318 Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 54
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.0GHz, -40 to 105C, Security disabled
84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Quad-core, 1.6GHz, 0 to 105C, Security disabled
4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A72 4 Core 32 bit/64 bit 1.6 GHz FCPBGA-780 48 kB 32 kB 1 V LS1046A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2080NXE8MQLB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ,64b Power Arch,8x 1.2GHz threads,1.6GT/s DDR3/3L,4x10GE,crypto enabled,-40C-105C,Rev1.1,LoPwr
44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 8 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 600MHz, 0 to 105C, Security disabled
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 600 MHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1022A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU TELEMATICS PROCESSOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200

e300 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGA-516 32 kB 32 kB 1.4 V MPC5121e SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Quad-core, 1.2GHz, 0 to 105C, Security enabled
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A72 4 Core 32 bit/64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 48 kB 32 kB 900 mV LS1046A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, MAPBGA 364
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 32 kB 32 kB 3.3 V VF5xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 1xCPU 64-Bit Pwr Arch, 1.2GHz, DDR3L/4, PCIe, 1/10GbE, HW Accel, 0 to 105C, 23x23 pkg
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e5500 1 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1014 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.0GHz, 0 to 105C, Security disabled
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1021A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, QFP 176
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 266 MHz LQFP-176 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF3xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Dual-core, 1.6GHz, -40 to 105C, Security disabled
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

ARM Cortex A72 2 Core 32 bit/64 bit 1.6 GHz FCPBGA-780 48 kB 32 kB 1 V LS1026A SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, QFP 176
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 266 MHz LQFP-176 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF3xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Dual-core, 1.6GHz, 0 to 105C, Security disabled
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

ARM Cortex A72 2 Core 32 bit/64 bit 1.6 GHz FCPBGA-780 48 kB 32 kB 1 V LS1026A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU COLDFIREV4M CORE C90LP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ColdFire V4 1 Core 32 bit 250 MHz MAPBGA-256 8 kB 8 kB 1.2 V MCF5441X SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU VFxxx R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, QFP 176
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 266 MHz LQFP-176 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF3xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors SVF331R3K1CKU2R
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU VFxxx R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, QFP 176
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 266 MHz LQFP-176 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF3xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
NXP Semiconductors T4160NSN7QTB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 64b Power Arch 16x 1.67GHz threads
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 16 Core 64 bit 1.667 GHz FCPBGA-1932 32 kB 32 kB 975 mV to 1.025 V T4160 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2080NSE8MQLB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ,64b Power Arch,8x 1.2GHz threads,1.6GT/s DDR3/3L,4x10GE,crypto enabled,0C-105C,Rev1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44
e6500 8 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2080NSE8P1B
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ,64b Power Arch,8x 1.5GHz threads,2.1GT/s DDR3/3L,4x10GE,crypto enabled,0C-105C,Rev1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44
e6500 8 Core 64 bit 1.533 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NXN8MQLB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ,64b Power Arch,8x 1.2GHz threads,1.6GT/s DDR3/3L,2x10GE,crypto disabled,-40C-105C,Rev1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 8 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T4161NXN7PQB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 64b Power, 16x 1.5GHz threads, 1.6G DDR3L, 4x10GE, crypto disabled, -40-105C, Rev 2, lo pwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 12
Nhiều: 12

e6500 16 Core 64 bit 1.5 GHz FCPBGA-1932 32 kB 32 kB 975 mV to 1.025 V T4160 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T1042NXN7MQB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 4x e5500, 1200MHz, DDR3L/4, No Crypto, No Switch, -40 to 105
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e5500 4 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1042 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T1020NSE7MQB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1200MHz, DDR3L/4, W/ Crypto, W/integrated Switch, 0 to 105
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e5500 2 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1020 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T4241NXE7TTB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 64b Power, 24x 1.8GHz threads, 1.87G DDR3L, 4x10GE, crypto enabled, -40-105C, Rev 2, lo pwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 12
Nhiều: 12

e6500 24 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-1932 32 kB 32 kB 975 mV to 1.025 V T4240 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T4161NSN7TTB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 64b Power, 16x 1.8GHz threads, 1.87G DDR3L, 4x10GE, crypto disabled, 0-105C, Rev 2, lo pwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 12
Nhiều: 12

e6500 16 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-1932 32 kB 32 kB 975 mV to 1.025 V T4160 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray