Audio Amplifiers 2-W stereo analog in put Class-AB audi
LM4835MTX/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.89
2,281 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4835MTX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2-W stereo analog in put Class-AB audi
2,281 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.89
10
$3.63
25
$3.50
100
$3.27
250
Xem
2,500
$2.27
250
$3.13
500
$2.81
1,000
$2.37
2,500
$2.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
2.2 W
0.3 %
TSSOP-28
32 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4835
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Filterless 2.5 Stere o Class D Audio Pow
LM4674TLX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.71
2,289 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4674TLX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Filterless 2.5 Stere o Class D Audio Pow
2,289 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.71
10
$1.55
25
$1.46
100
$1.23
3,000
$0.789
6,000
Xem
250
$1.15
500
$1.01
1,000
$0.876
6,000
$0.772
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-D
2.5 W
0.07 %
uSMD
8 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4674
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2.3-W stereo analo g input Class-D audi A 926-LM48410SQX/NOPB
LM48410SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.09
1,809 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48410SQ/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.3-W stereo analo g input Class-D audi A 926-LM48410SQX/NOPB
1,809 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.09
10
$2.65
25
$2.49
100
$2.11
1,000
$1.52
2,000
Xem
250
$2.00
500
$1.80
2,000
$1.46
5,000
$1.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-D
2.3 W
0.07 %
WQFN-24
4 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM48410
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Filterless 2.5 Stere o Class D Audio Pow
LM4674SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.84
2,830 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4674SQ/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Filterless 2.5 Stere o Class D Audio Pow
2,830 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.84
10
$1.36
25
$1.24
100
$1.10
250
$1.04
1,000
$1.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 320
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-D
2.5 W
0.07 %
WQFN-16
4 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4674
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Filterless Hi Eff 3W Switching Audio Amp A 595-LM4670ITLX/NOPB
LM4670ITL/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.58
201 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4670ITL/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Filterless Hi Eff 3W Switching Audio Amp A 595-LM4670ITLX/NOPB
201 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.58
10
$1.16
25
$1.05
100
$0.931
250
$0.874
500
Xem
500
$0.841
2,500
$0.803
5,000
$0.793
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
3 W
0.35 %
uSMD
8 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4670
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Filterless Hi Eff 3W Switching Audio Amp
LM4670SD/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.15
1,210 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4670SD/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Filterless Hi Eff 3W Switching Audio Amp
1,210 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.15
10
$0.835
25
$0.755
100
$0.667
1,000
$0.667
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 170
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
3 W
0.35 %
LLP-8
8 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4670
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Filterless Hi Eff 2. 5W Swtch Audio Amp A 595-LM4671ITLX/NOPB
LM4671ITL/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.55
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4671ITL/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Filterless Hi Eff 2. 5W Swtch Audio Amp A 595-LM4671ITLX/NOPB
78 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.55
10
$1.64
25
$1.47
100
$1.21
250
$0.698
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-D
2.5 W
0.09 %
DSBGA-9
8 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4671
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.3-W mono analog in put Class-D audio
LM4667MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.18
1,673 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4667MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.3-W mono analog in put Class-D audio
1,673 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.18
10
$0.858
25
$0.776
100
$0.686
1,000
$0.686
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.3 W
0.8 %
MSOP-10
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4667
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 350mW Audio Pwr Amp
LM4818MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.84
1,346 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4818MX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 350mW Audio Pwr Amp
1,346 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$0.84
10
$0.604
25
$0.544
100
$0.457
2,500
$0.457
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 190
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
350 mW
1 %
SOIC-8
16 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4818
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2.5-W stereo analo g input Class-D audi A 926-LM48411TL/NOPB
LM48411TLX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.71
3,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48411TLX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.5-W stereo analo g input Class-D audi A 926-LM48411TL/NOPB
3,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.71
25
$1.69
100
$1.45
3,000
$0.921
6,000
$0.894
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Class-D
DSBGA-16
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM48411
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers BOOMER DUAL 200MW HE ADPHONE AMP A 926-L A 926-LM4881MM/NOPB
LM4881M/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.76
106 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4881M/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers BOOMER DUAL 200MW HE ADPHONE AMP A 926-L A 926-LM4881MM/NOPB
106 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.76
10
$1.30
25
$1.06
95
$1.00
285
Xem
285
$0.98
570
$0.944
1,045
$0.918
2,565
$0.887
5,035
$0.868
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
150 mW
0.02 %
SOIC-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4881
Tube
Audio Amplifiers 200-mW stereo anal o g input headphone A A 926-LM4881M/NOPB
LM4881MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.50
1,400 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4881MX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 200-mW stereo anal o g input headphone A A 926-LM4881M/NOPB
1,400 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.50
10
$1.10
25
$0.995
100
$0.884
2,500
$0.884
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 110
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
150 mW
0.02 %
SOIC-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4881
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Boomer Dual 200mW He adphone Amp A 926-L A 926-LM4881MX/NOPB
+1 hình ảnh
LM4881MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.34
106 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4881MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Boomer Dual 200mW He adphone Amp A 926-L A 926-LM4881MX/NOPB
106 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.34
10
$0.971
25
$0.88
100
$0.78
1,000
$0.678
2,000
Xem
500
$0.703
2,000
$0.649
5,000
$0.638
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
150 mW
0.02 %
VSSOP-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4881
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Filterless Hi Eff 2. 5W Swtch Audio Amp A 595-LM4671ITL/NOPB
LM4671ITLX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.38
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4671ITLX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Filterless Hi Eff 2. 5W Swtch Audio Amp A 595-LM4671ITL/NOPB
54 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.38
10
$1.01
25
$0.906
100
$0.667
3,000
$0.552
6,000
Xem
250
$0.625
500
$0.60
1,000
$0.579
6,000
$0.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
2.5 W
0.09 %
DSBGA-9
8 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4671
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Filterless Hi Eff 3W Switching Audio Amp A 595-LM4670ITL/NOPB
LM4670ITLX/NOPB
Texas Instruments
3,000:
$0.552
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4670ITLX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Filterless Hi Eff 3W Switching Audio Amp A 595-LM4670ITL/NOPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
3 W
0.35 %
uSMD
8 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4670
Reel
Audio Amplifiers 1.3-W mono analog in put Class-D audio
LM4667ITL/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4667ITL/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.3-W mono analog in put Class-D audio
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
1
$2.02
10
$1.29
25
$1.15
100
$0.946
250
$0.642
500
Xem
500
$0.604
2,500
$0.598
5,000
$0.573
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.3 W
0.8 %
uSMD
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4667
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2.6-W mono analog in put Class-D audio A A 926-LM48311TLX/NOPB
LM48311TL/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48311TL/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.6-W mono analog in put Class-D audio A A 926-LM48311TLX/NOPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
1
$2.26
10
$1.68
25
$1.53
100
$1.37
250
$1.29
500
Xem
500
$1.24
1,000
$1.22
2,500
$1.19
5,000
$1.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Class-D
DSBGA-9
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM48311
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2.6-W mono analog in put Class-D audio A A 926-LM48311TL/NOPB
LM48311TLX/NOPB
Texas Instruments
3,000:
$0.913
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48311TLX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.6-W mono analog in put Class-D audio A A 926-LM48311TL/NOPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
3,000
$0.913
6,000
$0.894
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Class-D
DSBGA-9
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM48311
Reel
Audio Amplifiers 2-W stereo analog in put Class-AB audio
+1 hình ảnh
LM4836MTEX/NOPB
Texas Instruments
2,500:
$2.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4836MTEX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2-W stereo analog in put Class-AB audio
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
2.2 W
0.3 %
HTSSOP-28
3 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4836
Reel
Audio Amplifiers 2.3-W stereo analo g input Class-D audi A 926-LM48410SQ/NOPB
LM48410SQX/NOPB
Texas Instruments
4,500:
$1.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48410SQX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.3-W stereo analo g input Class-D audi A 926-LM48410SQ/NOPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,500
Nhiều: 4,500
Rulo cuốn :
4,500
Các chi tiết
Class-D
WQFN-24
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM48410
Reel
Audio Amplifiers 2.5-W stereo analo g input Class-D audi A 926-LM48411TLX/NOPB
LM48411TL/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48411TL/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.5-W stereo analo g input Class-D audi A 926-LM48411TLX/NOPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
1
$3.44
10
$2.26
25
$2.09
100
$1.82
250
$1.05
500
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Class-D
2.5 W
0.05 %
DSBGA-16
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM48411
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.2-W stereo analo g input Class-D audi
LM48413TL/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48413TL/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.2-W stereo analo g input Class-D audi
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
1
$2.13
10
$1.36
25
$1.22
100
$1.09
250
$1.08
1,000
Xem
1,000
$0.949
2,500
$0.917
5,000
$0.883
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Class-D
1.5 W
0.03 %
DSBGA-18
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM48413
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2-W stereo analog in put Class-AB audio
LM4836LQ/NOPB
Texas Instruments
1,000:
$2.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4836LQ/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2-W stereo analog in put Class-AB audio
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
2.2 W
0.3 %
LLP-28
3 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4836
Reel