Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
KSZ8091MLXCA
Microchip Technology
1:
$1.69
9,707 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MLXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
9,707 Có hàng
1
$1.69
10
$1.50
25
$1.41
100
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
3.3 V
0 C
+ 70 C
KSZ8091
Tray
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver, EEE, WOL
KSZ8091RNDIA-TR
Microchip Technology
1:
$1.93
14,143 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNDIATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver, EEE, WOL
14,143 Có hàng
1
$1.93
25
$1.62
100
$1.55
1,000
$1.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
KSZ8091MNXCA-TR
Microchip Technology
1:
$1.69
5,604 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MNXCA-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
5,604 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
KSZ8091RNACA-TR
Microchip Technology
1:
$1.55
4,675 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNACA-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
4,675 Có hàng
1
$1.55
25
$1.30
100
$1.25
1,000
$1.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 PHY EEE & WOL, 0.11u
KSZ8091MNXCA
Microchip Technology
1:
$1.69
3,075 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MNXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 PHY EEE & WOL, 0.11u
3,075 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.69
25
$1.41
100
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
1.2 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8091
Tray
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
KSZ8091MLXIA
Microchip Technology
1:
$1.96
3,418 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MLXIA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
3,418 Có hàng
1
$1.96
10
$1.87
25
$1.77
100
$1.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8091
Tray
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
KSZ8091RNBCA-TR
Microchip Technology
1:
$1.82
801 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNBCA-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
801 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
KSZ8091MNXIA-TR
Microchip Technology
1:
$2.12
1,685 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MNXIA-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
1,685 Có hàng
1
$2.12
25
$1.77
100
$1.74
1,000
$1.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver, EEE, WOL
KSZ8091RNAIA-TR
Microchip Technology
1:
$1.93
5,507 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNAIATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver, EEE, WOL
5,507 Có hàng
1
$1.93
25
$1.62
100
$1.58
1,000
$1.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
KSZ8091RNBIA-TR
Microchip Technology
1:
$2.28
1,046 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNBIA-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
1,046 Có hàng
1
$2.28
25
$1.89
100
$1.88
1,000
$1.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 PHY EEE & WOL, 0.11u
KSZ8091RNBCA
Microchip Technology
1:
$1.82
698 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNBCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 PHY EEE & WOL, 0.11u
698 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.135 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8091
Tray
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
KSZ8091RNDCA-TR
Microchip Technology
1:
$1.55
507 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNDCA-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
507 Có hàng
1
$1.55
25
$1.30
100
$1.28
1,000
$1.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape