Bộ khuếch đại thiết bị

Kết quả: 695
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PGiA enabling universal modules w/SIL 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.3 MHz 1.9 V/us 116 dB 450 pA 3 uV 28 V 5 V 1.3 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-28 Tray
Analog Devices Instrumentation Amplifiers SOL-16 MARKED AMP02F IC 327Có hàng
141Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP02 1 Channel 1.2 MHz 6 V/us 110 dB 20 nA 40 uV 18 V 4.5 V 5 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PRECISION INSTRUMENT AMP 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP04 1 Channel 300 kHz 90 dB 30 nA 80 uV 30 V 5 V 750 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PRECISION INSTRUMENT AMP 301Có hàng
784Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP04 1 Channel 700 kHz 80 dB 60 nA 300 uV 30 V 5 V 900 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, uP, 1x S Instr Amp (Fixed Gain = 1 211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1101 1 Channel 37 kHz 100 mV/us 112 dB 6 nA 50 uV 44 V 2.3 V 92 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, uP, 1x S Instr Amp (Fixed Gain = 1 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1101 1 Channel 37 kHz 100 mV/us 112 dB 6 nA 60 uV 44 V 2.3 V 92 uA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, uP, 1x S Instr Amp (Fixed Gain = 1 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1101 1 Channel 37 kHz 100 mV/us 112 dB 6 nA 250 uV 44 V 2.3 V 92 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Hi Speed, Prec, JFET In Instr Amp (Fixed 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1102 1 Channel 3.5 MHz 30 V/us 98 dB 3 pA 200 uV 40 V 18 V 3.3 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1167 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 140 dB 50 pA 15 uV 40 V 4.6 V 900 uA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1167 1 Channel 1.2 V/us 50 pA 20 uV 40 V 4.6 V 900 uA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers L Pwr, 1x Res Gain Progmable, Prec Instr 119Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1168 1 Channel 400 kHz 500 mV/us 140 dB 40 pA 15 uV 40 V 4.6 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers L Pwr, 1x Res Gain Progmable, Prec Instr 342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1168 1 Channel 400 kHz 500 mV/us 140 dB 40 pA 15 uV 40 V 4.6 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers L Pwr, 1x Res Gain Progmable, Prec Instr 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1168 1 Channel 400 kHz 500 mV/us 140 dB 40 pA 20 uV 40 V 4.6 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers L Pwr, 1x Res Gain Progmable, Prec Instr 871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1168 1 Channel 500 mV/us 40 pA 20 uV 40 V 4.6 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers uP, 1x S R2R Out Instr Amp 405Có hàng
600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1789 1 Channel 26 mV/us 19 nA 15 uV 36 V 2.2 V 67 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 2,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

LT1920 1 Channel 1.2 V/us 140 dB 500 pA 40 V 4.6 V 900 uA SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, R2R, Zero-Drift, Res-Progmable Ins 336Có hàng
2,100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

LTC2053 1 Channel 200 kHz 200 mV/us 118 dB 4 nA 5 uV 11 V 2.7 V 950 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers R2R, In & Out, Instr Amp 602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6800 1 Channel 200 mV/us 4 nA 100 uV 5.5 V 2.7 V 950 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers R2R, In & Out, Instr Amp 2,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

LTC6800 1 Channel 200 mV/us 4 nA 5.5 V 2.7 V 950 uA SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Zero Drift, Prec Instr Amp w/ Digly Prog 1,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6915 1 Channel 200 kHz 200 mV/us 125 dB 5 nA 3 uV 11 V 2.7 V 1.1 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SSOP-16 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Zero Drift, Prec Instr Amp w/ Digly Prog 302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6915 1 Channel 200 kHz 200 mV/us 125 dB 5 nA 3 uV 11 V 2.7 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SSOP-16 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Very High Accuracy I nstrumentation Amp 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30

INA101 1 Channel 300 kHz 400 mV/us 106 dB 30 nA 250 uV 40 V 10 V 6.7 mA - 55 C + 125 C Through Hole PDIP-14 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Low-Noise Low-Distor tion 294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA103 1 Channel 6 MHz 15 V/us 100 dB 2.5 uA 30 uV 50 V 18 V 12.5 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-16 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Low-Noise Low-Distor tion A 595-INA103KU A 595-INA103KU/1K 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA103 1 Channel 6 MHz 15 V/us 100 dB 2.5 uA 250 uV 50 V 18 V 12.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Fast-Settling FET-In Very High Accuracy 541Có hàng
320Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 160

INA110 1 Channel 2.5 MHz 12 V/us 106 dB 50 pA 250 uV 36 V 12 V 3 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-16 Tube