557 3 Channel 500 MHz 2200 V/us 100 mA 70 uA 7.5 V 3 V 22.5 mA SMD/SMT DFN-16 Tube

Renesas / Intersil Video Amplifiers ISL59833IAZ Pb-Free True Single Supply Video Driver 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISL59833 3 Channel 3.6 V 3 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-16 Tube
Nisshinbo NJW1351RB1-TE1
Nisshinbo Video Amplifiers Low Voltage Video 6 dB Amplifier 1,772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

NJW1351 1 Channel - 40 C + 85 C SMD/SMT TVSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Video Amplifiers 3-Ch Low Power Video ALT 595-THS7303PW A ALT 595-THS7303PW 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS7303 3 Channel 5.5 V 2.6 V 16.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-20 Tube
DIOO Microcircuits Video Amplifiers Signle Channel Standard DefinitionVideo Filter Driver 921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

1 Channel 9.5 MHz 5.5 V 3.135 V 8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SC-70-5 Reel, Cut Tape
Analog Devices Video Amplifiers SOIC HIGH SPEED VIDEO OP AMP 2,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD829 1 Channel 750 MHz 600 MHz 150 V/us 7 uA 1 mV - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Video Amplifiers SOIC HIGH SPEED VIDEO OP AMP 3,247Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD829 1 Channel 750 MHz 600 MHz 150 V/us 7 uA 1 mV - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel