Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL TO RAIL OP AMP
AD8602DRZ-REEL7
Analog Devices
1:
$1.65
1,745 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8602DRZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL TO RAIL OP AMP
1,745 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.65
10
$1.21
25
$1.10
100
$0.975
1,000
$0.843
2,000
Xem
250
$0.917
500
$0.903
2,000
$0.817
5,000
$0.804
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
8.4 MHz
6 V/us
80 uV
200 fA
6 V
2.7 V
750 uA
30 mA
65 dB
33 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8602
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual of ADA4004-1
ADA4004-2ARZ-R7
Analog Devices
1:
$9.17
851 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4004-2ARZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers Dual of ADA4004-1
851 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.17
10
$7.14
25
$6.63
100
$6.14
1,000
$5.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
12 MHz
2.7 V/us
40 uV
90 nA
30 V, 30 V
10 V, 10 V
2.2 mA
10 mA
113 dB
1.8 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4004-2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 1.5 A Max, Dual Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps
LT1495CS8#TRPBF
Analog Devices
1:
$8.97
2,096 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1495CS8#TRPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1.5 A Max, Dual Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps
2,096 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.97
10
$6.99
25
$6.42
100
$6.03
2,500
$5.66
5,000
Báo giá
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
2.7 kHz
1 mV/us
200 uV
250 pA
36 V
2.1 V
1 uA
1.3 mA
120 dB
185 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1495
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2472CDGN
+1 hình ảnh
TLV2472CDGNR
Texas Instruments
1:
$3.59
1,908 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2472CDGNR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2472CDGN
1,908 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.59
10
$2.59
25
$2.37
100
$2.06
2,500
$1.58
5,000
Xem
250
$1.96
500
$1.82
1,000
$1.65
5,000
$1.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
2.8 MHz
1.5 V/us
250 uV
2.5 pA
6 V
2.7 V
600 uA
35 mA
78 dB
15 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2472
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Quad 15.5-V 100-kH z operational amplif A 926-LMC6044IM/NOPB
LMC6044IMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.85
2,180 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMC6044IMX/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad 15.5-V 100-kH z operational amplif A 926-LMC6044IM/NOPB
2,180 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.85
10
$2.13
25
$1.95
100
$1.75
2,500
$1.50
5,000
Xem
250
$1.66
500
$1.60
1,000
$1.56
5,000
$1.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
100 kHz
20 mV/us
1 mV
2 fA
15.5 V
4.5 V
52 uA
40 mA
75 dB
83 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LMC6044
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 2uA Max, AV =5 2x Over-The-Top Prec R2R
LT1673CN8#PBF
Analog Devices
1:
$9.81
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1673CN8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2uA Max, AV =5 2x Over-The-Top Prec R2R
54 Có hàng
1
$9.81
10
$7.73
50
$6.56
100
$4.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
12 kHz
5 mV/us
200 uV
250 pA
36 V
2.1 V
1.5 uA
1.3 mA
106 dB
185 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1673
Tube
Precision Amplifiers LinCMOS Precision Qu ad Op Amp
TLC274ACNE4
Texas Instruments
1:
$3.97
204 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC274ACNE4
Texas Instruments
Precision Amplifiers LinCMOS Precision Qu ad Op Amp
204 Có hàng
1
$3.97
10
$2.71
25
$2.29
100
$2.03
250
Xem
250
$1.37
1,000
$1.30
2,500
$1.27
5,000
$1.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2.2 kHz
3.6 V/us
900 uV
600 fA
16 V
4 V
2.7 mA
30 mA
80 dB
25 nV/sqrt Hz
PDIP-14
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TLC274A
Tube
Precision Amplifiers Single/Dual/Quad, 28MHz, Low-Noise, Low-
MAX410BCSA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$11.26
63 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX410BCSA
Analog Devices / Maxim Integrated
Precision Amplifiers Single/Dual/Quad, 28MHz, Low-Noise, Low-
63 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.26
10
$8.75
25
$8.35
100
$6.09
1,000
Xem
1,000
$5.78
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
28 MHz
4.5 V/us
250 uV
150 nA
10.5 V, +/- 5.25 V
4.8 V, +/- 2.4 V
2.7 mA
35 mA
115 dB
2.4 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
MAX410B
Tube
Precision Amplifiers SOT23, Very High Precision, 3V/5V Rail-t
MAX4236BEUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.16
178 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4236BEUA
Analog Devices / Maxim Integrated
Precision Amplifiers SOT23, Very High Precision, 3V/5V Rail-t
178 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.16
10
$3.13
50
$2.71
100
$2.58
250
Xem
250
$2.04
500
$1.97
1,000
$1.91
2,500
$1.85
5,000
$1.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.7 MHz
300 mV/us
5 uV
500 pA
5.5 V
2.4 V
350 uA
30 mA
102 dB
14 nV/sqrt Hz
uMAX-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 85 C
MAX4236B
Tube
Precision Amplifiers Next Generation AD820
ADA4622-1BRZ
Analog Devices
1:
$9.76
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4622-1BRZ
Analog Devices
Precision Amplifiers Next Generation AD820
104 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.76
10
$7.56
25
$7.26
98
$6.18
294
Xem
294
$5.06
588
$4.92
1,078
$4.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
8 MHz
23 V/us
40 uV
2 pA
30 V
4.5 V
715 uA
20 mA
84 dB
12 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4622-1
Tube
Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp
LT1996IDD#PBF
Analog Devices
1:
$9.26
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1996IDD#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp
2 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.26
10
$6.47
25
$6.17
100
$4.43
242
$4.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
560 kHz
120 mV/us
25 uV
2.5 nA
36 V
2.7 V
100 uA
12 mA
100 dB
18 nV/sqrt Hz
DFN-10
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1996
Tube
Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P
LT6013CDD#PBF
Analog Devices
1:
$5.98
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6013CDD#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P
8 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.98
10
$3.80
25
$3.50
100
$3.14
242
Xem
242
$2.96
484
$2.90
1,089
$2.83
2,541
$2.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.6 MHz
200 mV/us
30 uV
100 pA
40 V
2.7 V
145 uA
14 mA
135 dB
9.5 nV/sqrt Hz
DFN-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT6013
Tube
Precision Amplifiers Low Offset Voltage
OP07DPE4
Texas Instruments
1:
$6.85
176 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OP07DPE4
Texas Instruments
Precision Amplifiers Low Offset Voltage
176 Có hàng
1
$6.85
10
$5.24
50
$4.44
100
$4.11
250
Xem
250
$2.78
500
$2.66
1,000
$2.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
600 kHz
300 mV/us
60 uV
2 nA
18 V
3 V
2 mA
1.2 mA
110 dB
10.3 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
0 C
+ 70 C
OP07D
Tube
Precision Amplifiers 2x L N, Prec, JFET In Op Amps
LT1113CS8#PBF
Analog Devices
1:
$11.51
148 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1113CS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x L N, Prec, JFET In Op Amps
148 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$11.51
10
$9.24
50
$9.08
100
$8.40
200
Xem
200
$8.09
500
$7.94
1,000
$7.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5.6 MHz
3.9 V/us
550 uV
300 pA
40 V
9 V
5.3 mA
12 mA
98 dB
4.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1113
Tube
Precision Amplifiers 325MHz, 1x, R2R In & Out, L Dist, L N P
LT1806IS8#PBF
Analog Devices
1:
$7.65
187 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1806IS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 325MHz, 1x, R2R In & Out, L Dist, L N P
187 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.65
10
$5.48
100
$5.00
200
$4.73
500
Xem
500
$4.58
1,000
$4.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
325 MHz
125 V/us
100 uV
1 uA
12.6 V
2.5 V
9 mA
85 mA
100 dB
3.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1806
Tube
Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps
LTC6078ACMS8#PBF
Analog Devices
1:
$7.33
180 Có hàng
200 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC6078ACMS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps
180 Có hàng
200 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$7.33
10
$5.66
50
$4.99
100
$4.78
250
Xem
250
$4.56
500
$4.43
1,000
$4.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
750 kHz
50 mV/us
20 uV
200 fA
5.5 V
2.7 V
54 uA
10 mA
110 dB
18 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
Shutdown
0 C
+ 70 C
LTC6078
Tube
Precision Amplifiers 4x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp
LTC6242HVCGN#PBF
Analog Devices
1:
$10.29
178 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC6242HVCGN#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 4x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp
178 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.29
10
$7.47
100
$6.84
200
$6.50
500
Xem
500
$6.37
1,000
$6.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
18 MHz
10 V/us
50 uV
1 pA
12 V
2.8 V
1.8 mA
30 mA
105 dB
7 nV/sqrt Hz
SSOP-16
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LTC6242
Tube
Precision Amplifiers Lo Cost Prec CMOS Op Amp Zero Drift A 59 A 595-OPA2330AIDRBR
OPA2330AIDRBT
Texas Instruments
1:
$3.41
720 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA2330AIDRBT
Texas Instruments
Precision Amplifiers Lo Cost Prec CMOS Op Amp Zero Drift A 59 A 595-OPA2330AIDRBR
720 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.41
10
$2.57
25
$2.36
250
$2.18
500
$2.04
1,000
Xem
1,000
$1.84
2,500
$1.82
5,000
$1.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
5.5 V
1.8 V
115 dB
SON-8
SMD/SMT
- 40 C
+ 125 C
OPA2330
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Single 10-MHz CMOS z ero-drift zero-c A A 595-OPA388IDGKR
+1 hình ảnh
OPA388IDGKT
Texas Instruments
1:
$3.15
493 Có hàng
250 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA388IDGKT
Texas Instruments
Precision Amplifiers Single 10-MHz CMOS z ero-drift zero-c A A 595-OPA388IDGKR
493 Có hàng
250 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$3.15
10
$2.36
25
$2.17
100
$1.95
250
$1.94
500
Xem
500
$1.74
1,000
$1.69
2,500
$1.66
5,000
$1.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1 Channel
10 MHz
5 V/us
250 nV
30 pA
5.5 V
2.5 V
1.9 mA
60 mA
138 dB
7 nV/sqrt Hz
VSSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA388
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Enhanced-JFET Low-Po wer Low-Offset Oper A 595-OPA4990IDR
TL034AIN
Texas Instruments
1:
$10.12
203 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL034AIN
Texas Instruments
Precision Amplifiers Enhanced-JFET Low-Po wer Low-Offset Oper A 595-OPA4990IDR
203 Có hàng
1
$10.12
10
$7.59
25
$7.23
100
$5.62
250
Xem
250
$5.09
1,000
$4.93
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1.1 MHz
3.2 V/us
580 uV
2 pA
30 V
10 V
870 uA
40 mA
94 dB
PDIP-14
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TL034A
Tube
Precision Amplifiers Enhanced-JFET Precis ion Dual
TL052AIP
Texas Instruments
1:
$3.06
550 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL052AIP
Texas Instruments
Precision Amplifiers Enhanced-JFET Precis ion Dual
550 Có hàng
1
$3.06
10
$2.30
50
$1.98
100
$1.87
250
Xem
250
$1.79
500
$1.70
1,000
$1.65
2,500
$1.63
5,000
$1.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 MHz
20 V/us
650 uV
30 pA
30 V
10 V
4.8 mA
80 mA
93 dB
18 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TL052A
Tube
Precision Amplifiers Low Noise A 595-TLC2 201IDR A 595-TLC220 A 595-TLC2201IDR
TLC2201ID
Texas Instruments
1:
$6.82
250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC2201ID
Texas Instruments
Precision Amplifiers Low Noise A 595-TLC2 201IDR A 595-TLC220 A 595-TLC2201IDR
250 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.82
10
$5.77
25
$4.96
75
$4.77
1,050
Xem
1,050
$4.41
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.9 MHz
2.7 V/us
80 uV
1 pA
16 V
4.6 V
1.1 mA
50 mA
115 dB
12 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
TLC2201
Tube
Precision Amplifiers Dual Precision Singl e Supply uPower
TLC27L2CPWR
Texas Instruments
1:
$1.13
2,345 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC27L2CPWR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Precision Singl e Supply uPower
2,345 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.13
10
$0.817
25
$0.739
100
$0.653
2,000
$0.549
4,000
Xem
250
$0.612
500
$0.587
1,000
$0.566
4,000
$0.534
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
16 V
3 V
94 dB
TSSOP-8
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
TLC27L2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers LiNCMOS Dual A 595-T LV9102IDR A 595-TLV A 595-TLV9102IDR
TLC27M2ACP
Texas Instruments
1:
$2.86
949 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC27M2ACP
Texas Instruments
Precision Amplifiers LiNCMOS Dual A 595-T LV9102IDR A 595-TLV A 595-TLV9102IDR
949 Có hàng
1
$2.86
10
$1.86
50
$1.67
100
$1.41
250
Xem
250
$1.33
500
$1.16
1,000
$0.948
2,500
$0.918
5,000
$0.897
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
635 kHz
620 mV/us
900 uV
700 fA
16 V
4 V
285 uA
30 mA
91 dB
32 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TLC27M2A
Tube
Precision Amplifiers Low Noise High Gain A 595-TLE2027IDR A 5 A 595-TLE2027IDR
TLE2027ID
Texas Instruments
1:
$4.89
345 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLE2027ID
Texas Instruments
Precision Amplifiers Low Noise High Gain A 595-TLE2027IDR A 5 A 595-TLE2027IDR
345 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.89
10
$3.73
25
$3.17
75
$3.16
1,050
Xem
1,050
$2.82
2,550
$2.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
13 MHz
2.8 V/us
20 uV
15 nA
38 V, +/- 19 V
8 V, +/- 4 V
3.8 mA
50 mA
131 dB
2.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
TLE2027
Tube