Audio Amplifiers 1.3-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM48100QMHE/NOPB
+1 hình ảnh
LM48100QMHX/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.31
1,975 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48100QMHX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.3-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM48100QMHE/NOPB
1,975 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.31
10
$1.72
25
$1.57
100
$1.40
2,500
$1.19
5,000
Xem
250
$1.32
500
$1.28
1,000
$1.24
5,000
$1.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.6 W
0.04 %
HTSSOP-14
8 Ohms
3 V
5 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LM48100Q
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.3-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM48100QMHE/NOPB
+1 hình ảnh
LM48100QMH/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.77
929 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48100QMH/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.3-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM48100QMHE/NOPB
929 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.77
10
$2.07
25
$1.71
94
$1.70
1,034
Xem
1,034
$1.55
2,538
$1.53
5,076
$1.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.6 W
0.04 %
HTSSOP-14
8 Ohms
3 V
5.5 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LM48100Q
AEC-Q100
Tube
Audio Amplifiers 1.3-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM48100QMH/NOPB
+1 hình ảnh
LM48100QMHE/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.77
641 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48100QMHE/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.3-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM48100QMH/NOPB
641 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.77
10
$2.07
25
$1.89
100
$1.70
250
$1.60
500
Xem
500
$1.52
1,000
$1.47
2,500
$1.45
5,000
$1.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.6 W
0.04 %
HTSSOP-14
8 Ohms
3 V
5 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LM48100Q
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel