Bộ khuếch đại thiết bị

Kết quả: 695
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology Instrumentation Amplifiers Single, Zero-Drift Instr Amp, E temp 375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 140 dB 100 pA 17 uV 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers LOW COST LOW POWER IN AMP 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

AD620 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 73 dB 2 nA 125 uV 18 V 2.3 V 900 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers SOIC LOW COST INSTRUMENTATION AMPLIFIER 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD622 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 103 dB 2 nA 60 uV 15 V 2.6 V 900 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PDIP SINGLE SUPPLY RAIL-RAIL L/C IN AMP 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD623 1 Channel 800 kHz 300 mV/us 105 dB 25 nA 25 uV 12 V 2.7 V 305 uA, 375 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PDIP uPower Low Cost Instrumentation Amp 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD627 1 Channel 80 kHz 50 mV/us 77 dB 10 nA 50 uV 36 V 2.2 V 85 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PDIP uPower Low Cost Instrumentation Amp 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD627 1 Channel 80 kHz 50 mV/us 83 dB 10 nA 25 uV 36 V 2.2 V 85 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Dual Precision InAmp 358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

AD8222 2 Channel 1.2 MHz 130 dB 200 pA 120 uV 1.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers LowCostWideInputRangeInAmp G-5 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8227 1 Channel 250 kHz 600 mV/us 105 dB 27 nA 200 uV 36 V 2.2 V 325 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Wide Supply Range, Dual R-R-O InAmp 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8426 2 Channel 1 MHz 600 mV/us 110 dB 35 nA 100 uV 36 V 2.2 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-16 Waffle
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 8-PIN PRECISION INST AMPL 31Có hàng
43Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP02 1 Channel 1.2 MHz 6 V/us 115 dB 10 nA 20 uV 18 V 4.5 V 5 mA - 55 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PRECISION INSTRUMENT AMP 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP04 1 Channel 300 kHz 90 dB 30 nA 80 uV 30 V 5 V 750 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PRECISION INSTRUMENT AMP 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP04 1 Channel 300 kHz 80 dB 40 nA 600 uV 30 V 5 V 900 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1167 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 140 dB 50 pA 15 uV 40 V 4.6 V 900 uA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, Zero-Drift Instr Amp 10Có hàng
423Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1100 1 Channel 18 kHz 3 V/us 115 dB 2.5 pA 1 uV 18 V 4 V 2.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, R2R, Zero-Drift, Res-Progmable Ins 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC2053 1 Channel 200 mV/us 118 dB 4 nA 11 V 2.7 V 950 uA SMD/SMT DFN-8 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Digitally Controlled Programmable-Gain 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PGA203 1 Channel 1 MHz 15 V/us 94 dB 50 pA 1 mV 36 V 12 V 6.5 mA - 25 C + 85 C Through Hole PDIP-14 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Prog Zero-Drift Prec A 595-LMP8358MTX/NO A 595-LMP8358MTX/NOPB 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMP8358 1 Channel 930 kHz 9.3 V/us 139 dB 1.2 nA 10 uV 5.5 V 2.7 V 1.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-14 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Very High Accuracy I nstrumentation Amp A 595-INA828IDR 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA101 1 Channel 300 kHz 400 mV/us 106 dB 30 nA 50 uV 40 V 10 V 6.7 mA - 55 C + 125 C Through Hole TO-100-10 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Very High Accuracy I nstrumentation Amp A 595-INA828IDR 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA101 1 Channel 300 kHz 400 mV/us 106 dB 30 nA 25 uV 40 V 10 V 6.7 mA - 55 C + 125 C Through Hole TO-100-10 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Ultra Low Input Bias Current A 595-INA82 A 595-INA121PA 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA116 1 Channel 800 kHz 800 mV/us 86 dB 25 fA 2 mV 18 V 4.5 V 1 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-16 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Precision Low Power Instrumentation Amp A 595-INA818IDR 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA118 1 Channel 800 kHz 900 mV/us 107 dB 5 nA 50 uV 36 V 2.7 V 350 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Hidden Paddle Dual Channel FET InAmp 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AD8224 2 Channel 1.5 MHz 94 dB 10 pA 300 uV 36 V 4.5 V 750 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25ITY GAIN DIFF AM IC 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AMP04 1 Channel 700 kHz 90 dB 30 nA 150 uV 30 V 5 V 700 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Single-Sply R-to-R O utput CMOS ALT 595- ALT 595-INA155U 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA155 1 Channel 550 kHz 6.5 V/us 78 dB 50 pA 1 mV 5.5 V 2.7 V 1.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Precision Instrumentation Amplifier
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8221 1 Channel 825 kHz 2 V/us 130 dB 200 pA 60 uV 18 V 2.3 V 1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel