SoC FPGA

Kết quả: 3,998
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Số lõi Tần số đồng hồ tối đa Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa
AMD / Xilinx SoC FPGA XCZU1EG-2SBVA484I
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT FCBGA-484 ARM Cortex A53, ARM Cortex R5, ARM Mali-400 MP2 7 Core 2 x 32 kB, 4 x 32 kB 2 x 32 kB, 4 x 32 kB 256 kB 81900 LE 4680 ALM 3.8 Mbit 82 I/O 850 mV - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XCZU1EG-2SFVC784I
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT FCBGA-784 ARM Cortex A53, ARM Cortex R5, ARM Mali-400 MP2 7 Core 2 x 32 kB, 4 x 32 kB 2 x 32 kB, 4 x 32 kB 256 kB 81900 LE 4680 ALM 3.8 Mbit 180 I/O 850 mV - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XCZU3EG-1UBVA530I
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT FCBGA-530 ARM Cortex A53, ARM Cortex R5, ARM Mali-400 MP2 7 Core 2 x 32 kB, 4 x 32 kB 2 x 32 kB, 4 x 32 kB 256 kB 154350 LE 8820 ALM 7.6 Mbit 82 I/O 850 mV - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XCZU3EG-2UBVA530I
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT FCBGA-530 ARM Cortex A53, ARM Cortex R5, ARM Mali-400 MP2 7 Core 2 x 32 kB, 4 x 32 kB 2 x 32 kB, 4 x 32 kB 256 kB 154350 LE 8820 ALM 7.6 Mbit 82 I/O 850 mV - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XCZU2EG-L1SBVA484I
6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-484 ARM Cortex A53, ARM Cortex R5, ARM Mali-400 MP2 7 Core 600 MHz, 667 MHz, 1.5 GHz 2 x 32 kB, 4 x 32 kB 2 x 32 kB, 4 x 32 kB 103320 LE 5904 ALM 5.3 Mbit 82 I/O 850 mV - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XCZU6EG-1FFVB1156I
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-1156 ARM Cortex A53, ARM Cortex R5, ARM Mali-400 MP2 7 Core 600 MHz, 667 MHz, 1.5 GHz 2 x 32 kB, 4 x 32 kB 2 x 32 kB, 4 x 32 kB 469446 LE 26825.5 ALM 25.1 Mbit 352 I/O 850 mV - 40 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-144 ARM Cortex M3 1 Core 166 MHz 128 kB 64 kB 6060 LE 84 I/O 1.2 V 0 C + 85 C
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 27.6KLEs 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-400 ARM Cortex M3 1 Core 166 MHz 256 kB 64 kB 27696 LE 1.2 V
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 56KLEs 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 1 Core 166 MHz 256 kB 64 kB 56340 LE
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 86KLEs 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 1 Core 166 MHz 512 kB 64 kB 86316 LE 273 I/O 1.2 V - 40 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 86KLEs 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-676 ARM Cortex M3 1 Core 166 MHz 512 kB 64 kB 86316 LE
Altera SoC FPGA
53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UBGA-484 ARM Cortex A9 1 Core 925 MHz 32 kB 32 kB 40000 LE 15880 ALM 2.64 Mbit 66 I/O 1.1 V - 40 C + 100 C
Altera SoC FPGA 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-896 ARM Cortex A9 2 Core 925 MHz 2 x 32 kB 2 x 32 kB 85000 LE 32070 ALM 3.88 Mbit 288 I/O 1.1 V - 40 C + 100 C
Altera SoC FPGA 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-896 ARM Cortex A9 2 Core 925 MHz 2 x 32 kB 2 x 32 kB 110000 LE 41910 ALM 5.44 Mbit 288 I/O 1.1 V - 40 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 1 Core 166 MHz 128 kB 64 kB 6060 LE 209 I/O 1.2 V 0 C + 85 C
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-400 ARM Cortex M3 1 Core 166 MHz 128 kB 64 kB 6060 LE 169 I/O 1.2 V - 40 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 1 Core 166 MHz 256 kB 64 kB 12084 LE 233 I/O 1.2 V 0 C + 85 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 161KLEs 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCVBGA-784 RV64GC, RV64IMAC 5 Core 667 MHz, 667 MHz 16 kB, 4 x 32 kB 4 x 32 kB 161000 LE 11.3 Mbit 312 I/O 1 V 0 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-1152 RV64GC, RV64IMAC 5 Core 667 MHz, 667 MHz 16 kB, 4 x 32 kB 4 x 32 kB 254000 LE 17.6 Mbit 372 I/O 1 V 0 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XC7Z007S-1CLG225C 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WBCSBGA-225 ARM Cortex A9 1 Core 667 MHz 32 kB 32 kB 23000 LE 3600 ALM 1.8 Mbit 54 I/O 0 C + 85 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XC7Z012S-2CLG485I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WBCSBGA-485 ARM Cortex A9 1 Core 766 MHz 32 kB 32 kB 55000 LE 8600 ALM 2.5 Mbit 150 I/O - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XC7Z014S-1CLG484C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WBCSBGA-484 ARM Cortex A9 1 Core 667 MHz 32 kB 32 kB 65000 LE 10150 ALM 3.8 Mbit 200 I/O 0 C + 85 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XC7Z014S-1CLG484I 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WBCSBGA-484 ARM Cortex A9 1 Core 667 MHz 32 kB 32 kB 65000 LE 10150 ALM 3.8 Mbit 200 I/O - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XCZU2CG-1SFVC784E
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-784 ARM Cortex A53, ARM Cortex R5 4 Core 600 MHz, 1.5 GHz 2 x 32 kB, 2 x 32 kB 2 x 32 kB, 2 x 32 kB 103320 LE 5904 ALM 5.3 Mbit 252 I/O 850 mV 0 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XCZU2CG-1SFVC784I
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-784 ARM Cortex A53, ARM Cortex R5 4 Core 600 MHz, 1.5 GHz 2 x 32 kB, 2 x 32 kB 2 x 32 kB, 2 x 32 kB 103320 LE 5904 ALM 5.3 Mbit 252 I/O 850 mV - 40 C + 100 C