Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with GMII/MII support
KSZ9131MNXI
Microchip Technology
1:
$3.77
184 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9131MNXI
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with GMII/MII support
184 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.77
25
$3.14
100
$3.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. Industrial temp.
LAN7431-I/YXX
Microchip Technology
1:
$8.55
119 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7431-I/YXX
Microchip Technology
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. Industrial temp.
119 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.55
25
$7.13
100
$7.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8741A-EN
Microchip Technology
1:
$1.60
505 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8741A-EN
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
505 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.60
25
$1.33
100
$1.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint RMII 10/100 Ethernet Transceiver
LAN8742A-CZ
Microchip Technology
1:
$1.53
1,073 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8742A-CZ
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint RMII 10/100 Ethernet Transceiver
1,073 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.53
25
$1.28
100
$1.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Industrial Ethernet Controller
LAN9250/PT
Microchip Technology
1:
$8.55
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9250/PT
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Industrial Ethernet Controller
80 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.55
25
$7.13
100
$7.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 EtherCAT Slave Controller
+3 hình ảnh
LAN9252V/ML
Microchip Technology
1:
$11.98
1,250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9252V/ML
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 EtherCAT Slave Controller
1,250 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.98
25
$9.98
100
$9.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 2Port 10/100 Managed Ethernet Switch
LAN9352/PT
Microchip Technology
1:
$14.94
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9352/PT
Microchip Technology
Ethernet ICs 2Port 10/100 Managed Ethernet Switch
58 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.94
10
$14.93
25
$12.83
119
$12.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch
LAN9355I/PT
Microchip Technology
1:
$9.74
67 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9355I/PT
Microchip Technology
Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch
67 Có hàng
1
$9.74
25
$8.11
119
$8.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Network Controller & Processor ICs TQFP48, Green, IND, MRLB, No Flash, Tray
MPL360B-I/Y8X
Microchip Technology
1:
$10.31
68 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MPL360B-I/Y8X
Microchip Technology
Network Controller & Processor ICs TQFP48, Green, IND, MRLB, No Flash, Tray
68 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.31
25
$9.45
100
$9.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 200G Industrial Ethernet Switch (SparX-5-200)
VSC7558TSN-V/5CC
Microchip Technology
1:
$186.32
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-VSC7558TSN-V/5CC
Microchip Technology
Ethernet ICs 200G Industrial Ethernet Switch (SparX-5-200)
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs TQFP 250MHz 8x8 G=+1 Buf Vid XPoint Sw.
AD8108ASTZ
Analog Devices
1:
$59.33
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8108ASTZ
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs TQFP 250MHz 8x8 G=+1 Buf Vid XPoint Sw.
21 Có hàng
1
$59.33
10
$49.85
25
$48.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 16X8 60MHz Crosspoint
AD8112JSTZ
Analog Devices
1:
$34.82
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8112JSTZ
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs 16X8 60MHz Crosspoint
8 Có hàng
1
$34.82
10
$28.28
25
$26.23
100
$24.56
250
$23.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs Quad Buffer 2:1 Mux 6.5G
AD8158ACPZ
Analog Devices
1:
$52.11
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8158ACPZ
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs Quad Buffer 2:1 Mux 6.5G
14 Có hàng
1
$52.11
10
$41.15
25
$39.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 4 MDI
ADIN1100BCPZ
Analog Devices
1:
$9.55
137 Có hàng
200 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1100BCPZ
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 4 MDI
137 Có hàng
200 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$9.55
10
$7.43
25
$6.90
250
$6.02
500
Xem
500
$5.86
1,000
$5.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 4 MDI
ADIN1100CCPZ
Analog Devices
1:
$9.81
164 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1100CCPZ
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 4 MDI
164 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.81
10
$7.65
25
$7.11
100
$6.42
250
Xem
250
$6.21
500
$6.05
1,000
$5.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 2 MDI
ADIN1101CCPZ
Analog Devices
1:
$9.34
10 Có hàng
10 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1101CCPZ
Sản phẩm Mới
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 2 MDI
10 Có hàng
10 Đang đặt hàng
1
$9.34
10
$7.27
25
$6.76
100
$6.19
250
Xem
250
$5.76
490
$5.61
980
$5.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10BASE-T1L MAC PHY with 4 MDI
ADIN1110BCPZ
Analog Devices
1:
$11.37
47 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1110BCPZ
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L MAC PHY with 4 MDI
47 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.37
10
$8.90
25
$8.29
100
$7.49
250
Xem
250
$7.18
500
$7.06
1,000
$6.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs X-STREAM 4.25 Gbps, 16 16, Digital Crosspoint Switch
ADN4604ASVZ
Analog Devices
1:
$82.27
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADN4604ASVZ
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs X-STREAM 4.25 Gbps, 16 16, Digital Crosspoint Switch
6 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$82.27
10
$68.13
25
$64.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 60 MHz, G = +2, 16 16 Buffered Analog Crosspoint Switch
ADV3205JSTZ
Analog Devices
1:
$40.08
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADV3205JSTZ
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs 60 MHz, G = +2, 16 16 Buffered Analog Crosspoint Switch
16 Có hàng
1
$40.08
10
$34.22
25
$30.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 750 MHz, 16 8 Analog Crosspoint Switch
ADV3224ACPZ
Analog Devices
1:
$103.10
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADV3224ACPZ
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs 750 MHz, 16 8 Analog Crosspoint Switch
5 Có hàng
1
$103.10
10
$86.41
25
$81.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs FSA0AA025AA - 3-port Ind Ethernet Switch
FIDO2100PLQ128IR0
Analog Devices
1:
$26.60
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-FIDO2100PLQ128IR
Analog Devices
Ethernet ICs FSA0AA025AA - 3-port Ind Ethernet Switch
44 Có hàng
1
$26.60
10
$21.42
25
$19.48
100
$18.48
250
Xem
250
$17.99
500
$17.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs REM Switch
FIDO5100BBCZ
Analog Devices
1:
$19.84
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-FIDO5100BBCZ
Analog Devices
Ethernet ICs REM Switch
20 Có hàng
1
$19.84
10
$15.83
25
$14.07
100
$13.60
250
Xem
250
$13.10
500
$12.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Real-Time Ethernet Multiprotocol (REM) Switch
FIDO5200BBCZ
Analog Devices
1:
$29.23
65 Có hàng
40 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-FIDO5200BBCZ
Analog Devices
Ethernet ICs Real-Time Ethernet Multiprotocol (REM) Switch
65 Có hàng
40 Đang đặt hàng
1
$29.23
10
$23.60
25
$21.61
100
$20.49
250
$19.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Robust LP 10/100 EP L Transceiver A 595- A 595-DP83822HRHBR
DP83822HRHBT
Texas Instruments
1:
$6.30
268 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83822HRHBT
Texas Instruments
Ethernet ICs Robust LP 10/100 EP L Transceiver A 595- A 595-DP83822HRHBR
268 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.30
10
$4.84
25
$4.47
100
$4.07
250
$3.87
500
Xem
500
$3.70
1,000
$3.60
2,500
$3.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ethernet ICs Smallest form factor (3-mm by 3-mm) low A 595-DP83825IRMQR
DP83825IRMQT
Texas Instruments
1:
$1.64
241 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83825IRMQT
Texas Instruments
Ethernet ICs Smallest form factor (3-mm by 3-mm) low A 595-DP83825IRMQR
241 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.64
10
$1.20
25
$1.09
100
$0.968
250
$0.91
500
Xem
500
$0.858
1,000
$0.828
2,500
$0.817
5,000
$0.793
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết