Bộ so sánh analog

Kết quả: 2,712
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Loại đầu ra Thời gian phản hồi Loại bộ so sánh Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Analog Devices Analog Comparators uP, L V, 2x Comp w/ 400mV Ref 431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT TSOT-23-6 2 Channel Open Collector 29 us General Purpose with Reference 1.4 V 18 V 16 uA 5 mA 6 mV 45 nA - 40 C + 125 C LT6700 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators uP, L V, 2x Comp w/ 400mV Ref 941Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT TSOT-23-6 2 Channel Open Collector 29 us General Purpose with Reference 1.4 V 18 V 16 uA 5 mA 6 mV 45 nA - 40 C + 125 C LT6700 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators uP, L V, 2x Comp w/ 400mV Ref 3,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOT-23-6 2 Channel Open Collector 1.4 V 18 V 5.7 uA 6 mV LT6700 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators uP, L V Comp w/ 400mV Ref 1,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT DFN-3 1 Channel Open Collector 1.4 V 18 V 6.5 uA 5 mV LT6703 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 1x/2x Comp w/ Ref 2,243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT DFN-8 1 Channel CMOS, TTL 2 V 11 V 2.1 uA 3 mV LTC1440 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 1x/2x Comp w/ Ref 2,369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT MSOP-8 1 Channel CMOS, TTL 12 us Window 2 V 11 V 2.1 uA 1.8 mA 3 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1440 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 1x/2x Comp w/ Ref 954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-8 2 Channel CMOS, TTL 12 us Window 2 V 11 V 3.5 uA 1.8 mA 3 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1442 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 4x Comps w/ Ref 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 4 Channel CMOS, TTL 12 us Window 11 V 11 V 8.5 uA 1.8 mA 3 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1444 Tube
Analog Devices Analog Comparators Nanopower Comp w/ Ref 983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 1 Channel CMOS, TTL 60 us Window 2 V 11 V 300 nA 1.8 mA 12 mV 1 uA 0 C + 70 C LTC1540 Tube
Analog Devices Analog Comparators Nanopower Comp w/ Ref 1,627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MSOP-8 1 Channel CMOS, TTL 60 us Window 2 V 11 V 300 nA 1.8 mA 16 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1540 Tube
Analog Devices Analog Comparators uP Op Amp, Comp & Ref 375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 1 Channel CMOS, TTL 25 us General Purpose 2.5 V 12.6 V 5 uA 1.8 mA 2 mV 1 nA - 40 C + 85 C LTC1541 Tube
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 2x Comps w/ Ref 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 2 Channel Open Drain 12 us General Purpose 2 V 11 V 3.5 uA 1.8 mA 3 mV - 40 C + 85 C LTC1843 Tube
Analog Devices Analog Comparators 2.5 A, 1 Accurate SOT-23 Comparator and Voltage Reference for Battery Monitoring 1,705Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT SOT-23-6 1 Channel CMOS, TTL 350 us General Purpose 1.5 V 5.5 V 2.5 uA 0 C + 70 C LTC1998 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators 2.5 A, 1 Accurate SOT-23 Comparator and Voltage Reference for Battery Monitoring 3,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT SOT-23-6 1 Channel CMOS, TTL 350 us General Purpose 1.5 V 5.5 V 2.5 uA - 40 C + 85 C LTC1998 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators Tiny uP, L V 2x Comps 1,346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOT-23-8 2 Channel CMOS, TTL 500 ns General Purpose 1.5 V 5.5 V 30 uA 15 mA 1 mV - 40 C + 125 C LTC6702 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators Tiny uP, L V 2x Comps 1,871Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOT-23-8 2 Channel CMOS, TTL 1.5 V 5.5 V 30 uA 1 mV LTC6702 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators 280MHz, 2.9ns Comp Fam w/ R2R Ins & CMOS 738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MSOP-8 1 Channel CMOS, TTL 2.9 ns General Purpose 2.45 V 5.25 V 4.5 uA 22 mA 1.2 mV 2.5 uA - 40 C + 125 C LTC6752 Tube
Analog Devices Analog Comparators 280MHz, 2.9ns Comp Fam w/ R2R Ins & CMOS 613Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT TSOT-23-5 1 Channel CMOS, TTL 2.9 ns Window 2.45 V 3.5 V 4.5 mA 22 mA 1.2 mV 2.1 uA - 40 C + 125 C LTC6752 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators 280MHz, 2.9ns Comp Fam w/ R2R Ins & CMOS 2,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOT-23-5 1 Channel CMOS, TTL 2.45 V 5.25 V 4.5 uA 1.2 mV LTC6752 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators Hi Speed R2R In Comp w/ LVDS Compatible 552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-12 1 Channel LVDS 2.9 ns General Purpose 2.4 V 5.25 V 13.4 uA 3.6 mA 750 uV 2.5 uA - 40 C + 85 C LTC6754 Tube
Texas Instruments Analog Comparators Quad Differential Co mparator A 595-LM13 A 595-LM139AD 3,869Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 330
: 2,500

SMD/SMT SOIC-14 4 Channel Open Collector, Open Drain 1.3 us Differential 2 V 36 V 800 uA 6 mA 2 mV 25 nA - 55 C + 125 C LM139A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Analog Comparators Quad GP Differential A 595-LM139DRG4 A 5 A 595-LM139DRG4 6,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 290
: 2,500

SMD/SMT SOIC-14 4 Channel Rail-to-Rail 300 ns Differential 2 V 36 V 500 uA 6 mA 5 mV 25 nA - 55 C + 125 C LM139 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Analog Comparators Quad Diff Comparator ALT 595-LM139DR ALT ALT 595-LM139DR 2,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-14 4 Channel Rail-to-Rail 1.3 us Differential 2 V 36 V 2 mA 6 mA 5 mV 25 nA - 55 C + 125 C LM139 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Analog Comparators Dual Diff GP 9,157Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 550
: 2,500

SMD/SMT SOIC-8 4 Channel CMOS, TTL 300 ns Differential 2 V 36 V 2.5 mA 5 mV 100 nA - 55 C + 125 C LM193 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Analog Comparators Auto Cat Quad Diff C omparator A 595-LM2 A 595-LM239AQDRG4Q1 14,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-14 4 Channel CMOS, TTL 300 ns Differential 2 V 30 V 2 mA 16 mA 3 mV 250 nA - 40 C + 125 C LM239A Reel, Cut Tape, MouseReel