Audio Amplifiers 4 x 50W Multi Quad Power Amplifer D
360°
+6 hình ảnh
TDA7563ASMTR
STMicroelectronics
1:
$12.95
273 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TDA7563ASMTR
STMicroelectronics
Audio Amplifiers 4 x 50W Multi Quad Power Amplifer D
273 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.95
10
$10.52
25
$10.04
100
$8.72
300
$6.78
600
Xem
600
$6.56
900
$6.42
2,400
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
72 W
0.15 %
2 Ohms
8 V
18 V
- 55 C
+ 150 C
SMD/SMT
TDA7563A
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Single supply wide b andwidth (13MHz) l
OPA1671IDCKTG4
Texas Instruments
1:
$2.61
500 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1671IDCKTG4
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Audio Amplifiers Single supply wide b andwidth (13MHz) l
500 Có hàng
1
$2.61
10
$1.68
25
$1.50
100
$1.30
250
$1.09
500
Xem
500
$1.01
1,000
$0.884
2,500
$0.804
5,000
$0.786
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
Class-AB
0.00035 %
SC-70-5
1.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
OPA1671IDCKTG4
Reel, Cut Tape
Audio Amplifiers Ultra-low-distortion 195-MHz fully-diffe
OPA1633DGNR
Texas Instruments
1:
$5.30
483 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1633DGNR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Ultra-low-distortion 195-MHz fully-diffe
483 Có hàng
1
$5.30
10
$4.05
25
$3.74
100
$3.39
250
Xem
2,500
$2.95
250
$3.23
500
$3.13
1,000
$3.05
2,500
$2.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
132 dB
HVSSOP-8
2.5 V
17.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1633
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Ultra-low-distortion 195-MHz fully-diffe
OPA1633DR
Texas Instruments
1:
$5.62
833 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1633DR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Ultra-low-distortion 195-MHz fully-diffe
833 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
1
$5.62
10
$5.26
25
$4.90
100
$4.78
1,000
$3.56
2,500
$2.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
132 dB
SOIC-8
2.5 V
17.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1633
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers SoundPlus ultra-low noise and distortio
OPA1655DBVR
Texas Instruments
1:
$2.06
2,168 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1655DBVR
Texas Instruments
Audio Amplifiers SoundPlus ultra-low noise and distortio
2,168 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
1
$2.06
10
$1.52
25
$1.39
100
$1.24
3,000
$1.04
6,000
Xem
250
$1.17
500
$1.13
1,000
$1.09
6,000
$1.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
- 131 dB
SOT-23
4.5 V
36 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
OPA1655
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Automotive 2-W mon o digital or analog
TAS2505ATRGERQ1
Texas Instruments
1:
$2.13
1,616 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS2505ATRGERQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers Automotive 2-W mon o digital or analog
1,616 Có hàng
1
$2.13
10
$1.58
25
$1.44
100
$1.29
3,000
$1.08
6,000
Xem
250
$1.21
500
$1.17
1,000
$1.13
6,000
$1.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
1.7 W
- 73.9 dB
VQFN-24
4 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TAS2505A
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 6.6W digital-input s mart amplifier with
TAS2572YCGR
Texas Instruments
1:
$2.27
2,910 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS2572YCGR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 6.6W digital-input s mart amplifier with
2,910 Có hàng
1
$2.27
10
$1.68
25
$1.54
100
$1.38
250
Xem
250
$1.30
3,000
$1.03
6,000
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
6.6 W
- 90 dB, 0.0035 %
DSBGA-36
4 Ohms
1.65 V, 2.5 V
1.95 V, 5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS2572
Audio Amplifiers DUAL BUTLER AMPLIFIER IC
OP275GSZ
Analog Devices
1:
$4.70
11,107 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-OP275GSZ
Analog Devices
Audio Amplifiers DUAL BUTLER AMPLIFIER IC
11,107 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.70
10
$3.58
98
$2.86
294
$2.81
588
Xem
588
$2.72
1,078
$2.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.0006 %
SOIC-8
4.5 V
22 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OP275
Tube
Audio Amplifiers Audio Balanced Line Drivers A 595-DRV135 A 595-DRV135UA
DRV135UA/2K5
Texas Instruments
1:
$5.51
11,348 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DRV135UA/2K5
Texas Instruments
Audio Amplifiers Audio Balanced Line Drivers A 595-DRV135 A 595-DRV135UA
11,348 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.51
10
$4.21
25
$3.89
100
$3.53
250
Xem
2,500
$3.08
250
$3.36
500
$3.26
1,000
$3.18
2,500
$3.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.001 %
SOIC-8
50 Ohms
4.5 V
18 V
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
DRV135
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.1nV Noise Low Pwr Prec Op Amp A 595-OP A 595-OPA1612AIDR
OPA1612AID
Texas Instruments
1:
$8.47
2,952 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1612AID
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.1nV Noise Low Pwr Prec Op Amp A 595-OP A 595-OPA1612AIDR
2,952 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.47
10
$6.58
25
$5.67
75
$5.45
300
Xem
300
$5.28
525
$5.16
1,050
$5.04
2,550
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
Other
0.000015 %
SOIC-8
2 kOhms
4.5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1612
Tube
Audio Amplifiers 1.1nV Noise Lw Pwr P recision Op Amp A 5 A 595-OPA1612AIDRGT
OPA1612AIDRGR
Texas Instruments
1:
$7.18
4,172 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1612AIDRGR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.1nV Noise Lw Pwr P recision Op Amp A 5 A 595-OPA1612AIDRGT
4,172 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.18
10
$5.55
25
$5.14
100
$4.69
250
Xem
3,000
$4.09
250
$4.47
500
$4.34
1,000
$4.23
3,000
$4.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.000015 %
WSON-8
4.5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1612
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Low Noise & Distort FET Inp Audio Op Amp A 595-OPA1652AID
OPA1652AIDR
Texas Instruments
1:
$2.26
12,948 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1652AIDR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Low Noise & Distort FET Inp Audio Op Amp A 595-OPA1652AID
12,948 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.26
10
$1.68
25
$1.53
100
$1.37
2,500
$1.16
5,000
Xem
250
$1.30
500
$1.25
1,000
$1.21
5,000
$1.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
Class-AB
0.00005 %
SOIC-8
2 kOhms
4.5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1652
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Low-Pwr Low-Noise & Distort Aud Op Amp A A 595-OPA1662AIDR
OPA1662AID
Texas Instruments
1:
$2.42
20,702 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1662AID
Texas Instruments
Audio Amplifiers Low-Pwr Low-Noise & Distort Aud Op Amp A A 595-OPA1662AIDR
20,702 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.42
10
$1.80
25
$1.51
75
$1.43
300
Xem
300
$1.37
525
$1.33
1,050
$1.29
6,000
$1.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00006 %
SOIC-8
3 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1662
Tube
Audio Amplifiers SoundPlus Hi-Perf Au d Oper Amp A 595-OP A 595-OPA4134UA
OPA4134UA/2K5
Texas Instruments
1:
$5.88
7,172 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA4134UA/2K5
Texas Instruments
Audio Amplifiers SoundPlus Hi-Perf Au d Oper Amp A 595-OP A 595-OPA4134UA
7,172 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.88
10
$4.51
25
$4.16
100
$3.79
250
Xem
2,500
$3.30
250
$3.61
500
$3.50
1,000
$3.41
2,500
$3.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.00015 %
SOIC-14
5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA4134
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 50W Stereo Class-D A udio Amp A 595-TPA3 A 595-TPA3116D2DAD
TPA3116D2DADR
Texas Instruments
1:
$2.60
34,523 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3116D2DADR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 50W Stereo Class-D A udio Amp A 595-TPA3 A 595-TPA3116D2DAD
34,523 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.60
10
$1.69
25
$1.61
2,000
$1.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
50 W
0.1 %
HTSSOP-32
4 Ohms
4.5 V
26 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3116D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 315-W stereo 600-W m ono 18- to 53.5-V A A 595-TPA3255DDV
+1 hình ảnh
TPA3255DDVR
Texas Instruments
1:
$5.99
4,460 Có hàng
4,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3255DDVR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 315-W stereo 600-W m ono 18- to 53.5-V A A 595-TPA3255DDV
4,460 Có hàng
4,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$5.99
10
$4.59
25
$4.24
100
$3.86
250
Xem
2,000
$3.47
250
$3.68
500
$3.57
1,000
$3.48
2,000
$3.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
600 W
0.006 %
HTSSOP-44
2 Ohms
18 V
53.5 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TPA3255
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 10W Mono Class D Speaker Amplifier with
MAX9768BETG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.32
6,911 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9768BETG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 10W Mono Class D Speaker Amplifier with
6,911 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.32
10
$3.28
25
$3.02
100
$2.73
250
Xem
2,500
$2.43
250
$2.59
1,000
$2.51
2,500
$2.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
10 W
0.08 %
TQFN-EP-24
8 Ohms
4.5 V
14 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9768
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers DUAL HI PERF HI FI A UDIO OP AMP R 926-L R 926-LM4562MAX/NOPB
LM4562MA/NOPB
Texas Instruments
1:
$9.81
2,490 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4562MA/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers DUAL HI PERF HI FI A UDIO OP AMP R 926-L R 926-LM4562MAX/NOPB
2,490 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.81
10
$7.66
25
$6.54
95
$6.31
285
Xem
285
$6.19
570
$6.03
1,045
$5.91
2,565
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.00003 %
SOIC-8
13 Ohms
5 V
34 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4562
Tube
Audio Amplifiers 2-channel 55-MHz h i gh-fidelity high p A 926-LM4562MA/NOPB
LM4562MAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$8.43
11,150 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4562MAX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2-channel 55-MHz h i gh-fidelity high p A 926-LM4562MA/NOPB
11,150 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.43
10
$6.55
25
$6.07
100
$5.56
250
Xem
2,500
$4.90
250
$5.31
500
$5.16
1,000
$4.97
2,500
$4.90
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.00003 %
SOIC-8
13 Ohms
5 V
34 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4562
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers LME49720MA
LME49720MAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.03
4,094 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49720MAX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers LME49720MA
4,094 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.03
10
$5.43
25
$5.02
100
$4.58
250
Xem
2,500
$3.99
250
$4.37
500
$4.24
1,000
$4.14
2,500
$3.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.00003 %
SOIC-8
5 V
34 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49720
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 50-MHz high-fidelit y high-performance A A 926-LME49724MR/NOPB
+1 hình ảnh
LME49724MRX/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.98
4,778 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49724MRX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 50-MHz high-fidelit y high-performance A A 926-LME49724MR/NOPB
4,778 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.98
10
$6.19
25
$5.74
100
$5.24
250
Xem
2,500
$4.61
250
$5.01
500
$4.86
1,000
$4.75
2,500
$4.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.00003 %
SO-PowerPad-8
5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49724
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 200V Dig Aud Drvr
+4 hình ảnh
IRS2092STRPBF
Infineon Technologies
1:
$1.86
37,629 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
942-IRS2092STRPBF
Infineon Technologies
Audio Amplifiers 200V Dig Aud Drvr
37,629 Có hàng
1
$1.86
10
$1.38
25
$1.29
100
$1.16
2,500
$0.963
5,000
Xem
500
$1.12
1,000
$1.03
5,000
$0.942
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
500 W
0.01 %
SOIC-16
10 V
18 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
IRS20X
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 4 channel analog input class-D automotive audio amplifier Hi-Fi 2MHz switch freq
HFA80A-F2Y
STMicroelectronics
1:
$7.40
158 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
511-HFA80A-F2Y
Sản phẩm Mới
STMicroelectronics
Audio Amplifiers 4 channel analog input class-D automotive audio amplifier Hi-Fi 2MHz switch freq
158 Có hàng
1
$7.40
10
$5.72
25
$5.30
100
$4.84
250
Xem
250
$4.61
500
$4.47
1,000
$4.37
2,500
$4.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
LQFP-48
4.5 V
18 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
AEC-Q100
Tray
Audio Amplifiers 25 W 4.5-V to 23-V d igital-input integ
+1 hình ảnh
TAS2781RYYR
Texas Instruments
1:
$3.07
3,047 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS2781RYYR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 25 W 4.5-V to 23-V d igital-input integ
3,047 Có hàng
1
$3.07
10
$2.31
25
$2.11
100
$1.90
3,000
$1.59
6,000
Xem
250
$1.80
500
$1.74
1,000
$1.66
6,000
$1.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Digital
Class-D
25 W
0.006 %
VQFN-30
3.2 Ohms
4.5 V
23 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS2781
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 43-W stereo digital -input closed-loop C
TAS5827RHBR
Texas Instruments
1:
$4.17
2,674 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5827RHBR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 43-W stereo digital -input closed-loop C
2,674 Có hàng
1
$4.17
10
$2.94
25
$2.69
100
$2.36
250
Xem
250
$2.24
500
$2.09
1,000
$1.84
3,000
$1.47
6,000
$1.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
57 W, 112 W
0.03 %, 0.05 %, 0.07 %
VQFN-32
1.6 Ohms, 3.2 Ohms
1.62 V, 4.5 V
3.63 V, 26.4 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5827