Audio Amplifiers 1.1nV Noise Low Pwr Prec Op Amp A 595-OP A 595-OPA1612AIDR
OPA1612AID
Texas Instruments
1:
$8.47
2,934 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1612AID
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.1nV Noise Low Pwr Prec Op Amp A 595-OP A 595-OPA1612AIDR
2,934 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.47
10
$6.58
25
$5.67
75
$5.45
300
Xem
300
$5.28
525
$5.16
1,050
$5.04
2,550
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
Other
0.000015 %
SOIC-8
2 kOhms
4.5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1612
Tube
Audio Amplifiers 1.1nV Noise Lw Pwr P recision Op Amp A 5 A 595-OPA1612AIDRGT
OPA1612AIDRGR
Texas Instruments
1:
$7.18
4,046 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1612AIDRGR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.1nV Noise Lw Pwr P recision Op Amp A 5 A 595-OPA1612AIDRGT
4,046 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.18
10
$5.55
25
$5.14
100
$4.69
3,000
$4.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 160
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.000015 %
WSON-8
4.5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1612
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Low Noise & Distort FET Inp Audio Op Amp A 595-OPA1652AID
OPA1652AIDR
Texas Instruments
1:
$2.26
12,766 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1652AIDR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Low Noise & Distort FET Inp Audio Op Amp A 595-OPA1652AID
12,766 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.26
10
$1.68
25
$1.53
100
$1.37
2,500
$1.16
5,000
Xem
250
$1.30
500
$1.25
1,000
$1.21
5,000
$1.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Rail-to-Rail
Class-AB
0.00005 %
SOIC-8
2 kOhms
4.5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1652
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Low-Pwr Low-Noise & Distort Aud Op Amp A A 595-OPA1662AIDR
OPA1662AID
Texas Instruments
1:
$2.42
20,699 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1662AID
Texas Instruments
Audio Amplifiers Low-Pwr Low-Noise & Distort Aud Op Amp A A 595-OPA1662AIDR
20,699 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.42
10
$1.80
25
$1.51
75
$1.43
300
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 300
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00006 %
SOIC-8
3 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1662
Tube
Audio Amplifiers SoundPlus Low-Power Low-Noise High-Pe A A 595-OPA1692ID
OPA1692IDR
Texas Instruments
1:
$2.01
19,106 Có hàng
14,750 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1692IDR
Texas Instruments
Audio Amplifiers SoundPlus Low-Power Low-Noise High-Pe A A 595-OPA1692ID
19,106 Có hàng
14,750 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$2.01
10
$1.49
25
$1.35
100
$1.21
2,500
$1.02
5,000
Xem
250
$1.14
500
$1.10
1,000
$1.06
5,000
$1.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Rail-to-Rail
Other
- 127 dB
SOIC-8
2 kOhms
3.5 V
36 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
OPA1692
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers SoundPlus Hi-Perf Au d Oper Amp A 595-OP A 595-OPA4134UA
OPA4134UA/2K5
Texas Instruments
1:
$5.88
6,981 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA4134UA/2K5
Texas Instruments
Audio Amplifiers SoundPlus Hi-Perf Au d Oper Amp A 595-OP A 595-OPA4134UA
6,981 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.88
10
$4.51
25
$4.16
100
$3.79
250
Xem
2,500
$3.30
250
$3.61
500
$3.50
1,000
$3.41
2,500
$3.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.00015 %
SOIC-14
5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA4134
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 50W Stereo Class-D A udio Amp A 595-TPA3 A 595-TPA3116D2DAD
TPA3116D2DADR
Texas Instruments
1:
$2.60
34,568 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3116D2DADR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 50W Stereo Class-D A udio Amp A 595-TPA3 A 595-TPA3116D2DAD
34,568 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.60
10
$1.69
25
$1.61
2,000
$1.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Class-D
50 W
0.1 %
HTSSOP-32
4 Ohms
4.5 V
26 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3116D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 20W Stereo Class D Speaker Amplifier wit
MAX9744ETH+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$8.15
5,475 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9744ETH+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 20W Stereo Class D Speaker Amplifier wit
5,475 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$8.15
10
$6.32
25
$5.86
100
$5.36
250
Xem
2,500
$4.82
250
$5.12
500
$4.97
1,000
$4.85
2,500
$4.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D
20 W
0.04 %
TQFN-44
4 Ohms
4.5 V
14 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9744
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 10W Mono Class D Speaker Amplifier with
MAX9768BETG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.32
6,451 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9768BETG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 10W Mono Class D Speaker Amplifier with
6,451 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.32
10
$3.28
25
$3.02
100
$2.73
250
Xem
2,500
$2.43
250
$2.59
500
$2.51
1,000
$2.44
2,500
$2.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D
10 W
0.08 %
TQFN-EP-24
8 Ohms
4.5 V
14 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9768
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers DUAL HI PERF HI FI A UDIO OP AMP R 926-L R 926-LM4562MAX/NOPB
LM4562MA/NOPB
Texas Instruments
1:
$9.81
2,490 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4562MA/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers DUAL HI PERF HI FI A UDIO OP AMP R 926-L R 926-LM4562MAX/NOPB
2,490 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.81
10
$7.66
25
$6.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30
Các chi tiết
0.00003 %
SOIC-8
13 Ohms
5 V
34 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4562
Tube
Audio Amplifiers 2-channel 55-MHz h i gh-fidelity high p A 926-LM4562MA/NOPB
LM4562MAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$8.43
10,717 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4562MAX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2-channel 55-MHz h i gh-fidelity high p A 926-LM4562MA/NOPB
10,717 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.43
10
$6.55
25
$6.07
100
$5.56
250
Xem
2,500
$4.90
250
$5.31
500
$5.16
1,000
$4.97
2,500
$4.90
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.00003 %
SOIC-8
13 Ohms
5 V
34 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4562
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers LME49720MA
LME49720MAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.03
4,094 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49720MAX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers LME49720MA
4,094 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.03
10
$5.43
25
$5.02
100
$4.58
250
Xem
2,500
$3.99
250
$4.37
500
$4.24
1,000
$4.14
2,500
$3.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.00003 %
SOIC-8
5 V
34 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49720
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 50-MHz high-fidelit y high-performance A A 926-LME49724MR/NOPB
+1 hình ảnh
LME49724MRX/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.98
4,768 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49724MRX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 50-MHz high-fidelit y high-performance A A 926-LME49724MR/NOPB
4,768 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.98
10
$6.19
25
$5.74
100
$5.24
2,500
$5.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 130
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.00003 %
SO-PowerPad-8
5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49724
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 4 channel analog input class-D automotive audio amplifier Hi-Fi 2MHz switch freq
HFA80A-F2Y
STMicroelectronics
1:
$7.40
158 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
511-HFA80A-F2Y
Sản phẩm Mới
STMicroelectronics
Audio Amplifiers 4 channel analog input class-D automotive audio amplifier Hi-Fi 2MHz switch freq
158 Có hàng
1
$7.40
10
$5.72
25
$5.30
100
$4.84
250
Xem
250
$4.61
500
$4.47
1,000
$4.37
2,500
$4.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
LQFP-48
4.5 V
18 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
AEC-Q100
Tray
Audio Amplifiers 25 W 4.5-V to 23-V d igital-input integ
+1 hình ảnh
TAS2781RYYR
Texas Instruments
1:
$3.07
3,047 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS2781RYYR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 25 W 4.5-V to 23-V d igital-input integ
3,047 Có hàng
1
$3.07
10
$2.31
25
$2.11
100
$1.90
3,000
$1.59
6,000
Xem
250
$1.80
500
$1.74
1,000
$1.66
6,000
$1.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Digital
Class-D
25 W
0.006 %
VQFN-30
3.2 Ohms
4.5 V
23 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS2781
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 43-W stereo digital -input closed-loop C
TAS5827RHBR
Texas Instruments
1:
$4.17
2,674 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5827RHBR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 43-W stereo digital -input closed-loop C
2,674 Có hàng
1
$4.17
10
$2.94
25
$2.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 70
Các chi tiết
Class-D
57 W, 112 W
0.03 %, 0.05 %, 0.07 %
VQFN-32
1.6 Ohms, 3.2 Ohms
1.62 V, 4.5 V
3.63 V, 26.4 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5827
Audio Amplifiers AUDIO IC
MA5302MSXUMA1
Infineon Technologies
1:
$5.40
2,530 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-MA5302MSXUMA1
Infineon Technologies
Audio Amplifiers AUDIO IC
2,530 Có hàng
1
$5.40
10
$4.13
25
$3.82
100
$3.46
250
Xem
3,000
$2.94
250
$3.30
500
$3.20
1,000
$3.11
3,000
$2.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Reel, Cut Tape
Audio Amplifiers AUDIO IC
MA5342MSXUMA1
Infineon Technologies
1:
$5.90
2,927 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-MA5342MSXUMA1
Infineon Technologies
Audio Amplifiers AUDIO IC
2,927 Có hàng
1
$5.90
10
$4.53
25
$4.18
100
$3.81
250
Xem
3,000
$3.19
250
$3.62
500
$3.52
1,000
$3.43
3,000
$3.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Reel, Cut Tape
Audio Amplifiers 2.8 W High Power Monaural Speaker Amplifier for Automotive: BD78306UEFJ-M is Class-AB monaural speaker amplifiers designed for automotive. Class-AB amplifiers have no requirements for care about EMI noise. Adopting power package HTSOP-J8 achieves hig
BD78306UEFJ-ME2
ROHM Semiconductor
1:
$1.35
4,997 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BD78306UEFJ-ME2
ROHM Semiconductor
Audio Amplifiers 2.8 W High Power Monaural Speaker Amplifier for Automotive: BD78306UEFJ-M is Class-AB monaural speaker amplifiers designed for automotive. Class-AB amplifiers have no requirements for care about EMI noise. Adopting power package HTSOP-J8 achieves hig
4,997 Có hàng
1
$1.35
10
$0.98
25
$0.889
100
$0.788
2,500
$0.685
5,000
Xem
250
$0.739
500
$0.71
1,000
$0.686
5,000
$0.645
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
1.2 W
0.05 %
HTSOP-8
4 V
5.5 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape
Audio Amplifiers 2.8 W High Power Monaural Speaker Amplifier for Automotive: BD78310UEFJ-M is Class-AB monaural speaker amplifiers designed for automotive. Class-AB amplifiers have no requirements for care about EMI noise. Adopting power package HTSOP-J8 achieves hig
BD78310UEFJ-ME2
ROHM Semiconductor
1:
$1.35
4,990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BD78310UEFJ-ME2
ROHM Semiconductor
Audio Amplifiers 2.8 W High Power Monaural Speaker Amplifier for Automotive: BD78310UEFJ-M is Class-AB monaural speaker amplifiers designed for automotive. Class-AB amplifiers have no requirements for care about EMI noise. Adopting power package HTSOP-J8 achieves hig
4,990 Có hàng
1
$1.35
10
$0.98
25
$0.889
100
$0.788
2,500
$0.685
5,000
Xem
250
$0.739
500
$0.71
1,000
$0.686
5,000
$0.645
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
1.2 W
0.05 %
HTSOP-8
4 V
5.5 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape
Audio Amplifiers 2.8 W High Power Monaural Speaker Amplifier for Automotive: BD78326UEFJ-M is Class-AB monaural speaker amplifiers designed for automotive. Class-AB amplifiers have no requirements for care about EMI noise. Adopting power package HTSOP-J8 achieves hig
BD78326UEFJ-ME2
ROHM Semiconductor
1:
$1.35
4,970 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BD78326UEFJ-ME2
ROHM Semiconductor
Audio Amplifiers 2.8 W High Power Monaural Speaker Amplifier for Automotive: BD78326UEFJ-M is Class-AB monaural speaker amplifiers designed for automotive. Class-AB amplifiers have no requirements for care about EMI noise. Adopting power package HTSOP-J8 achieves hig
4,970 Có hàng
1
$1.35
10
$0.98
25
$0.889
100
$0.788
2,500
$0.685
5,000
Xem
250
$0.739
500
$0.71
1,000
$0.686
5,000
$0.645
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
1.2 W
0.05 %
HTSOP-8
4 V
5.5 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape
Audio Amplifiers 4x80W digital input class-D automotive audio amplifier with Hi-Fi audio quality,
HFDA801A-VYT
STMicroelectronics
1:
$13.18
2,750 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-HFDA801A-VYT
STMicroelectronics
Audio Amplifiers 4x80W digital input class-D automotive audio amplifier with Hi-Fi audio quality,
2,750 Có hàng
1
$13.18
10
$10.38
25
$9.68
100
$8.91
250
Xem
1,000
$8.31
250
$8.55
500
$8.33
1,000
$8.31
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-D
80 W
0.08 %
LQFP-64
2 Ohms, 4 Ohms
4.5 V
25 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
HFDA801A
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers I2S Dig Input Stereo ClassD Audio Amp
SSM2518CPZ-R7
Analog Devices
1:
$7.29
4,606 Có hàng
7,250 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-SSM2518CPZ-R7
Analog Devices
Audio Amplifiers I2S Dig Input Stereo ClassD Audio Amp
4,606 Có hàng
7,250 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$7.29
10
$5.63
25
$5.22
100
$4.76
1,000
$4.25
1,500
$4.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-D
2.5 W
0.04 %
LFCSP-20
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSM2518
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 25W St Class-D Aud P wr Amp A 595-TPA312 A 595-TPA3123D2PWPR
+1 hình ảnh
TPA3123D2PWP
Texas Instruments
1:
$8.54
4,510 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3123D2PWP
Texas Instruments
Audio Amplifiers 25W St Class-D Aud P wr Amp A 595-TPA312 A 595-TPA3123D2PWPR
4,510 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.54
10
$6.63
25
$5.80
120
$5.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-D
25 W
0.08 %
HTSSOP-24
4 Ohms
10 V
30 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3123D2
Tube
Audio Amplifiers Digital Input Class D Amplifier
MAX98357AETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.62
9,794 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98357AETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Digital Input Class D Amplifier
9,794 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.62
10
$2.73
25
$2.51
100
$2.27
2,500
$1.95
5,000
Xem
250
$2.15
500
$2.08
1,000
$2.02
5,000
$1.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D
3.2 W
0.013 %
TQFN-16
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX98357A
Reel, Cut Tape, MouseReel