Voltage to Frequency & Frequency to Voltage V/F Converter
TC9400EOD
Microchip Technology
1:
$25.82
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-TC9400EOD
Microchip Technology
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage V/F Converter
16 Có hàng
1
$25.82
25
$21.50
114
$19.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TC9400
SOIC-14
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage V/F Converter
TC9401CPD
Microchip Technology
1:
$21.73
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-TC9401CPD
Microchip Technology
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage V/F Converter
26 Có hàng
1
$21.73
30
$18.11
120
$16.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TC9401
Voltage to Frequency Converters
100 kHz
+/- 0.08 % FSR
15 V
8 V
Single, Dual
0 C
+ 70 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage V/F Converter
TC9402CPD
Microchip Technology
1:
$5.75
119 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-TC9402CPD
Microchip Technology
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage V/F Converter
119 Có hàng
1
$5.75
30
$4.81
120
$4.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TC9402
Voltage to Frequency Converters
100 kHz
+/- 0.5 % FSR
15 V
8 V
Single, Dual
0 C
+ 70 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage LOW COST SMALL SYNCHRONOUS VFC ADC. I.C.
AD7740KRMZ
Analog Devices
1:
$3.40
527 Có hàng
400 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD7740KRMZ
Analog Devices
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage LOW COST SMALL SYNCHRONOUS VFC ADC. I.C.
527 Có hàng
400 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$3.40
10
$2.56
50
$2.21
100
$2.10
250
Xem
250
$1.99
500
$1.93
1,000
$1.87
2,500
$1.81
5,000
$1.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD7740
Voltage to Frequency Converters
500 kHz
+/- 0.012 % FSR
5.25 V
3 V
Single
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage LOW COST SMALL SYNCHRONOUS VFC ADC. I.C.
AD7740KRMZ-REEL7
Analog Devices
1:
$3.40
363 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD7740KRMZ-R7
Analog Devices
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage LOW COST SMALL SYNCHRONOUS VFC ADC. I.C.
363 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.40
10
$2.56
25
$2.35
100
$2.11
1,000
$1.87
2,000
Xem
250
$2.04
2,000
$1.80
5,000
$1.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD7740
Voltage to Frequency Converters
500 kHz
+/- 0.012 % FSR
5.25 V
3 V
Single
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage SINGLE + MULTI-CHANNEL VFC I.C.
AD7741BNZ
Analog Devices
1:
$11.00
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD7741BNZ
Analog Devices
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage SINGLE + MULTI-CHANNEL VFC I.C.
46 Có hàng
1
$11.00
10
$8.62
50
$7.65
100
$7.35
250
Xem
250
$7.04
500
$6.85
1,000
$6.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD7741
Voltage to Frequency Converters
3.072 MHz
+/- 0.012 % FSR
5.25 V
4.75 V
Single
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage SINGLE & MULTI-CHANNEL VF I.C.
AD7741BRZ
Analog Devices
1:
$9.07
105 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD7741BRZ
Analog Devices
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage SINGLE & MULTI-CHANNEL VF I.C.
105 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.07
10
$7.06
25
$6.01
98
$5.79
294
Xem
294
$5.69
588
$5.53
1,078
$5.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD7741
Voltage to Frequency Converters
3.072 MHz
+/- 0.012 % FSR
5.25 V
4.75 V
Single
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage SINGLE + MULTI-CHANNEL VFC I.C.
AD7741YRZ
Analog Devices
1:
$10.37
137 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD7741YRZ
Analog Devices
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage SINGLE + MULTI-CHANNEL VFC I.C.
137 Có hàng
1
$10.37
10
$8.10
25
$6.92
98
$6.91
294
Xem
294
$6.56
588
$6.39
1,078
$6.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD7741
Voltage to Frequency Converters
3.072 MHz
+/- 0.012 % FSR
5.25 V
4.75 V
Single
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Freq to Vtg Cnvtr A 926-LM2907MX/NOPB A A 926-LM2907MX/NOPB
LM2907M/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.62
651 Có hàng
605 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2907M/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Freq to Vtg Cnvtr A 926-LM2907MX/NOPB A A 926-LM2907MX/NOPB
651 Có hàng
605 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$2.62
10
$1.96
25
$1.68
110
$1.58
1,045
Xem
1,045
$1.40
2,530
$1.35
5,005
$1.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LM2907
Frequency to Voltage Converters
10 kHz
+/- 1 % FSR
28 V
6 V
Single
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-14
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER
LM2907N/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.52
666 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2907N/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER
666 Có hàng
1
$2.52
10
$1.88
25
$1.71
100
$1.53
250
Xem
250
$1.45
500
$1.40
1,000
$1.35
2,500
$1.31
5,000
$1.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LM2907
Frequency to Voltage Converters
10 kHz
+/- 1 % FSR
28 V
6 V
Single
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Freq to Vtg Cnvtr A 926-LM2917MX-8/NOPB A 926-LM2917MX-8/NOPB
LM2917M-8/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.46
794 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2917M-8/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Freq to Vtg Cnvtr A 926-LM2917MX-8/NOPB A 926-LM2917MX-8/NOPB
794 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.46
10
$1.84
25
$1.51
95
$1.43
285
Xem
285
$1.40
570
$1.35
1,045
$1.32
2,565
$1.28
5,035
$1.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LM2917
Frequency to Voltage Converters
10 kHz
+/- 1 % FSR
28 V
6 V
Single
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER A 926-LM2917MX/N A 926-LM2917MX/NOPB
LM2917M/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.46
498 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2917M/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER A 926-LM2917MX/N A 926-LM2917MX/NOPB
498 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.46
10
$1.84
25
$1.57
110
$1.48
275
Xem
275
$1.40
550
$1.35
1,045
$1.32
2,530
$1.28
5,005
$1.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LM2917
Frequency to Voltage Converters
10 kHz
+/- 1 % FSR
28 V
6 V
Single
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-14
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER
LM2917N/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.37
176 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2917N/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER
176 Có hàng
1
$2.37
10
$1.76
25
$1.60
100
$1.43
250
Xem
250
$1.35
1,000
$1.27
2,500
$1.22
5,000
$1.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LM2917
Frequency to Voltage Converters
10 kHz
+/- 1 % FSR
28 V
6 V
Single
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage VOLTAGE-TO-FREQUENCY CONVERTER A 595-V62 A 595-V62/06608-01XE
VFC110AP
Texas Instruments
1:
$42.40
125 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-VFC110AP
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage VOLTAGE-TO-FREQUENCY CONVERTER A 595-V62 A 595-V62/06608-01XE
125 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$42.40
10
$34.74
25
$32.79
100
$30.65
250
$29.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VFC110
Voltage to Frequency Converters
4 MHz
+/- 1 % FSR
Dual
- 25 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage V/F Converter
+3 hình ảnh
TC9400COD713
Microchip Technology
2,600:
$9.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-TC9400COD713
Microchip Technology
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage V/F Converter
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600
Các chi tiết
TC9400
Voltage to Frequency Converters
100 kHz
+/- 0.25 % FSR
15 V
8 V
Single, Dual
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOIC-14
Reel
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage LOW COST SMALL SYNCHRONOUS VFC ADC. I.C.
AD7740KRMZ-REEL
Analog Devices
3,000:
$1.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD7740KRMZ-R
Analog Devices
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage LOW COST SMALL SYNCHRONOUS VFC ADC. I.C.
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
AD7740
Voltage to Frequency Converters
500 kHz
+/- 0.012 % FSR
5.25 V
3 V
Single
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Vltg-to-Freq & Freq- to-Vltg Converter A A 595-VFC32KU
VFC32KU/2K5
Texas Instruments
2,500:
$10.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-VFC32KU/2K5
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Vltg-to-Freq & Freq- to-Vltg Converter A A 595-VFC32KU
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Các chi tiết
VFC32
Voltage to Frequency Converters
100 kHz
+/- 0.05 % FSR
Dual
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOIC-14
Reel
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Frequency-to-voltage converter for groun
Texas Instruments LM2907N/NOPBG4
LM2907N/NOPBG4
Texas Instruments
500:
$1.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM2907N/NOPBG4
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Frequency-to-voltage converter for groun
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
500
$1.80
1,000
$1.53
2,500
$1.48
5,000
$1.45
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Các chi tiết
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Frequency-to-voltage converter for groun
Texas Instruments LM2917N-8/NOPBG4
LM2917N-8/NOPBG4
Texas Instruments
680:
$1.68
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM2917N-8/NOPBG4
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Frequency-to-voltage converter for groun
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
680
$1.68
1,000
$1.43
2,520
$1.38
5,000
$1.35
Mua
Tối thiểu: 680
Nhiều: 40
Các chi tiết
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Frequency-to-voltage converter for groun
Texas Instruments LM2917N/NOPBG4
LM2917N/NOPBG4
Texas Instruments
500:
$1.68
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM2917N/NOPBG4
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Frequency-to-voltage converter for groun
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
500
$1.68
1,000
$1.43
2,500
$1.38
5,000
$1.35
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Các chi tiết
Tube