Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII + Fiber support
KSZ8765CLXIC
Microchip Technology
1:
$16.20
1,052 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8765CLXIC
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII + Fiber support
1,052 Có hàng
1
$16.20
10
$16.09
25
$14.01
100
$13.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-80
Ethernet Switches
100BASE-FX, 10/100/1GBASE-T/TX
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, MII, RGMII, RMII
1.14 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8765
Tray
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBT
TLK106RHBT
Texas Instruments
1:
$6.07
11,213 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK106RHBT
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBT
11,213 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.07
10
$4.66
25
$4.31
100
$3.92
250
$3.68
500
Xem
500
$3.56
1,000
$3.47
2,500
$3.40
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet Transceivers
10/100BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
1.47 V
1.62 V
- 40 C
+ 105 C
TLK106
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs SinglePort Cu GE PHY SyncE,RGMII/RMII,Com
VSC8531XMW-01
Microchip Technology
1:
$2.81
1,289 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8531XMW-01
Microchip Technology
Ethernet ICs SinglePort Cu GE PHY SyncE,RGMII/RMII,Com
1,289 Có hàng
1
$2.81
25
$2.34
100
$2.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII, RMII
950 mV
1.05 V
0 C
+ 125 C
VSC8531
Tray
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Managed Switch w/ MII, RMII
KSZ8895RQXI-TR
Microchip Technology
1:
$7.93
3,426 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8895RQXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Managed Switch w/ MII, RMII
3,426 Có hàng
1
$7.93
10
$7.88
25
$6.78
100
$6.55
350
$6.55
4,900
Báo giá
4,900
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.14 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8895
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
KSZ9563RNXI-TR
Microchip Technology
1:
$14.23
1,151 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9563RNXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
1,151 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$14.23
25
$11.85
100
$11.45
1,000
$11.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Switches
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9563
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs GE Robo2 w 1x10GE, U, Commercial, B1
BCM53156XUB1KFBG
Broadcom / Avago
1:
$40.77
2,450 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM53156XUB1KFBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs GE Robo2 w 1x10GE, U, Commercial, B1
2,450 Có hàng
1
$40.77
10
$33.85
25
$32.42
100
$29.39
250
Xem
250
$28.37
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-311
Ethernet Switches
10/100/1GBASE-T, 10GBASE-FX
11 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 10 Gb/s
I2C, JTAG, MDIO, RGMII, SPI, XFI
1 V
1 V
0 C
+ 70 C
BCM5
Ethernet ICs 10 GbE Phy Single Port
VSC8489YJU-16
Microchip Technology
1:
$43.82
125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8489YJU-16
Microchip Technology
Ethernet ICs 10 GbE Phy Single Port
125 Có hàng
1
$43.82
25
$36.52
100
$36.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCCSP-196
Ethernet Transceivers
10GBASE-KR
2 Transceiver
1 Gb/s, 10 Gb/s
2-Wire, MDIO/SPI, RXAUI/XAUI
1 V, 1.2 V
1 V, 1.2 V
- 40 C
+ 110 C
VSC8489
Tray
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII & MACsec (Ind. Temp)
VSC8564XKS-14
Microchip Technology
1:
$81.17
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8564XKS-14
Microchip Technology
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII & MACsec (Ind. Temp)
100 Có hàng
1
$81.17
25
$67.62
90
$67.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT
BGA-256
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
4 Transceiver
2-Wire, JTAG, MIIM, QSGMII, SGMII
1 V
1 V
- 40 C
+ 125 C
VSC8564
Tray
Ethernet ICs 10/100 Industrial Ethernet Controller
+3 hình ảnh
LAN9250V/ML
Microchip Technology
1:
$9.49
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9250V/ML
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Industrial Ethernet Controller
38 Có hàng
1
$9.49
25
$7.90
100
$7.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, JTAG, MII, SMI, SPI/SQI
1.14 V
3.6 V
- 40 C
+ 105 C
LAN9250
Tray
Ethernet ICs DEVICE CON
FTXL710-BM2 S LLK7
Intel
1:
$195.34
52 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-FTXL710-BM2SLLK7
Intel
Ethernet ICs DEVICE CON
52 Có hàng
1
$195.34
10
$166.21
25
$158.93
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCBGA-576
Ethernet Controllers
40GBASE-KR4
2 Transceiver
40 Gb/s
KR, KX, KX4, PCIe, SGMII, SFI, XAUI
3.3 V
0 C
+ 55 C
XL710
Tray
Ethernet ICs Controller IEEE 10/ 100/1000 Mbps QFN64
+1 hình ảnh
WGI210AT S LJXQ
Intel
1:
$11.21
940 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-WGI210ATSLJXQ
Intel
Ethernet ICs Controller IEEE 10/ 100/1000 Mbps QFN64
940 Có hàng
1
$11.21
10
$8.67
25
$8.27
100
$7.18
250
Xem
2,000
$5.18
250
$6.85
500
$6.25
1,000
$6.11
2,000
$5.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64 EP
Ethernet Controllers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
PCIe, SerDes, SGMII
2.97 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
I210
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Controller IEEE 10/ 100/1000 Mbps QFN64
+1 hình ảnh
WGI210AT S LJXR
Intel
1:
$9.50
2,091 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-WGI210ATSLJXR
Intel
Ethernet ICs Controller IEEE 10/ 100/1000 Mbps QFN64
2,091 Có hàng
1
$9.50
10
$7.70
25
$7.33
100
$6.53
250
Xem
250
$6.30
500
$5.86
1,000
$5.36
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64 EP
Ethernet Controllers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
PCIe, SerDes, SGMII
2.97 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
I210
Tray
Ethernet ICs 10/100 Industrial Ethernet Controller
LAN9250I/PT
Microchip Technology
1:
$8.99
374 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9250I/PT
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Industrial Ethernet Controller
374 Có hàng
1
$8.99
25
$7.49
100
$7.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-64
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, JTAG, MII, SMI, SPI/SQI
1.14 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
LAN9250
Tray
Ethernet ICs Intel Ethernet Contr oller E810-CAM2 Tra
EZE810CAM2 S LNFX
Intel
1:
$579.47
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-EZE810CAM2SLNFX
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Contr oller E810-CAM2 Tra
18 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
25 mm x 25 mm
Ethernet Controllers
10GBASE-KR, 25GBASE-CR1/KR1/CR/KR, 50GBASE-CR2/KR2/CR/KR, 100GBASE-CR2/KR2/CR4/KR4
100 Gb/s
PCIe
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
0 C
+ 105 C
Tray
Ethernet ICs Quad Port .13 Phy
VSC8244XHG
Microchip Technology
1:
$35.07
223 Có hàng
252 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8244XHG
Microchip Technology
Ethernet ICs Quad Port .13 Phy
223 Có hàng
252 Đang đặt hàng
1
$35.07
10
$34.95
25
$29.25
84
$28.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-260
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
JTAG, RGMII, RTBI, SMI
3.6 V
0 C
+ 100 C
VSC8244
Tray
Ethernet ICs Dual Port Gbit Dual Media R/SGMII Phy
VSC8552XKS-02
Microchip Technology
1:
$18.03
159 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8552XKS-02
Microchip Technology
Ethernet ICs Dual Port Gbit Dual Media R/SGMII Phy
159 Có hàng
1
$18.03
25
$15.03
90
$14.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PBGA-256
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-FX, 1GBASE-X
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
QSGMII, RGMII, SGMII
1 V
1 V
0 C
+ 125 C
VSC8552
Tray
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8741AI-EN-TR
Microchip Technology
1:
$2.00
14,506 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8741AI-EN-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
14,506 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, MII, RMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
LAN8741A
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 8 port TSN Switch with Cortex A7 CPU
LAN9668-I/9MX
Microchip Technology
1:
$33.29
180 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9668-I/9MX
Microchip Technology
Ethernet ICs 8 port TSN Switch with Cortex A7 CPU
180 Có hàng
1
$33.29
25
$27.74
119
$27.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HSBGA-256
Ethernet Switches
10/100/1GBASE-T
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s
RGMII, RMII, SGMII, QSGMII
1.05 V
1.15 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
Ethernet ICs 16B 10/100 Non-PCI Eth Cntrl w/HP MDIX
LAN9211-ABZJ
Microchip Technology
1:
$11.37
160 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN9211-ABZJ
Microchip Technology
Ethernet ICs 16B 10/100 Non-PCI Eth Cntrl w/HP MDIX
160 Có hàng
1
$11.37
10
$11.36
25
$10.06
100
$9.16
260
$9.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-56
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
16 bit, MDI-X
3.3 V
5 V
0 C
+ 70 C
LAN9211
Tray
Ethernet ICs PHYTER INDUSTRIAL TE MP SGL PORT
DP83848TSQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.77
7,832 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83848TSQ/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs PHYTER INDUSTRIAL TE MP SGL PORT
7,832 Có hàng
1
$2.77
10
$2.07
25
$1.89
100
$1.70
250
$1.60
500
Xem
500
$1.52
1,000
$1.47
2,500
$1.45
5,000
$1.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
WQFN-40
Ethernet Transceivers
10/100BASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII, SNI
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
DP83848T
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Commercial temperatu re dual-port 10/100 A 926-DP83849CVSX/NOPB
DP83849CVS/NOPB
Texas Instruments
1:
$10.05
386 Có hàng
357 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83849CVS/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs Commercial temperatu re dual-port 10/100 A 926-DP83849CVSX/NOPB
386 Có hàng
357 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$10.05
10
$7.84
25
$7.29
119
$6.61
238
Xem
238
$6.05
595
$6.03
1,190
$5.92
2,380
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-80
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII, SNI
3 V
3.6 V
0 C
+ 70 C
DP83849C
Tray
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
KSZ8721BT
Microchip Technology
1:
$4.07
3,451 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8721BT
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
3,451 Có hàng
1
$4.07
25
$3.39
100
$3.30
5,000
Xem
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
2.375 V, 3 V
2.625 V, 3.6 V
0 C
+ 70 C
KSZ8721
Tray
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x MII
KSZ8863MLL
Microchip Technology
1:
$5.93
1,647 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8863MLL
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x MII
1,647 Có hàng
1
$5.93
25
$4.94
100
$4.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.71 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8863
Tray
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Two MACs MII/RMII
+1 hình ảnh
KSZ8864CNXCA
Microchip Technology
1:
$7.11
445 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8864CNXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Two MACs MII/RMII
445 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII/RMII
1.15 V, 3.15 V
1.25 V, 3.45 V
0 C
+ 70 C
KSZ8864
Tray
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Switch w/ 2x MAC I/F, MII, RMII
+1 hình ảnh
KSZ8864CNXIA-TR
Microchip Technology
1:
$8.69
759 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8864CNXIATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Switch w/ 2x MAC I/F, MII, RMII
759 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.69
25
$7.23
100
$7.19
1,000
$7.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII/RMII
1.14 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8864
Reel, Cut Tape, MouseReel