Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 718
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices LTC6419HV#PBF
Analog Devices Differential Amplifiers 2x 10GHz GBW, 1.1nV/vHz Diff Amp/ADC D 455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6419 2 Channel 10 GHz 91 dB 62 uA 5.25 V 2.7 V 52 mA SMD/SMT LQFP-20 Tray
Microchip Technology Differential Amplifiers Single, Fully Differential Amplifier, E Temp 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP6D11 1 Channel 90 MHz 25 V/us 95 dB 75 mA - 700 nA 150 uV 5.5 V 2.5 V 1.4 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT QFN-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD628 1 Channel 600 kHz 0.3 V/us 75 dB 3 nA 1.5 mV 36 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers MiniSO LoCost HiSpd Different'l Receiver 47Có hàng
900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8130 1 Channel 270 MHz 1090 V/us 110 dB 40 mA 2 uA 400 uV 25.2 V 4.5 V 10.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers MiniSO LoCost HiSpd Different'l Receiver 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8130 1 Channel 270 MHz 1090 V/us 110 dB 40 mA 2 uA 400 uV 25.2 V 4.5 V 10.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz, Low Dist Dual Channel Diff Amp 319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AD8270 2 Channel 20 MHz 30 V/us 76 dB 500 nA 1 mV 36 V 5 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange 388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8276 1 Channel 550 kHz 1.1 V/us 86 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

AD8276 1 Channel 550 kHz 1.1 V/us 86 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange 283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8276 1 Channel 550 kHz 1.1 V/us 86 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Sub 10M W ADC Driver for PULSAR Family 222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADA4940-1 1 Channel 260 MHz 95 V/us 86 dB 46 mA - 1.1 uA 350 uV 7 V 3 V 1.25 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Ultralow Power, Low Distortion, Fully Differential ADC Drivers 226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4940-1 1 Channel 260 MHz 95 V/us 86 dB 46 mA - 1.1 uA 350 uV 7 V 3 V 1.25 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Sub 10M W ADC Driver for PULSAR Family 29Có hàng
19,255Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADA4940-2 2 Channel 260 MHz 95 V/us 86 dB 46 mA - 1.1 uA 350 uV 7 V 3 V 1.25 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier 96Có hàng
182Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6376 1 Channel 300 kHz 4.1 V/us 90 dB 30 mA 14 uA 160 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-14 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6376 1 Channel 300 kHz 4.1 V/us 90 dB 30 mA 14 uA 160 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers 40V wide common-mod e voltage (-40V to 8 255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

INA600 1 Channel 0.32 V/us 91 dB 4.5 V - 20 V, 20 V, 40 V 1.35 V, 1.35 V, 2.7 V - 40 C + 125 C SMD/SMT SOT-23-6 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Diff I/O Amp A 595-THS4541IRU A 595-THS4541IRUNR 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

THS4541 1 Channel 850 MHz 1.5 kV/us 100 dB 100 mA 13 uA 450 uV 5.4 V 2.7 V 10.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT WQFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers 900Mhz Diff Amp W/ C lamp A 926-LMH6553S A 926-LMH6553SD/NOPB 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

LMH6553 1 Channel 900 MHz 2.3 kV/us 82 dB 120 mA 95 uA 12 V 4.5 V 29 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LLP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices ADL5567ACPZN-R7
Analog Devices Differential Amplifiers High Speed Dual ADC Driver DC-500MHz 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADL5567 2 Channel - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices LT6375HDF#PBF
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 70Có hàng
91Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 100 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT DFN-14 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential C MOS A 595-THS4121ID A 595-THS4121IDGNR 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4121 1 Channel 100 MHz 55 V/us 96 dB 25 mA 1.2 pA 8 mV 3.5 V 3 V 11 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4502 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 4 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4503 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 4 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Wideband Lo-Noise Lo -Distortion 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4504 1 Channel 210 MHz 1.8 kV/us 80 dB 130 mA 4.6 uA 7 mV 15 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers 2.4GHz Dual Program Diff Amp A 926-LMH68 A 926-LMH6882SQE/NOPB 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

LMH6882 2 Channel 2.4 GHz 6 kV/us - 40 dB 5.25 V 4.75 V 200 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-36 Reel, Cut Tape, MouseReel