Audio Amplifiers 30-W stereo 60-W mo no 4.5- to 26-V an A A 595-TPA3128D2DAPR
+1 hình ảnh
TPA3128D2DAP
Texas Instruments
1:
$3.34
991 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3128D2DAP
Texas Instruments
Audio Amplifiers 30-W stereo 60-W mo no 4.5- to 26-V an A A 595-TPA3128D2DAPR
991 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.34
10
$2.51
25
$2.20
92
$2.03
276
Xem
276
$1.95
506
$1.89
1,012
$1.84
2,530
$1.78
5,014
$1.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-D
30 W
0.1 %
HTSSOP-32
8 Ohms
4.5 V
26 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3128D2
Tube
Audio Amplifiers 6-W stereo 12-W mon o 4.5- to 14.4-V a A A 595-TPA3137D2PWP
+1 hình ảnh
TPA3137D2PWPR
Texas Instruments
1:
$1.65
2,232 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3137D2PWPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 6-W stereo 12-W mon o 4.5- to 14.4-V a A A 595-TPA3137D2PWP
2,232 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.65
10
$1.22
25
$1.11
100
$0.979
2,000
$0.851
4,000
Xem
250
$0.921
500
$0.886
1,000
$0.858
4,000
$0.811
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Class-D
6 W
0.06 %
HTSSOP-28
2 Ohms
4.5 V
14.4 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3137D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 70-W stereo 140-W m ono 4.5- to 26-V a A A 595-TPA3156D2DAD
TPA3156D2DADR
Texas Instruments
1:
$4.81
1,802 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3156D2DADR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 70-W stereo 140-W m ono 4.5- to 26-V a A A 595-TPA3156D2DAD
1,802 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.81
10
$3.66
25
$3.38
100
$3.06
250
Xem
2,000
$2.67
250
$2.91
500
$2.82
1,000
$2.74
2,000
$2.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Class-D
70 W
0.1 %
HTSSOP-32
4 Ohms
4.5 V
26 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3156D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 60-W stereo 110-W m ono 7- to 32-V ana A A 595-TPA3220DDW
TPA3220DDWR
Texas Instruments
1:
$3.80
4,374 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3220DDWR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 60-W stereo 110-W m ono 7- to 32-V ana A A 595-TPA3220DDW
4,374 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.80
10
$2.87
25
$2.64
100
$2.38
250
Xem
2,000
$2.07
250
$2.26
500
$2.19
1,000
$2.13
2,000
$2.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
1-Channel Mono, 2-Channel Stereo
Class-D
60 W, 110 W
0.02 %
HTSSOP-44
4 Ohms, 8 Ohms
7 V
32 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3220
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Automotive 315-W 2 - ch 18- to 53.5-V s
+1 hình ảnh
TPA3255TDDVRQ1
Texas Instruments
1:
$15.19
655 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3255TDDVRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers Automotive 315-W 2 - ch 18- to 53.5-V s
655 Có hàng
1
$15.19
10
$12.02
25
$11.23
100
$10.36
250
Xem
2,000
$9.31
250
$9.94
500
$9.69
1,000
$9.49
2,000
$9.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Class-D
315 W, 600 W
0.008 %
HTSSOP-44
2 Ohms, 4 Ohms
18 V
53.5 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TPA3255
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Stereo Headphone Pin Compat w/LM4881 A 5 A 595-TPA6110A2DGN
+1 hình ảnh
TPA6110A2DGNR
Texas Instruments
1:
$1.34
2,705 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6110A2DGNR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Stereo Headphone Pin Compat w/LM4881 A 5 A 595-TPA6110A2DGN
2,705 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.34
10
$0.971
25
$0.88
100
$0.78
2,500
$0.653
5,000
Xem
250
$0.732
500
$0.703
1,000
$0.679
5,000
$0.638
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
150 mW
0.6 %
MSOP-PowerPad-8
16 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6110A2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers High Fidelity Stereo Headphone Drv A 595 A 595-TPA6120A2DWP
TPA6120A2DWPR
Texas Instruments
1:
$3.81
3,129 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6120A2DWPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers High Fidelity Stereo Headphone Drv A 595 A 595-TPA6120A2DWP
3,129 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.81
10
$2.88
25
$2.65
100
$2.39
2,000
$2.05
4,000
Xem
250
$2.27
500
$2.19
1,000
$2.11
4,000
$2.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
1.5 W
112.5 dB
HSOP-20
16 Ohms
10 V
30 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6120A2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers audio amplifier A 59 5-TPA6120A2RGYT A 5 A 595-TPA6120A2RGYT
TPA6120A2RGYR
Texas Instruments
1:
$4.04
2,750 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6120A2RGYR
Texas Instruments
Audio Amplifiers audio amplifier A 59 5-TPA6120A2RGYT A 5 A 595-TPA6120A2RGYT
2,750 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.04
10
$3.82
25
$3.56
100
$3.43
1,000
$3.37
3,000
$2.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Class-AB
VQFN-14
8 Ohms
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6120A2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers High Fidelity Stereo Headphone Amp A 595 A 595-TPA6120A2RGYR
TPA6120A2RGYT
Texas Instruments
1:
$4.49
564 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6120A2RGYT
Texas Instruments
Audio Amplifiers High Fidelity Stereo Headphone Amp A 595 A 595-TPA6120A2RGYR
564 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.49
10
$3.41
25
$3.14
100
$2.84
250
$2.69
1,000
Xem
1,000
$2.49
2,500
$2.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Class-AB
1.5 W
112.5 dB
VQFN-14
16 Ohms
10 V
30 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6120A2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 45-W 2.1-MHz analog input 4-channel aut
TPA6304QDDVRQ1
Texas Instruments
1:
$5.21
957 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6304QDDVRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers 45-W 2.1-MHz analog input 4-channel aut
957 Có hàng
1
$5.21
10
$3.96
25
$3.64
100
$3.29
2,000
$2.39
4,000
Xem
250
$3.13
500
$2.94
1,000
$2.46
4,000
$2.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Class-D
45 W
0.013 %
HTSSOP-44
4 Ohms
4.5 V
18 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TPA6304
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Automotive 45-W 2- M Hz 4-ch 4.5- to 18 A 595-TPA6404QDKQQ1
TPA6404QDKQRQ1
Texas Instruments
1:
$10.04
987 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6404QDKQRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers Automotive 45-W 2- M Hz 4-ch 4.5- to 18 A 595-TPA6404QDKQQ1
987 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.04
100
$8.19
250
$7.91
500
$7.39
1,000
$4.73
2,000
$4.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-D
45 W
0.01 %
HSSOP-56
2 Ohms
4.5 V
18 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TPA6404
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Audio Class D Analog Inp U-QFN2020-10 T&R 3K
PAM8907SB10-7
Diodes Incorporated
1:
$1.04
3,335 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-PAM8907SB10-7
Diodes Incorporated
Audio Amplifiers Audio Class D Analog Inp U-QFN2020-10 T&R 3K
3,335 Có hàng
1
$1.04
10
$0.751
25
$0.678
100
$0.598
250
Xem
3,000
$0.503
250
$0.56
500
$0.537
1,000
$0.518
3,000
$0.503
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Other
U-QFN2020-10
1.8 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Digital Input Class D Amplifier
MAX98357AEWL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.35
3,999 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98357AEWL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Digital Input Class D Amplifier
3,999 Có hàng
1
$3.35
10
$2.52
25
$2.31
100
$2.08
2,500
$1.79
5,000
Xem
250
$1.97
500
$1.91
1,000
$1.85
5,000
$1.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D
3.2 W
0.013 %
WLP-9
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX98357A
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Digital Class D with 1.2V Digital Supply
MAX98360AENL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.12
1,482 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98360AENL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Digital Class D with 1.2V Digital Supply
1,482 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.12
10
$2.34
25
$2.15
100
$1.93
2,500
$1.65
5,000
Xem
250
$1.83
500
$1.77
1,000
$1.72
5,000
$1.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D
3.2 W
0.009 %
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX98360
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers ClassD 2.75W 2Channel 1.8V 5.7mA
TFA9879HN/N1,118
NXP Semiconductors
1:
$4.13
2,508 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TFA9879HNN1118
NXP Semiconductors
Audio Amplifiers ClassD 2.75W 2Channel 1.8V 5.7mA
2,508 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.13
10
$2.73
25
$2.49
100
$2.12
250
Xem
6,000
$1.61
250
$2.01
500
$1.80
1,000
$1.68
2,500
$1.63
6,000
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
Class-D
2.75 W
0.02 %
SOT-616-3
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 20 C
+ 85 C
SMD/SMT
TFA9879HN
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Speaker Amplifier with Speaker Protection
RT5509WSC
Richtek
1:
$3.94
1,374 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
835-RT5509WSC
Richtek
Audio Amplifiers Speaker Amplifier with Speaker Protection
1,374 Có hàng
1
$3.94
10
$2.98
25
$2.74
100
$2.42
1,500
$1.66
3,000
Xem
250
$2.29
500
$2.17
1,000
$1.75
3,000
$1.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Class-D
4.3 W
- 75 dB
WL-CSP-48B
8 Ohms
5.5 V
1.71 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape
Audio Amplifiers Dual Channel Digital Audio System with EQ and Frequency DRC Control
RT9114BGQV
Richtek
1:
$4.68
1,498 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
835-RT9114BGQV
Richtek
Audio Amplifiers Dual Channel Digital Audio System with EQ and Frequency DRC Control
1,498 Có hàng
1
$4.68
10
$3.35
25
$3.08
100
$2.91
1,500
$1.25
3,000
Xem
250
$2.73
500
$2.39
1,000
$1.32
3,000
$1.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Class-D
40 W
0.03 %
VQFN-28
7 Ohms
8 V
26.4 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape
Audio Amplifiers Dual Channel Digital Audio System with EQ and Frequency DRC Control
+1 hình ảnh
RT9119GQV
Richtek
1:
$3.45
1,198 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
835-RT9119GQV
Richtek
Audio Amplifiers Dual Channel Digital Audio System with EQ and Frequency DRC Control
1,198 Có hàng
1
$3.45
10
$2.57
25
$2.35
100
$2.05
1,500
$1.38
3,000
Xem
250
$1.95
500
$1.81
1,000
$1.43
3,000
$1.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Class-D
40 W
VQFN-28
8 V
26.4 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape
Audio Amplifiers Audio Power Amplifier, Low Distortion, Differential Output and Shutdown Mode
NCS2211DR2G
onsemi
1:
$0.69
10,944 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-NCS2211DR2G
onsemi
Audio Amplifiers Audio Power Amplifier, Low Distortion, Differential Output and Shutdown Mode
10,944 Có hàng
1
$0.69
10
$0.493
25
$0.443
100
$0.387
2,500
$0.317
5,000
Xem
250
$0.361
500
$0.345
1,000
$0.332
5,000
$0.307
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1 W
0.2 %
SOIC-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NCS2211
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers ANA COMPANDOR
SA575DTBR2G
onsemi
1:
$1.27
2,288 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-SA575DTBR2G
onsemi
Audio Amplifiers ANA COMPANDOR
2,288 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.27
10
$0.92
25
$0.833
100
$0.738
2,500
$0.617
5,000
Xem
250
$0.692
500
$0.664
1,000
$0.642
5,000
$0.586
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Other
0.12 %
TSSOP-20
3 V
7 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SA575
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 20-W Audio Power Amp lifier 5-TO-220 0 t
LM1875T/LF02
Texas Instruments
1:
$5.10
2,648 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM1875T/LF02
Texas Instruments
Audio Amplifiers 20-W Audio Power Amp lifier 5-TO-220 0 t
2,648 Có hàng
1
$5.10
10
$3.89
25
$3.43
90
$3.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 180
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
25 W
0.02 %
TO-220
8 Ohms
16 V
60 V
0 C
+ 70 C
Through Hole
LM1875
Tube
Audio Amplifiers 20-W Audio Pwr Amp
LM1875T/LF03
Texas Instruments
1:
$4.50
553 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM1875T/LF03
Texas Instruments
Audio Amplifiers 20-W Audio Pwr Amp
553 Có hàng
1
$4.50
10
$3.42
25
$3.01
90
$2.79
270
Xem
270
$2.69
540
$2.60
1,080
$2.50
2,700
$2.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
25 W
0.02 %
TO-220-5
8 Ohms
16 V
60 V
0 C
+ 70 C
Through Hole
LM1875
Tube
Audio Amplifiers DUAL AUDIO POWER AMP R 926-LM386MX-1/NOP R 926-LM386MX-1/NOPB
LM1877MX-9/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.97
4,598 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM1877MX-9/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers DUAL AUDIO POWER AMP R 926-LM386MX-1/NOP R 926-LM386MX-1/NOPB
4,598 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.97
10
$2.34
25
$2.12
100
$1.83
1,000
$1.03
2,000
Xem
250
$1.72
500
$1.58
2,000
$0.964
5,000
$0.949
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
2 W
0.045 %
SOIC-14
6 V
24 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LM1877
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers LOW VLTG AUDIO PWR A MP A 926-LM386M-1/N A 926-LM386M-1/NOPB
LM386MX-1/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.85
7,816 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM386MX-1/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers LOW VLTG AUDIO PWR A MP A 926-LM386M-1/N A 926-LM386M-1/NOPB
7,816 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.85
10
$0.607
25
$0.547
100
$0.481
250
$0.449
2,500
$0.449
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 280
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
325 mW
0.2 %
SOIC-8
4 Ohms
4 V
12 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LM386
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers LOW VLTG AUDIO PWR A MP R 926-LM386MX-1/ R 926-LM386MX-1/NOPB
LM386N-4/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.05
7,110 Có hàng
5,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM386N-4/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers LOW VLTG AUDIO PWR A MP R 926-LM386MX-1/ R 926-LM386MX-1/NOPB
7,110 Có hàng
5,000 Đang đặt hàng
1
$1.05
10
$0.757
25
$0.653
120
$0.594
280
Xem
280
$0.56
520
$0.539
1,000
$0.521
2,520
$0.501
5,000
$0.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
700 mW
0.2 %
PDIP-8
4 Ohms
4 V
18 V
0 C
+ 70 C
Through Hole
LM386
Tube