Micro MEMS

 Micro MEMS
MEMS Microphones are available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many MEMS microphone manufacturers including Cirrus Logic, CUI, Infineon, Knowles, STMicroelectronics, TDK & more. Please view our large selection of MEMS Microphones below.
Kết quả: 242
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Độ nhạy Dung sai SNR - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu Trở kháng Dải tần số Dòng cấp nguồn vận hành Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu ra Loại cổng Chiều dài Chiều rộng Độ sâu Tiêu chuẩn Đóng gói
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -26DB 1.8VDC 1,182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 26 dBFS 65 dB 20 Hz to 20 kHz 650 uA 1.8 V - 40 C + 85 C Digital, PDM 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -26DB 1.8VDC 1,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 26 dBFS 64 dB 100 Hz to 10 kHz 550 uA 1.8 V - 40 C + 85 C Digital, PDM 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -26DB 1.8VDC 1,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 26 dBFS 65 dB 100 Hz to 10 kHz 650 uA 1.8 V - 40 C + 85 C Digital, PDM 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -37DB 1.8VDC 1,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 37 dBFS 67 dB 20 Hz to 20 kHz 310 uA 1.8 V - 40 C + 85 C Digital, PDM 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Analog;Bottom;68.5dB SNR;134dB SPL;-38 +/- 1 dB (Diff.)dBV;32Hz;85dB PSRR;200;2.75V 5,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900
Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Analog;Bottom;67dB SNR;134dB SPL;-44 +/- 0.5 dB (SE)-38 +/- 0.5 dB (Diff.)dBV;7Hz;85dB PSRR;250;2.7V 4,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,800

Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Analog;Bottom;68.5dB SNR;134dB SPL;-38 +/- 1 dB (Diff.)dBV;18Hz;85dB PSRR;200;2.75V 4,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900
Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Analog;Bottom;67dB SNR;134dB SPL;-44 +/- 1 dB (SE)-38 +/- 1 dB (Diff.)dBV;7Hz;85dB PSRR;250;2.7V 10,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,800

Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Bottom;66dB SNR;132.5dB SPL;-37 +/-1dBV;25Hz;86dB PSRR;Low Power: 260 / Standard: 1000;1.8V 6,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900

Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Bottom;66dB SNR;132.5dB SPL;-37 +/-1dBV;25Hz;86dB PSRR;Low Power: 260 / Standard: 1000;1.8V 16,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900

Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP DIGITAL 4,152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 26 dBFS 66 dBA 1.2 MHz to 3.2 MHz 1.1 A 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Digital, PDM 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP DIGITAL 2,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 36 dB 66 dB 1.2 MHz to 3.2 MHz 1.1 mA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Digital, PDM 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP ANALOG 2,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 38 dB 68 dB 400 Ohms 135 uA 2.75 V - 40 C + 105 C Analog 3.35 mm 2.5 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SDM DIGITAL 3,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

- 26 dB 70 dB 30 Hz to 15 kHz 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Digital Top 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Bottom;64dB SNR;120dB SPL;-26 +/-1dBV;45Hz;55dB PSRR;Low Power: 235 / Standard: 620;1.8V 4,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900

MORELLO Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Top;64.5dB SNR;120dB SPL;-26 +/-1dBV;35Hz;70dB PSRR;Low Power: 230 / Standard: 630;1.8V 22,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,700

SPK 64.5 dBA 20 Hz to 20 kHz 800 uA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital Top 4 mm 3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel


Infineon Technologies MEMS Microphones MIC DBP DIGITAL 23,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

- 26 dB 1 dB 69 dBA 2.9 MHz to 3.3 MHz 980 uA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 70 C Digital Bottom 4 mm 3 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE 839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900

Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 2.75x1.85mm 2Vdc SMT 3,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

CMM - 42 dB 1 dB 60 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 80 uA 2 V - 40 C + 100 C Analog Top 2.75 mm 1.85 mm 0.95 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 3.1x2.5mm 2Vdc SMT 4,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

CMM - 42 dB 3 dB 57 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 160 uA 2 V - 40 C + 100 C Analog Top 3.1 mm 2.5 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 4.72x3.76mm 2Vdc SMT 2,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

CMM - 26 dB 3 dB 58 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 860 uA 2 V - 40 C + 105 C Digital Top 4.72 mm 3.76 mm 1.25 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE OMNI -38 DB 2VDC 200uA 2,159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

AMM - 38 dB 62 dB 300 Ohms 20 Hz to 20 kHz 90 uA, 200 uA 2 VDC - 40 C + 70 C Analog Bottom 3.76 mm 2.95 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE OMNI -26 DB 1.8VDC 1000uA 2,802Có hàng
1,982Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250
DMM - 26 dB 64 dB 20 Hz to 20 kHz 1 mA 1.8 VDC - 40 C + 100 C Digital, I2S Bottom 4 mm 3 mm Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Bottom;64dB SNR;120dB SPL;-26 +/-1dBV;45Hz;55dB PSRR;Low Power: 235 / Standard: 620;1.8V 3,225Có hàng
5,900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900

SPH - 26 dB 1 dB 64.3 dB 10 Hz to 80 kHz 620 uA 3.6 V - 40 C + 100 C Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE 5,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900

CORNELL2 - 21 dBFS, - 37 dBFS 64.5 dBA, 66 dBA 500 kHz to 900 kHz, 1.1 MHz to 4.8 MHz 260 uA, 1.85 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm Reel, Cut Tape