Analog Comparators Quad Single Supply
NJM2901V-TE1
Nisshinbo
1:
$2.49
2,268 Có hàng
1,980 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM2901V-TE1
Nisshinbo
Analog Comparators Quad Single Supply
2,268 Có hàng
1,980 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$2.49
10
$1.61
25
$1.44
100
$1.19
2,000
$0.791
4,000
Xem
250
$1.12
1,000
$0.791
4,000
$0.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SSOP-14
4 Channel
Open Collector
1.3 us
General Purpose with Reference
2 V
36 V
2 mA
16 mA
7 mV
250 nA
- 40 C
+ 85 C
NJM2901
Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Comparators Auto Cat Quad Diff C omparator A 595-LM2 A 595-LM2901AVQPWRG4Q1
LM2901AVQPWRQ1
Texas Instruments
1:
$0.85
3,680 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM2901AVQPWRQ1
Texas Instruments
Analog Comparators Auto Cat Quad Diff C omparator A 595-LM2 A 595-LM2901AVQPWRG4Q1
3,680 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.85
10
$0.609
25
$0.549
100
$0.482
2,000
$0.402
4,000
Xem
250
$0.451
500
$0.431
1,000
$0.416
4,000
$0.389
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TSSOP-14
4 Channel
CMOS, TTL
300 ns
Differential
2 V
32 V
2 mA
2 mV
250 nA
- 40 C
+ 125 C
LM2901AV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Comparators GROUND SENSE COMPARATOR
LM2901F-E2
ROHM Semiconductor
1:
$1.16
4,360 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-LM2901F-E2
ROHM Semiconductor
Analog Comparators GROUND SENSE COMPARATOR
4,360 Có hàng
1
$1.16
10
$0.84
25
$0.76
100
$0.672
2,500
$0.573
5,000
Xem
250
$0.63
500
$0.604
1,000
$0.583
5,000
$0.547
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOP-14
4 Channel
Open Collector
1 us
General Purpose
3 V
32 V
1.2 mA
16 mA
4.5 mV
250 nA
- 40 C
+ 125 C
LM2901
Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Comparators Quad Low Power Diffe rential A 595-LP290 A 595-LP2901IDRG4Q1
LP2901IDRQ1
Texas Instruments
1:
$0.75
6,395 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LP2901IDRQ1
Texas Instruments
Analog Comparators Quad Low Power Diffe rential A 595-LP290 A 595-LP2901IDRG4Q1
6,395 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.75
10
$0.536
25
$0.481
100
$0.421
2,500
$0.33
5,000
Xem
250
$0.393
500
$0.376
1,000
$0.362
5,000
$0.321
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-14
4 Channel
Rail-to-Rail
8 us
Differential
3 V
30 V
100 uA
20 mA
5 mV
25 nA
- 40 C
+ 85 C
LP2901
Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Comparators Auto Cat Quad Gen Pu rp Diff A 595-LM290 A 595-LM2901AVQDRG4Q1
LM2901AVQDRQ1
Texas Instruments
1:
$0.85
8,451 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM2901AVQDRQ1
Texas Instruments
Analog Comparators Auto Cat Quad Gen Pu rp Diff A 595-LM290 A 595-LM2901AVQDRG4Q1
8,451 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.85
10
$0.609
25
$0.549
100
$0.482
2,500
$0.398
5,000
Xem
250
$0.451
500
$0.431
1,000
$0.416
5,000
$0.388
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-14
4 Channel
CMOS, TTL
300 ns
Differential
2 V
32 V
2 mA
2 mV
250 nA
- 40 C
+ 125 C
LM2901AV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Comparators 3-36V Qud Comparator -40 to 105 deg C
+3 hình ảnh
LM2901DR2G
onsemi
1:
$0.30
37,842 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-LM2901DR2G
onsemi
Analog Comparators 3-36V Qud Comparator -40 to 105 deg C
37,842 Có hàng
1
$0.30
10
$0.209
25
$0.186
100
$0.16
250
Xem
2,500
$0.111
250
$0.148
500
$0.14
1,000
$0.134
2,500
$0.111
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-14
4 Channel
Open Collector
1.3 us
Differential
3 V
36 V
2 mA
16 mA
7 mV
250 nA
- 40 C
+ 105 C
LM2901
Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Comparators Quad Diff Comparator A 595-LM2901AVQPWRQ A 595-LM2901AVQPWRQ1
LM2901AVQPWRG4Q1
Texas Instruments
1:
$0.89
2,648 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM2901AVQPWRG4Q1
Texas Instruments
Analog Comparators Quad Diff Comparator A 595-LM2901AVQPWRQ A 595-LM2901AVQPWRQ1
2,648 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.89
10
$0.641
25
$0.578
100
$0.508
2,000
$0.424
4,000
Xem
250
$0.475
500
$0.455
1,000
$0.438
4,000
$0.411
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TSSOP-14
4 Channel
CMOS, TTL
300 ns
Differential
2 V
32 V
2 mA
2 mV
250 nA
- 40 C
+ 125 C
LM2901AV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Comparators 5mV 36V 880mW 0.5mV 50nA 106dB
NJM2901CG-TE2
Nisshinbo
1:
$1.08
2,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM2901CG-TE2
Nisshinbo
Analog Comparators 5mV 36V 880mW 0.5mV 50nA 106dB
2,500 Có hàng
1
$1.08
10
$0.779
25
$0.695
100
$0.614
2,500
$0.463
5,000
Xem
250
$0.563
500
$0.537
1,000
$0.493
5,000
$0.451
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOP-14
4 Channel
Open Collector
1.3 us
General Purpose
2 V
36 V
1.1 mA
16 mA
500 uV
20 nA
- 40 C
+ 125 C
NJM2901
Reel, Cut Tape
Analog Comparators AtoCtQuadPur+Dffrntl CmprtrEnhncdVltg A A 595-LM2901VQPWRG4Q1
LM2901VQPWRQ1
Texas Instruments
1:
$0.71
2,422 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM2901VQPWRQ1
Texas Instruments
Analog Comparators AtoCtQuadPur+Dffrntl CmprtrEnhncdVltg A A 595-LM2901VQPWRG4Q1
2,422 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.71
10
$0.503
25
$0.452
100
$0.396
2,000
$0.316
4,000
Xem
250
$0.369
500
$0.353
1,000
$0.34
4,000
$0.302
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TSSOP-14
4 Channel
CMOS, TTL
300 ns
Differential
2 V
32 V
2.5 mA
7 mV
250 nA
- 40 C
+ 125 C
LM2901V
Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Comparators Quad Differential Co mparator A 595-LM29 A 595-LM2901AVQDRG4Q1
LM2901AVQDR
Texas Instruments
1:
$0.73
2,508 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM2901AVQDR
Texas Instruments
Analog Comparators Quad Differential Co mparator A 595-LM29 A 595-LM2901AVQDRG4Q1
2,508 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.73
10
$0.52
25
$0.467
100
$0.409
2,500
$0.343
5,000
Xem
250
$0.381
500
$0.365
1,000
$0.351
5,000
$0.326
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-14
4 Channel
CMOS, TTL
300 ns
Differential
2 V
32 V
2 mA
2 mV
250 nA
- 40 C
+ 125 C
LM2901AV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Comparators Open-Collector 0.8nA 2-36V SSOP-B14
BA2901YFV-MGE2
ROHM Semiconductor
1:
$1.59
2,379 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BA2901YFV-MGE2
NRND
ROHM Semiconductor
Analog Comparators Open-Collector 0.8nA 2-36V SSOP-B14
2,379 Có hàng
1
$1.59
10
$1.39
25
$1.31
100
$1.08
2,500
Xem
250
$0.934
500
$0.885
1,000
$0.744
2,500
$0.647
5,000
$0.631
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SSOP-B-14
4 Channel
Open Collector
1.3 us
General Purpose
2 V
36 V
800 uA
16 mA
7 mV
250 nA
- 40 C
+ 125 C
BA2901xx
Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Comparators Quad Single Supply
NJM2901M-TE2
Nisshinbo
1:
$2.49
1,329 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM2901M-TE2
Nisshinbo
Analog Comparators Quad Single Supply
1,329 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.49
10
$1.61
25
$1.44
100
$1.19
2,000
$0.724
4,000
Xem
250
$1.12
500
$0.973
1,000
$0.726
4,000
$0.721
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
DMP-14
4 Channel
Open Collector
1.3 us
General Purpose with Reference
2 V
36 V
2 mA
16 mA
7 mV
250 nA
- 40 C
+ 85 C
NJM2901
Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Comparators GROUND SENSE COMPARATOR
LM2901FVJ-E2
ROHM Semiconductor
1:
$1.09
4,990 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
755-LM2901FVJ-E2
NRND
ROHM Semiconductor
Analog Comparators GROUND SENSE COMPARATOR
4,990 Có hàng
1
$1.09
10
$0.788
25
$0.712
100
$0.628
2,500
$0.523
5,000
Xem
250
$0.588
500
$0.564
1,000
$0.545
5,000
$0.511
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TSSOP-B-14
4 Channel
Open Collector
1 us
General Purpose
3 V
32 V
1.2 mA
16 mA
4.5 mV
250 nA
- 40 C
+ 125 C
LM2901
Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Comparators GROUND SENSE COMPARATOR
LM2901FJ-E2
ROHM Semiconductor
1:
$1.33
4,598 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
755-LM2901FJ-E2
NRND
ROHM Semiconductor
Analog Comparators GROUND SENSE COMPARATOR
4,598 Có hàng
1
$1.33
10
$0.963
25
$0.873
100
$0.773
2,500
$0.663
5,000
Xem
250
$0.726
500
$0.697
1,000
$0.674
5,000
$0.633
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOP-14
4 Channel
Open Collector
1 us
General Purpose
3 V
32 V
1.2 mA
16 mA
4.5 mV
250 nA
- 40 C
+ 125 C
LM2901
Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Comparators Quad Single Supply
NJM2901M
Nisshinbo
1:
$2.49
718 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM2901M
Nisshinbo
Analog Comparators Quad Single Supply
718 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.49
10
$1.61
25
$1.44
100
$1.19
250
Xem
250
$1.12
500
$0.863
2,000
$0.733
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
DMP-14
4 Channel
Open Collector
1.3 us
2 V
36 V
2 mA
16 mA
7 mV
250 nA
- 40 C
+ 85 C
NJM2901
Tube
Analog Comparators Low power quad voltage comparator
+1 hình ảnh
LM2901YDT
STMicroelectronics
1:
$0.35
7,277 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-LM2901YDT
STMicroelectronics
Analog Comparators Low power quad voltage comparator
7,277 Có hàng
1
$0.35
10
$0.241
25
$0.215
100
$0.185
2,500
$0.143
5,000
Xem
250
$0.171
500
$0.163
1,000
$0.156
5,000
$0.134
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-14
4 Channel
CMOS, DTL, ECL, MOS, TTL
1.3 us
Differential
2 V
32 V
2 mA
4 mA
7 mV
250 nA
- 40 C
+ 125 C
LM2901
Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Comparators QUAD COMPARATOR
BA2901F-E2
ROHM Semiconductor
1:
$1.13
2,315 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BA2901F-E2
NRND
ROHM Semiconductor
Analog Comparators QUAD COMPARATOR
2,315 Có hàng
1
$1.13
10
$0.819
25
$0.741
100
$0.654
2,500
Xem
250
$0.613
500
$0.588
1,000
$0.568
2,500
$0.545
5,000
$0.525
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOP-14
4 Channel
Open Collector
1.3 us
General Purpose
2 V
36 V
800 uA
16 mA
7 mV
250 nA
- 40 C
+ 125 C
BA2901xx
Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Comparators Grnd Sense Cmpratr Automotive SOP14
BA82901YF-CE2
ROHM Semiconductor
1:
$1.45
1,802 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BA82901YF-CE2
NRND
ROHM Semiconductor
Analog Comparators Grnd Sense Cmpratr Automotive SOP14
1,802 Có hàng
1
$1.45
10
$1.06
25
$0.962
100
$0.854
2,500
Xem
250
$0.802
500
$0.771
1,000
$0.745
2,500
$0.717
5,000
$0.701
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOP-14
4 Channel
Open Collector
1.3 us
General Purpose
2 V
36 V
800 uA
16 mA
2 mV
50 nA
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Comparators Open-Collector 0.8nA 2-36V SOP14
BA2901YF-CE2
ROHM Semiconductor
1:
$0.77
2,858 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BA2901YF-CE2
NRND
ROHM Semiconductor
Analog Comparators Open-Collector 0.8nA 2-36V SOP14
2,858 Có hàng
1
$0.77
10
$0.552
25
$0.496
100
$0.435
2,500
$0.358
5,000
Xem
250
$0.406
500
$0.389
1,000
$0.374
5,000
$0.348
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOP-14
4 Channel
Open Collector
1.3 us
General Purpose
2 V
36 V
800 uA
16 mA
2 mV
250 nA
- 40 C
+ 125 C
BA2901xx
Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Comparators Grnd Sense Cmpratr Automotive SSOP-B14
BA82901YFV-CE2
ROHM Semiconductor
1:
$1.45
1,550 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BA82901YFV-CE2
NRND
ROHM Semiconductor
Analog Comparators Grnd Sense Cmpratr Automotive SSOP-B14
1,550 Có hàng
1
$1.45
10
$1.06
25
$0.962
100
$0.854
2,500
Xem
250
$0.802
500
$0.771
1,000
$0.745
2,500
$0.717
5,000
$0.701
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SSOP-14
4 Channel
Open Collector
1.3 us
General Purpose
2 V
36 V
800 uA
16 mA
2 mV
50 nA
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Comparators ICs, Amplifiers & Linear, EMARMOUR™ Series, Automotive Excellent EMI Characteristics Ground Sense Comparators
LM2901EYFV-CE2
ROHM Semiconductor
1:
$1.54
4,300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-LM2901EYFV-CE2
ROHM Semiconductor
Analog Comparators ICs, Amplifiers & Linear, EMARMOUR™ Series, Automotive Excellent EMI Characteristics Ground Sense Comparators
4,300 Có hàng
1
$1.54
10
$1.13
25
$1.03
100
$0.911
2,500
$0.724
7,500
Xem
250
$0.856
500
$0.823
1,000
$0.736
7,500
$0.703
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SSOP-B-14
4 Channel
Open Collector
1.3 us
Differential
3 V
36 V
1.2 mA
2 mV
50 nA
- 40 C
+ 150 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Comparators Automotive 36-V qu a d differential stan
LM2901BQPWRQ1
Texas Instruments
1:
$0.57
5,761 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM2901BQPWRQ1
Texas Instruments
Analog Comparators Automotive 36-V qu a d differential stan
5,761 Có hàng
1
$0.57
10
$0.402
25
$0.36
100
$0.314
3,000
$0.253
6,000
Xem
250
$0.292
500
$0.278
1,000
$0.267
6,000
$0.246
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TSSOP-14
4 Channel
CMOS, TTL
1 us
Differential
2 V
36 V
3.5 mV
3.5 nA
- 40 C
+ 125 C
LM2901B
Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Comparators Quad Diff Comparator A 595-LM2901AVQDR A A 595-LM2901AVQDR
LM2901AVQDRG4
Texas Instruments
1:
$0.71
4,486 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM2901AVQDRG4
Texas Instruments
Analog Comparators Quad Diff Comparator A 595-LM2901AVQDR A A 595-LM2901AVQDR
4,486 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.71
10
$0.708
100
$0.679
250
$0.602
2,500
$0.336
5,000
$0.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-14
4 Channel
CMOS, TTL
300 ns
Differential
2 V
32 V
2 mA
6 mA
2 mV
250 nA
- 40 C
+ 125 C
LM2901AV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Comparators LOW PWR LOW OFFSET V LTG QUAD COMPARATOR A 926-LM2901MX/NOPB
LM2901M/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.21
8,810 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2901M/NOPB
Texas Instruments
Analog Comparators LOW PWR LOW OFFSET V LTG QUAD COMPARATOR A 926-LM2901MX/NOPB
8,810 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.21
10
$1.64
25
$1.40
110
$1.32
275
Xem
275
$1.25
550
$1.20
1,045
$1.17
2,530
$1.13
5,005
$1.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-14
4 Channel
CMOS, TTL
1.3 us
Differential
2 V
36 V
2 mA
16 mA
7 mV
250 nA
- 40 C
+ 85 C
LM2901
Tube
Analog Comparators GROUND SENSE COMPARATOR
LM2901FV-E2
ROHM Semiconductor
1:
$1.03
5,971 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-LM2901FV-E2
ROHM Semiconductor
Analog Comparators GROUND SENSE COMPARATOR
5,971 Có hàng
1
$1.03
10
$0.741
25
$0.67
100
$0.59
2,500
$0.499
5,000
Xem
250
$0.553
500
$0.53
1,000
$0.511
5,000
$0.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SSOP-14
4 Channel
Open Collector
1 us
General Purpose
3 V
32 V
1.2 mA
16 mA
4.5 mV
250 nA
- 40 C
+ 125 C
LM2901
Reel, Cut Tape, MouseReel