PIC18(L)Fxx2 Sê-ri Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 39
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 34I/O 216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB PLCC-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx2 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 23I/O 324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB SPDIP-28 40 MHz 10 bit 23 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 34I/O 507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

PIC18 32 kB 1.5 kB PLCC-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 34I/O 332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 23 I/O 1,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 23 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx2 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 34I/O 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB QFN-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 23I/O 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 23 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx2 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 23I/O 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 12 bit 23 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 23 I/O 2,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 23 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 23I/O 1,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 23 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 23I/O 635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB SPDIP-28 40 MHz 10 bit 23 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 23I/O 459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC18 32 kB 1.5 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 23 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 34I/O 371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB PLCC-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 34I/O 1,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB PDIP-40 40 MHz 10 bit 34 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 34I/O 1,247Có hàng
800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 23I/O 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 23 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 34I/O 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx2 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 34I/O 282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 32 kB 1.5 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 34I/O 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB PLCC-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 34I/O 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB PDIP-40 40 MHz 10 bit 34 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 34I/O 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B PLCC-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 34I/O 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B PDIP-40 40 MHz 10 bit 34 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 34I/O 132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 34I/O 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB PDIP-40 40 MHz 10 bit 34 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx2 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 23I/O
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 23 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tube