Ethernet ICs Ultra low pwrGigabit Ethernet Switch
BCM53134MKFBG
Broadcom / Avago
1:
$10.10
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM53134MKFBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs Ultra low pwrGigabit Ethernet Switch
1
$10.10
10
$7.88
25
$7.32
100
$6.71
250
$6.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Switches
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII
BCM5
Ethernet ICs Ultra low pwrGigabit Ethernet Switch
BCM53134OIFBG
Broadcom / Avago
1:
$18.70
342 Dự kiến 02/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM53134OIFBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs Ultra low pwrGigabit Ethernet Switch
342 Dự kiến 02/07/2026
1
$18.70
10
$14.21
25
$13.62
100
$12.00
250
Xem
250
$10.22
1,000
$10.03
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCB Mount
FBGA-212
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-T, 1GBASE-T
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII, SGMII
950 mV
3.47 V
- 45 C
+ 85 C
BCM5
Ethernet ICs Dual-port Dual-Media GPHY
BCM54210SB0KMLG
Broadcom / Avago
1:
$18.34
385 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM54210SB0KMLG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs Dual-port Dual-Media GPHY
385 Đang đặt hàng
1
$18.34
10
$14.82
25
$14.20
100
$10.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, JTAG, MII, RGMII, RTBI, TBI
BCM5
Ethernet ICs Dual Port Gigabit Ethernet Controller
BCM5720A0KFBG
Broadcom / Avago
1:
$38.66
134 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM5720A0KFBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs Dual Port Gigabit Ethernet Controller
134 Đang đặt hàng
1
$38.66
10
$33.65
25
$32.13
100
$26.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Controllers
10/100/1GBASE-T, 1GBASE-X
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
JTAG, PCIe, SerDes, SGMII
1.2 V
3.3 V
0 C
+ 55 C
BCM5
Ethernet ICs ASIL B Compliant Automotive Ethernet 100BASE-T1 PHY Transceiver with MII/RMII/RGMII support
TJA1103AHN/0Z
NXP Semiconductors
1:
$3.63
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TJA1103AHN/0Z
NXP Semiconductors
Ethernet ICs ASIL B Compliant Automotive Ethernet 100BASE-T1 PHY Transceiver with MII/RMII/RGMII support
1
$3.63
10
$2.39
25
$2.21
100
$1.92
250
Xem
4,000
$1.33
250
$1.81
500
$1.58
1,000
$1.42
2,000
$1.38
4,000
$1.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
HVQFN-36
Ethernet Transceivers
100BASE-T1
1 Transceiver
100 Mb/s
MII, RMII
3.3 V
TJA1103
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10BASE-T1S PMD Transceiver
TJA1410ATK/0J
NXP Semiconductors
1:
$2.20
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TJA1410ATK/0J
Sản phẩm Mới
NXP Semiconductors
Ethernet ICs 10BASE-T1S PMD Transceiver
1
$2.20
10
$1.41
25
$1.26
100
$1.04
250
Xem
6,000
$0.728
250
$0.90
500
$0.853
1,000
$0.728
6,000
$0.728
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs 10BASE-T1S PMD Transceiver
TJA1410BTK/0J
NXP Semiconductors
1:
$2.20
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TJA1410BTK/0J
Sản phẩm Mới
NXP Semiconductors
Ethernet ICs 10BASE-T1S PMD Transceiver
1
$2.20
10
$1.41
25
$1.26
100
$1.04
250
Xem
6,000
$0.705
250
$0.90
500
$0.853
1,000
$0.728
2,500
$0.705
6,000
$0.705
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs 3.3 V Industrial PMD TRCV
TJF1410ATK/0J
NXP Semiconductors
1:
$3.63
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TJF1410ATK/0J
Sản phẩm Mới
NXP Semiconductors
Ethernet ICs 3.3 V Industrial PMD TRCV
1
$3.63
10
$2.39
25
$2.21
100
$1.92
250
Xem
6,000
$1.34
250
$1.81
500
$1.58
1,000
$1.41
2,500
$1.38
6,000
$1.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs 1.8 V Industrial PMD TRCV
TJF1410BTK/0J
NXP Semiconductors
1:
$3.63
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TJF1410BTK/0J
Sản phẩm Mới
NXP Semiconductors
Ethernet ICs 1.8 V Industrial PMD TRCV
1
$3.63
10
$2.39
25
$2.21
100
$1.92
250
Xem
6,000
$1.34
250
$1.81
500
$1.58
1,000
$1.41
2,500
$1.38
6,000
$1.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs Low-power 100BASE-T1 automotive Ethernet DP83TC814SRHATQ1
Texas Instruments DP83TC814SRHARQ1
DP83TC814SRHARQ1
Texas Instruments
1:
$3.75
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83TC814SRHARQ1
Texas Instruments
Ethernet ICs Low-power 100BASE-T1 automotive Ethernet DP83TC814SRHATQ1
1
$3.75
10
$2.83
25
$2.60
100
$2.35
250
$2.23
2,500
$2.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 360
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
DP83TC814S
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Intel Ethernet Controller I226-LM, Tray
Intel KTI226LM S RKTT
KTI226LM S RKTT
Intel
1:
$10.45
Mã Phụ tùng của Mouser
607-KTI226LMSRKTT
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Controller I226-LM, Tray
1
$10.45
10
$8.82
25
$8.40
100
$7.49
250
Xem
250
$7.22
500
$6.72
1,000
$6.08
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Controllers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T, 2.5GBASE-TE
2.5 Gb/s
PCIe 3.1
0 C
+ 70 C
Tray
Ethernet ICs 1 Port FE Cu PHY with SyncE, RGMII (Ind. Temp)
VSC8540XMV-05
Microchip Technology
1:
$2.34
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8540XMV-05
Microchip Technology
Ethernet ICs 1 Port FE Cu PHY with SyncE, RGMII (Ind. Temp)
1
$2.34
25
$1.96
100
$1.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-68
Ethernet Transceivers
10/100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RGMII, RMII
950 mV
1.05 V
- 40 C
+ 125 C
VSC8540
Tray
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. Extended temp.
LAN7431-V/YXX
Microchip Technology
1:
$8.88
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7431-V/YXX
Microchip Technology
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. Extended temp.
Bao bì thay thế
1
$8.88
25
$7.40
100
$7.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-72
Ethernet Controllers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s
PCIe
1.14 V
1.32 V
- 40 C
+ 105 C
LAN7431
Tray
Ethernet ICs Low-power 100BASE-T1 automotive PHYTER
DP83TC811SWRHATQ1
Texas Instruments
1:
$9.11
250 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-P83TC811SWRHATQ1
Texas Instruments
Ethernet ICs Low-power 100BASE-T1 automotive PHYTER
250 Đang đặt hàng
1
$9.11
10
$7.09
25
$6.58
100
$6.03
250
$5.75
500
Xem
500
$5.51
1,000
$5.37
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Ethernet PHYs
100BASE-T1
1 Transceiver
100 Mb/s
Serial
2.97 V
3.63 V
- 40 C
+ 125 C
DP83TC811
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Non-PCI 10/100 Ethernet MAC
LAN91C113-NU
Microchip Technology
1:
$15.74
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN91C113-NU
Microchip Technology
Ethernet ICs Non-PCI 10/100 Ethernet MAC
1
$15.74
25
$13.11
90
$11.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
3.3 V
0 C
+ 85 C
LAN91C113
Tray
Ethernet ICs SINGLE - PHY RMII MII
BCM5221A4KPTG
Broadcom / Avago
1:
$8.13
1,120 Dự kiến 25/05/2026
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
401-BCM5221A4KPTG
Hết hạn sử dụng
Broadcom / Avago
Ethernet ICs SINGLE - PHY RMII MII
1,120 Dự kiến 25/05/2026
1
$8.13
10
$6.30
25
$5.85
100
$5.34
250
Xem
250
$5.10
500
$4.96
1,120
$4.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Transceivers
10BASE-TX/FX, 100BASE-TX/FX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
2.5 V/3.3 V
2.5 V/3.3 V
- 40 C
+ 85 C
BCM5
Tray
Ethernet ICs DEVICE CON
Intel EZX557AT4 S LKVZ
EZX557AT4 S LKVZ
Intel
1:
$257.73
Mã Phụ tùng của Mouser
607-EZX557AT4SLKVZ
Intel
Ethernet ICs DEVICE CON
1
$257.73
10
$220.05
25
$208.84
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCBGA-576
Ethernet Controllers
100/1G/10GBASE-T
4 Transceiver
100 Mb/s, 1 Gb/s, 10 Gb/s
SGMII, SPI
830 mV
830 mV
0 C
+ 55 C
X557
Tray
Ethernet ICs Intel Ethernet Controller I226-V, Tray
Intel KTI226V S RKTV
KTI226V S RKTV
Intel
1:
$6.63
Mã Phụ tùng của Mouser
607-KTI226VSRKTV
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Controller I226-V, Tray
1
$6.63
10
$5.03
25
$4.83
100
$4.35
250
Xem
250
$4.21
500
$3.95
1,000
$3.64
2,500
$3.58
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Controllers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T, 2.5GBASE-TE
2.5 Gb/s
PCIe 3.1
0 C
+ 70 C
Tray
Ethernet ICs
iNRCORE TM1062DSB1
TM1062DSB1
iNRCORE
1:
$324.96
20 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
673-TM1062DSB1
iNRCORE
Ethernet ICs
20 Đang đặt hàng
1
$324.96
10
$280.13
25
$236.52
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ethernet Transceivers
1.0625 Gb/s
3.3 V
- 55 C
+ 125 C
Tube
Ethernet ICs 100Base-T1 32QFN w/o RGMII
LAN8770MT-I/PRA
Microchip Technology
1:
$4.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8770MT-I/PRA
Microchip Technology
Ethernet ICs 100Base-T1 32QFN w/o RGMII
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
1
$4.12
25
$3.43
100
$3.41
1,000
$3.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet Transceivers
100BASE-T1
100 Mb/s
MII/RMII
1.8 V
3.63 V
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs 100Base-T1 32QFN w/o RGMII
LAN8770MT-V/PRA
Microchip Technology
1,000:
$3.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8770MT-V/PRA
Microchip Technology
Ethernet ICs 100Base-T1 32QFN w/o RGMII
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet Transceivers
100BASE-T1
100 Mb/s
MII/RMII
1.8 V
3.63 V
- 40 C
+ 105 C
Reel
Ethernet ICs 100Base-T1 36QFN w/RGMII
+1 hình ảnh
LAN8770RT-V/5KX
Microchip Technology
3,000:
$4.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8770RT-V/5KX
Microchip Technology
Ethernet ICs 100Base-T1 36QFN w/RGMII
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Ethernet Transceivers
100BASE-T1
100 Mb/s
MII, RGMII, RMII
1.8 V
3.63 V
- 40 C
+ 105 C
Reel
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII non-PTP support
LAN8830T/PSA
Microchip Technology
1:
$2.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8830T/PSA
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII non-PTP support
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
1
$2.80
25
$2.33
100
$2.30
1,000
$2.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Gb/s
RGMII
1.71 V
3.63 V
0 C
+ 70 C
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs 5-Port 100BASET-T1 Industrial Switch
LAN9370T-I/KCX
Microchip Technology
1:
$8.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN9370T-I/KCX
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 100BASET-T1 Industrial Switch
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$8.96
25
$7.47
100
$7.39
1,000
$7.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Switches
100BASE-T1
100 Mb/s
MII, RGMII, RMII
1.8 V
3.63 V
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs 6-Port 100BASET-T1 Industrial Switch
LAN9371T-I/ZMX
Microchip Technology
1,000:
$8.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN9371T-I/ZMX
Microchip Technology
Ethernet ICs 6-Port 100BASET-T1 Industrial Switch
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-EP-128
Ethernet Switches
100BASE-T1
100 Mb/s
MII, RGMII, RMII
1.8 V
3.63 V
- 40 C
+ 85 C
Reel