NXP Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 1,410
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 1,439Có hàng
420Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB PQFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12GC Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 256K FLASH 16K RAM 1,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB QFP-80 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 59 I/O 1.98 V 1.72 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 256K FLASH 16K RAM 1,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.98 V 1.72 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 32K FLASH HCS12 MCU 834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 4 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C64(KOI) 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB PQFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12GC Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 256K FLASH 753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-64 40 MHz 12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XS AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 32MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 32 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 2 kB LQFP-32 20 MHz 10 bit 10 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVMA AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 128 kB 8 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 128 kB 8 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT,16K FLASH 2K RAM 1,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 16 kB 1 kB LQFP-32 25 MHz 10 bit 26 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 32MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 48 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 2 kB LQFP-48 20 MHz 10 bit 22 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVMA AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 128KB Flash, 50MHz, -40/+150degC, Automotive Qualified, QFP 64 632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 128 kB 8 kB LQFP-64 50 MHz 2 x 12 bit 24 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVM AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16Bit 128K Flash 670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB LQFP-64 40 MHz 12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XS AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 256KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, 80LQFP-EP 960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 256 kB 32 kB LQFP-80 50 MHz 2 x 12 bit 31 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVM AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 5,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 128 kB 8 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 192KB Flash, 25MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 100 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 192 kB 11 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 86 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 96K FLASH 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 96 kB 8 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 256KB Flash, 40MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 112 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 40 MHz 12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XS AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 MOS13 L01Y 336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 10 bit 91 I/O 2.5 V 2.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12A Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C128 (KOI) 1,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 1,204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 L01Y EPP 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 384K FLASH 112LQFP 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 384 kB 24 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 512K FLASH 112LQFP 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 256K FLASH 16K RAM 773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-144 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 119 I/O 1.98 V 1.72 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray