NXP S12D Sê-ri Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 53
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 32K FLASH HCS12 MCU 834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 4 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 L01Y EPP 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU Whale Shark 512K FLASH 25 MHZ 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 14 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 L01Y EPP 415Có hàng
415Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 128K FLASH HCS12 MCU 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 128K FLASH HCS12 MCU 169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 MOS13 L01Y 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 128K FLASH HCS12 MCU 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 128K FLASH HCS12 MCU EPP 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 128K FLASH 9S12 MCU MARL 825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB PQFP-80 50 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit 25MHz 850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 25MHz 419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 25MHz 757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 14 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit 25MHz 611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 14 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 64K FLASH HCS12 MCU 295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 64K FLASH HCS12 MCU 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit 25MHz 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 128K FLASH HCS12 MCU 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB PQFP-80 50 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 MOS13 L01Y 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 256K FLASH HCS12 MCU EPP 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit 25MHz 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 64K FLASH HCS12 MCU 442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 512K FLASH HCS12 MCU 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 14 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 MOS13 L01Y 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 64K FLASH HCS12 MCU 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray