Ethernet ICs Industrial Ethernet 10 100 PHY
360°
+2 hình ảnh
ADIN1200BCP32Z
Analog Devices
1:
$3.69
2,668 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1200BCP32Z
Analog Devices
Ethernet ICs Industrial Ethernet 10 100 PHY
2,668 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.69
10
$2.79
25
$2.56
250
$2.55
490
Xem
490
$2.46
980
$2.12
2,940
$2.01
5,390
$1.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet PHYs
10BASE-TE, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RGMII, RMII
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
Ethernet ICs Industrial Ethernet 10 100 PHY
+1 hình ảnh
ADIN1200CCP32Z
Analog Devices
1:
$4.36
818 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1200CCP32Z
Analog Devices
Ethernet ICs Industrial Ethernet 10 100 PHY
818 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.36
10
$3.31
25
$3.05
100
$2.76
250
Xem
250
$2.54
490
$2.53
980
$2.43
2,940
$2.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet PHYs
10BASE-TE, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RGMII, RMII
3.3 V
- 40 C
+ 105 C
Tray
Ethernet ICs Industrial Ethernet Gigabit PHY
ADIN1300CCPZ
Analog Devices
1:
$12.85
440 Có hàng
896 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1300CCPZ
Analog Devices
Ethernet ICs Industrial Ethernet Gigabit PHY
440 Có hàng
896 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$12.85
10
$10.10
25
$8.67
100
$8.39
250
Xem
250
$8.25
500
$8.04
1,000
$7.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LFCSP-40
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MII, RGMII, RMII
3.14 V
3.46 V
- 40 C
+ 105 C
ADIN1300
Tray
Ethernet ICs Industrial Ethernet Gigabit PHY
ADIN1300CCPZ-R7
Analog Devices
1:
$12.85
492 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1300CCPZ-R7
Analog Devices
Ethernet ICs Industrial Ethernet Gigabit PHY
492 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.85
10
$10.11
25
$9.43
100
$8.89
500
$7.99
750
$7.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
SMD/SMT
LFCSP-40
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MII, RGMII, RMII
3.14 V
3.46 V
- 40 C
+ 105 C
ADIN1300
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 2-port switch with 10BASE-T1L PHYs
ADIN2111BCPZ
Analog Devices
1:
$17.19
134 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN2111BCPZ
Analog Devices
Ethernet ICs 2-port switch with 10BASE-T1L PHYs
134 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.19
10
$13.65
25
$12.00
100
$11.60
250
Xem
250
$11.28
500
$11.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LFCSP-48
Ethernet Switches
10 Mb/s
SPI
1.71 V
3.46 V
- 40 C
+ 85 C
ADIN2111
Tray
Ethernet ICs 2-port switch with 10BASE-T1L PHYs
ADIN2111CCPZ
Analog Devices
1:
$18.87
116 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN2111CCPZ
Analog Devices
Ethernet ICs 2-port switch with 10BASE-T1L PHYs
116 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.87
10
$15.03
25
$13.31
100
$12.87
250
Xem
250
$12.50
500
$12.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LFCSP-48
Ethernet Switches
10 Mb/s
SPI
1.71 V
3.46 V
- 40 C
+ 105 C
ADIN2111
Tray
Ethernet ICs Extended temperature robust 10/100-Mbps A 595-DP83822HFRHBT
DP83822HFRHBR
Texas Instruments
1:
$7.40
2,841 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83822HFRHBR
Texas Instruments
Ethernet ICs Extended temperature robust 10/100-Mbps A 595-DP83822HFRHBT
2,841 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.40
10
$5.72
25
$5.30
100
$4.83
250
Xem
3,000
$4.32
250
$4.61
500
$4.48
1,000
$4.37
3,000
$4.32
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RGMII, RMII
1.8 V
3.45 V
- 40 C
+ 125 C
DP83822HF
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Extended temperature robust 10/100-Mbps A 595-DP83822HFRHBR
DP83822HFRHBT
Texas Instruments
1:
$8.72
299 Có hàng
250 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83822HFRHBT
Texas Instruments
Ethernet ICs Extended temperature robust 10/100-Mbps A 595-DP83822HFRHBR
299 Có hàng
250 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$8.72
10
$6.78
25
$6.29
100
$5.76
250
$5.49
500
Xem
500
$5.26
1,000
$5.13
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RGMII, RMII
1.8 V
3.45 V
- 40 C
+ 125 C
DP83822HF
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Low-power robust 10 /100-Mbps Ethernet P A 595-DP83822IFRHBT
DP83822IFRHBR
Texas Instruments
1:
$4.27
4,289 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83822IFRHBR
Texas Instruments
Ethernet ICs Low-power robust 10 /100-Mbps Ethernet P A 595-DP83822IFRHBT
4,289 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.27
10
$3.24
25
$2.98
100
$2.70
250
Xem
3,000
$2.32
250
$2.56
500
$2.48
1,000
$2.41
3,000
$2.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RGMII, RMII
1.8 V
3.45 V
- 40 C
+ 85 C
DP83822IF
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Robust LP 10/100 EP L Transceiver A 595- A 595-DP83822IFRHBR
DP83822IFRHBT
Texas Instruments
1:
$5.03
660 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83822IFRHBT
Texas Instruments
Ethernet ICs Robust LP 10/100 EP L Transceiver A 595- A 595-DP83822IFRHBR
660 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.03
10
$3.84
25
$3.54
100
$3.21
250
$3.05
500
Xem
500
$2.90
1,000
$2.82
2,500
$2.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RGMII, RMII
1.8 V
3.45 V
- 40 C
+ 85 C
DP83822IF
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Low-power robust 10 /100-Mbps Ethernet P A 595-DP83822IRHBT
DP83822IRHBR
Texas Instruments
1:
$2.87
3,099 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83822IRHBR
Texas Instruments
Ethernet ICs Low-power robust 10 /100-Mbps Ethernet P A 595-DP83822IRHBT
3,099 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.87
10
$2.15
25
$1.97
100
$1.77
3,000
$1.50
6,000
Xem
250
$1.67
500
$1.62
1,000
$1.57
6,000
$1.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RGMII, RMII
1.8 V
3.45 V
- 40 C
+ 85 C
DP83822I
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Robust LP 10/100 EP L Transceiver A 595- A 595-DP83822IRHBR
DP83822IRHBT
Texas Instruments
1:
$3.38
4,534 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83822IRHBT
Texas Instruments
Ethernet ICs Robust LP 10/100 EP L Transceiver A 595- A 595-DP83822IRHBR
4,534 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.38
10
$2.54
25
$2.33
100
$2.10
250
$1.98
500
Xem
500
$1.88
2,500
$1.85
5,000
$1.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RGMII, RMII
1.8 V
3.45 V
- 40 C
+ 85 C
DP83822I
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Smallest form factor (3-mm by 3-mm) low A 595-DP83825IRMQT
+1 hình ảnh
DP83825IRMQR
Texas Instruments
1:
$1.39
16,492 Có hàng
6,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83825IRMQR
Texas Instruments
Ethernet ICs Smallest form factor (3-mm by 3-mm) low A 595-DP83825IRMQT
16,492 Có hàng
6,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$1.39
10
$1.02
25
$0.918
100
$0.815
3,000
$0.709
6,000
Xem
250
$0.765
500
$0.735
1,000
$0.71
6,000
$0.678
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
WQFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDC/MDIO, RMII
1.62 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
DP83825I
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY with MII in A 595-DP83826ERHBT
+1 hình ảnh
DP83826ERHBR
Texas Instruments
1:
$3.08
4,916 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83826ERHBR
Texas Instruments
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY with MII in A 595-DP83826ERHBT
4,916 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.08
10
$2.31
25
$2.12
100
$1.90
3,000
$1.62
6,000
Xem
250
$1.80
500
$1.74
1,000
$1.69
6,000
$1.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet PHYs
10BASE-TE, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.3 V
- 40 C
+ 105 C
DP83826E
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs PHYTER Extended Temp Sgl Port 10/100 Mb/ A 595-DP83848QSQE/NOPB
DP83848QSQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$6.09
1,666 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83848QSQ/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs PHYTER Extended Temp Sgl Port 10/100 Mb/ A 595-DP83848QSQE/NOPB
1,666 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$6.09
10
$4.68
25
$4.32
100
$3.93
1,000
$3.62
2,000
Xem
250
$3.75
2,000
$3.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
WQFN-40
Ethernet Transceivers
10/100BASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII, SNI
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 105 C
DP83848Q
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs PHYTER Extended Temp Sgl Port 10/100 Mb/ A 595-DP83848QSQ/NOPB
DP83848QSQE/NOPB
Texas Instruments
1:
$6.09
1,081 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83848QSQE/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs PHYTER Extended Temp Sgl Port 10/100 Mb/ A 595-DP83848QSQ/NOPB
1,081 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.09
10
$4.68
25
$4.32
100
$3.93
250
$3.74
1,000
Xem
1,000
$3.55
2,500
$3.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
WQFN-40
Ethernet Transceivers
10/100BASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII, SNI
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 105 C
DP83848Q
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867CRRGZT A 595-DP83867CRRGZT
DP83867CRRGZR
Texas Instruments
1:
$5.37
2,860 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83867CRRGZR
Texas Instruments
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867CRRGZT A 595-DP83867CRRGZT
2,860 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.37
10
$4.10
25
$3.79
100
$3.44
1,000
Xem
2,500
$3.04
1,000
$3.15
2,500
$3.04
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, MII, RGMII
1 V, 1.8 V, 2.5 V
1 V, 1.8 V, 2.5 V
0 C
+ 70 C
DP83867CR
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867CSRGZT A 595-DP83867CSRGZT
DP83867CSRGZR
Texas Instruments
1:
$6.79
3,260 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83867CSRGZR
Texas Instruments
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867CSRGZT A 595-DP83867CSRGZT
3,260 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$6.79
10
$5.23
25
$4.84
100
$4.41
250
Xem
2,500
$3.87
250
$4.21
500
$4.09
1,000
$3.98
2,500
$3.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, RGMII, SGMII
950 mV
3.45 V
0 C
+ 70 C
DP83867CS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867CSRGZR A 595-DP83867CSRGZR
DP83867CSRGZT
Texas Instruments
1:
$8.01
974 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83867CSRGZT
Texas Instruments
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867CSRGZR A 595-DP83867CSRGZR
974 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.01
10
$6.20
25
$5.75
100
$5.26
250
$5.01
500
Xem
500
$4.80
1,000
$4.67
2,500
$4.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, RGMII, SGMII
950 mV
3.45 V
0 C
+ 70 C
DP83867CS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Phy A 595-DP83867ERGZT A 595-DP83867ERGZT
DP83867ERGZR
Texas Instruments
1:
$9.63
2,299 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83867ERGZR
Texas Instruments
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Phy A 595-DP83867ERGZT A 595-DP83867ERGZT
2,299 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$9.63
10
$7.51
25
$6.97
100
$6.39
250
Xem
2,500
$5.65
250
$6.11
500
$5.94
1,000
$5.81
2,500
$5.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, RGMII, SGMII
1 V, 1.8 V, 2.5 V
1 V, 1.8 V, 2.5 V
- 40 C
+ 105 C
DP83867E
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Gigabit Ethernet PHY A 595-DP83867IRPAPT A 595-DP83867IRPAPT
+1 hình ảnh
DP83867IRPAPR
Texas Instruments
1:
$7.34
2,614 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83867IRPAPR
Texas Instruments
Ethernet ICs Gigabit Ethernet PHY A 595-DP83867IRPAPT A 595-DP83867IRPAPT
2,614 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.34
10
$5.67
25
$5.25
100
$4.80
1,000
$4.32
2,000
Xem
250
$4.58
500
$4.44
2,000
$4.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
HTQFP-64
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, MII, RGMII
1.045 V
2.625 V
- 40 C
+ 85 C
DP83867IR
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867IRRGZT A 595-DP83867IRRGZT
DP83867IRRGZR
Texas Instruments
1:
$7.21
2,303 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83867IRRGZR
Texas Instruments
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867IRRGZT A 595-DP83867IRRGZT
2,303 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$7.21
10
$5.57
25
$5.16
100
$4.71
250
Xem
2,500
$4.13
250
$4.49
500
$4.36
1,000
$4.25
2,500
$4.13
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, MII, RGMII
1 V, 1.8 V, 2.5 V
1 V, 1.8 V, 2.5 V
- 40 C
+ 85 C
DP83867IR
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867IRRGZR A 595-DP83867IRRGZR
DP83867IRRGZT
Texas Instruments
1:
$9.79
611 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83867IRRGZT
Texas Instruments
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867IRRGZR A 595-DP83867IRRGZR
611 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.79
10
$7.63
25
$7.09
250
$7.08
500
$6.75
1,000
Xem
1,000
$5.86
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, MII, RGMII
1 V, 1.8 V, 2.5 V
1 V, 1.8 V, 2.5 V
- 40 C
+ 85 C
DP83867IR
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867ISRGZT A 595-DP83867ISRGZT
DP83867ISRGZR
Texas Instruments
1:
$8.73
2,047 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83867ISRGZR
Texas Instruments
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867ISRGZT A 595-DP83867ISRGZT
2,047 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.73
10
$6.78
25
$6.29
100
$5.76
250
Xem
2,500
$5.08
250
$5.50
500
$5.35
1,000
$5.22
2,500
$5.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, RGMII, SGMII
950 mV
3.45 V
- 40 C
+ 85 C
DP83867IS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Extended temperature high-immunity giga A 595-DP83869HMRGZR
DP83869HMRGZT
Texas Instruments
1:
$16.71
714 Có hàng
2,040 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83869HMRGZT
Texas Instruments
Ethernet ICs Extended temperature high-immunity giga A 595-DP83869HMRGZR
714 Có hàng
2,040 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$16.71
10
$13.27
25
$12.40
100
$11.46
250
$10.99
500
Xem
500
$10.59
1,000
$10.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MII, RGMII, SGMII
1.8 V
3.45 V
- 40 C
+ 125 C
DP83869HM
Reel, Cut Tape, MouseReel