Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 3,681
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps 4,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 750 kHz 50 mV/us 200 fA 5.5 V 2.7 V 54 uA 10 mA 110 dB 18 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT LTC6078 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 8,889Có hàng
6,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 18 MHz 10 V/us 50 uV 200 fA 6 V 2.8 V 2 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LTC6240 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 5,654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 18 MHz 10 V/us 100 uV 1 pA 6 V 2.8 V 1.8 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LTC6241 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers SO-8 ON 7" TAPE AND REEL IC 16,934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 600 kHz 300 mV/us 150 uV 1.8 nA +/- 18 V +/- 3 V 1.1 mA 15 mA 106 dB 10.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C OP07 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers SINGLE, PRECISION LOW NOISE OP AMP 9,786Có hàng
7,375Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Channel 1.3 MHz 700 mV/us 60 uV 2 nA +/- 15 V +/- 2.5 V 500 uA 10 mA 126 dB 7.9 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OP1177 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers PREC RAIL TO RAIL OP AMP 2,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4.25 MHz 2.4 V/us 65 uV 450 nA 36 V, +/- 18 V 3 V, +/- 1.5 V 2.9 mA 10 mA 86 dB 3.9 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OP284 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers PREC RAIL TO RAIL OP AMP TAPE & REEL 1,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 4.25 MHz 2.4 V/us 65 uV 450 nA 36 V, +/- 18 V 3 V, +/- 1.5 V 2.9 mA 3.9 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OP284 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers PREC RAIL TO RAIL OP AMP 2,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4.25 MHz 4 V/us 65 uV 450 nA 36 V, +/- 18 V 3 V, +/- 1.5 V 2.9 mA 6.5 mA 60 dB 3.9 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OP284 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers PREC RAIL TO RAIL OP AMP TAPE & REEL 2,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 4.25 MHz 2.4 V/us 125 uV 450 nA 36 V, +/- 18 V 3 V, +/- 1.5 V 2.9 mA 6.5 mA 60 dB 3.9 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OP284 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers PREC RAIL TO RAIL OP AMP TAPE & REEL 3,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Channel 4.25 MHz 2.4 V/us 125 uV 450 nA 36 V, +/- 18 V 3 V, +/- 1.5 V 2.9 mA 6.5 mA 60 dB 3.9 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OP284 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD LO NOISE HI SPEED 981Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Channel 28 MHz 90 V/us 500 uV 600 nA +/- 18 V +/- 4.5 V 10 mA 10 mA 90 dB 7 nV/sqrt Hz SOIC-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C OP467 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers PREC RAILTO RAIL OP AMP 2,076Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 4.25 MHz 4 V/us 150 uV 450 nA 18 V, +/- 18 V 1.5 V, +/- 1.5 V 2.25 mA 10 mA 90 dB 3.9 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OP484 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 3REC RAIL TO RAIL OP AMP TAPE & REEL 2,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Channel 4.25 MHz 2.4 V/us 75 uV 36 V, +/- 18 V 3 V, +/- 1.5 V 5.8 mA 3.9 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OP484 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers PREC RAIL TO RAIL OP AMP 1,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Channel 4.25 MHz 2.4 V/us 150 uV 450 nA 36 V, +/- 18 V 3 V, +/- 1.5 V 5.8 mA 10 mA 90 dB 3.9 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OP484 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Prec Lo-Pwr Op Amp A 595-LT1013CD A A 595-LT1013CD 23,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 1 MHz 400 mV/us 60 uV 15 nA 30 V 5 V 350 uA 20 mA 114 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT1013 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Low-Power Precision 36-V e-trim CMOS A 5 A 595-OPA191IDBVT 9,656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Channel 2.5 MHz 5.5 V/us 5 uV 5 pA 36 V 4.5 V 140 uA 70 mA 140 dB 15 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA191 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Precision Amplifiers 1.1nV/rtHz Noise Lo Pwr Prec Op Amp A 59 A 595-OPA211AIDGKT 5,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

36 V, +/- 18 V 4.5 V, +/- 2.25 V 120 dB VSSOP-8 SMD/SMT - 40 C + 125 C OPA211 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers 1.1nV/rtHz Noise Lo Pwr Prec Op Amp A 59 A 595-OPA211AID 4,149Có hàng
4,730Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 210
: 2,500

1 Channel 80 MHz 27 V/us 30 uV 60 nA 36 V 4.5 V 3.6 mA 30 mA 120 dB 1.1 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C OPA211 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers 1.1nV/rtHz Noise Low Pwr Prec Op Amp A 5 A 595-OPA211AIDRGR 3,145Có hàng
2,250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1 Channel 80 MHz 27 V/us 30 uV 60 nA 36 V 4.5 V 3.6 mA 30 mA 120 dB 1.1 nV/sqrt Hz WSON-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C OPA211 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers 11MHz Prec Low Noise R-R Out 36V JFET A A 595-OPA2140AIDR 6,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 11 MHz 20 V/us 30 uV 500 fA 36 V 4.5 V 1.8 mA 36 mA 140 dB 5.1 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C OPA2140 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers 11MHz Prec Low Noise R-R Out 36V JFET A A 595-OPA2140AID 4,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 11 MHz 20 V/us 30 uV 500 fA 36 V 4.5 V 1.8 mA 36 mA 140 dB 5.1 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C OPA2140 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LOW NOISE RRO 36V ZE RO-DRIFT OP AMP A 5 A 595-OPA2188AID 17,142Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 2 MHz 800 mV/us 6 uV 160 pA 36 V 4 V 415 uA 18 mA 146 dB 8.8 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 105 C OPA2188 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers 36V Precision Curren t Op Amp A 595-OPA2 A 595-OPA2192ID 10,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 10 MHz 20 V/us 5 uV 5 pA 36 V 4.5 V 1 mA 65 mA 120 dB 5.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA2192 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Ultra-low noise (2.2 -nV/vHz) super beta A 595-OPA2210ID 6,143Có hàng
2,459Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 18 MHz 6.4 V/us 35 uV 2 nA 36 V, +/- 18 V 4.5 V, +/- 2.25 V 2.2 mA 65 mA 120 dB 2.2 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA2210 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers High Precision Oper Amplifier A 595-OPA2 A 595-OPA2277U/2K5 1,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 60

2 Channel 1 MHz 800 mV/us 35 uV 4 nA 36 V 4 V 35 mA 35 mA 140 dB 8 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C OPA2277 Tube