Audio Amplifiers I C Programmable Gain Amplifier for Audi
+2 hình ảnh
DS4420N+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.51
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS4420N
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers I C Programmable Gain Amplifier for Audi
Bao bì thay thế
1
$5.51
10
$4.22
25
$3.89
100
$3.53
300
Xem
300
$3.33
500
$3.25
1,000
$3.16
2,500
$3.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.03 %
TDFN-14
50 Ohms
4.5 V
5.5 V
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
DS4420N
Tube
Audio Amplifiers 2.8W, Low-EMI, Stereo, Filterless Class
MAX9715ETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.57
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9715ETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 2.8W, Low-EMI, Stereo, Filterless Class
Bao bì thay thế
1
$5.57
10
$3.83
25
$3.57
100
$3.14
250
Xem
2,500
$2.12
250
$2.98
500
$2.67
1,000
$2.25
2,500
$2.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D
2.8 W
0.06 %
TQFN-EP-16
8 Ohms
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9715
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual Gain Compandor Industrial Temp
SA571DR2G
onsemi
1:
$1.29
3,345 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-SA571DR2G
onsemi
Audio Amplifiers Dual Gain Compandor Industrial Temp
3,345 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$1.29
10
$0.936
25
$0.844
100
$0.75
1,000
$0.623
2,000
Xem
250
$0.704
500
$0.663
2,000
$0.60
5,000
$0.583
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Other
0.5 %
SOIC-Wide-16
6 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SA571
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.1W AUDIO POWER AMP
LM4861M/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.61
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4861M/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.1W AUDIO POWER AMP
Bao bì thay thế
1
$1.61
10
$1.18
25
$0.956
95
$0.911
285
Xem
285
$0.888
1,045
$0.886
2,565
$0.82
5,035
$0.785
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.1 W
0.72 %
SOIC-8
8 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4861
Tube
Audio Amplifiers Digitally controlled Audio Processor
E-TDA7391PDTR
STMicroelectronics
1:
$3.57
Mã Phụ tùng của Mouser
511-E-TDA7391PDTR
STMicroelectronics
Audio Amplifiers Digitally controlled Audio Processor
Bao bì thay thế
1
$3.57
10
$2.69
25
$2.47
600
$2.36
1,200
$1.93
2,400
$1.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
600
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
40 W
0.03 %
PowerSO-22
4 Ohms
8 V
18 V
- 40 C
+ 150 C
SMD/SMT
TDA7391PD
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 4 X 50 W quad Bridge Radio Amp
360°
+6 hình ảnh
E-TDA7560
STMicroelectronics
1:
$10.07
Mã Phụ tùng của Mouser
511-E-TDA7560
STMicroelectronics
Audio Amplifiers 4 X 50 W quad Bridge Radio Amp
1
$10.07
10
$7.53
25
$7.16
100
$6.70
250
Xem
250
$6.41
357
$6.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
55 W
0.015 %
Flexiwatt-V-25
4 Ohms
8 V
18 V
+ 150 C
Through Hole
TDA7560
AEC-Q100
Tube
Audio Amplifiers 4 channel analog input class-D automotive audio amplifier Hi-Fi audio 2MHz
HFDA80D-F2Y
STMicroelectronics
1:
$9.11
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
511-HFDA80D-F2Y
Sản phẩm Mới
STMicroelectronics
Audio Amplifiers 4 channel analog input class-D automotive audio amplifier Hi-Fi audio 2MHz
Bao bì thay thế
1
$9.11
10
$7.07
25
$6.50
100
$5.97
250
Xem
250
$5.71
500
$5.48
1,000
$5.28
1,500
$5.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
0.015 %
LQFP-48
8 Ohms
4.5 V
18 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
HFDA
AEC-Q100
Tray
Audio Amplifiers 100 V, 100 W DMOS audio amplifier with mute and standby
TDA7294HS
STMicroelectronics
1:
$8.25
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TDA7294HS
STMicroelectronics
Audio Amplifiers 100 V, 100 W DMOS audio amplifier with mute and standby
1
$8.25
10
$6.40
25
$5.94
100
$5.43
250
Xem
250
$5.18
500
$5.03
1,000
$4.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
100 W
0.01 %
Multiwatt-H-15
8 Ohms
10 V
40 V
0 C
+ 70 C
Through Hole
TDA7294
Tube
Audio Amplifiers 15W Dual Bridge Amp
TDA7297
STMicroelectronics
1:
$4.40
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TDA7297
STMicroelectronics
Audio Amplifiers 15W Dual Bridge Amp
1
$4.40
10
$3.35
25
$3.08
100
$2.79
250
Xem
250
$2.65
500
$2.64
1,000
$2.49
2,500
$2.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
15 W
0.1 %
Multiwatt-15
8 Ohms
6.5 V
18 V
0 C
+ 70 C
Through Hole
TDA7297
Tube
Audio Amplifiers Quad Power Amplifier
TDA7561
STMicroelectronics
1:
$9.85
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TDA7561
STMicroelectronics
Audio Amplifiers Quad Power Amplifier
1
$9.85
10
$7.35
25
$6.99
100
$6.54
250
Xem
250
$6.26
357
$6.08
1,071
$5.66
2,856
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
60 W
0.04 %
Flexiwatt-25
4 Ohms
8 V
18 V
- 55 C
+ 150 C
Through Hole
TDA7561
AEC-Q100
Tube
Audio Amplifiers 4 x 50W Multi Quad Power Amplifer D
360°
+6 hình ảnh
TDA7563BH
STMicroelectronics
1:
$10.90
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TDA7563BH
STMicroelectronics
Audio Amplifiers 4 x 50W Multi Quad Power Amplifer D
1
$10.90
10
$8.17
25
$7.78
100
$7.28
250
Xem
250
$6.97
357
$6.78
1,071
$6.63
2,856
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
50 W
0.2 %
Flexiwatt-H-27
4 Ohms
8 V
18 V
- 55 C
+ 150 C
Through Hole
TDA7563B
AEC-Q100
Tube
Audio Amplifiers Dual
+1 hình ảnh
NJM4580E-TE2
Nisshinbo
1:
$1.74
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM4580E-TE2
Nisshinbo
Audio Amplifiers Dual
Bao bì thay thế
1
$1.74
10
$1.11
25
$0.988
100
$0.814
2,000
$0.515
4,000
Xem
250
$0.709
500
$0.672
1,000
$0.565
4,000
$0.493
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Other
0.0005 %
SOP-8
2 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NJM4580
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers A 595-TAS3251DKQR A 595-TAS3251DKQR A 59 A 595-TAS3251DKQR
TAS3251DKQ
Texas Instruments
1:
$13.61
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS3251DKQ
Texas Instruments
Audio Amplifiers A 595-TAS3251DKQR A 595-TAS3251DKQR A 59 A 595-TAS3251DKQR
Bao bì thay thế
1
$13.61
10
$10.34
20
$9.90
100
$8.66
260
Xem
260
$8.16
500
$7.63
1,000
$7.12
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Mono, Stereo
Class-D
175 W, 350 W
0.01 %
HSSOP-56
2 Ohms, 4 Ohms
12 V
36 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TAS3251
Tube
Audio Amplifiers 175-W stereo 350-W m ono 12- to 38-V su A 595-TAS3251DKQ
TAS3251DKQR
Texas Instruments
1:
$8.01
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS3251DKQR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 175-W stereo 350-W m ono 12- to 38-V su A 595-TAS3251DKQ
Bao bì thay thế
1
$8.01
10
$6.20
25
$5.75
100
$5.26
1,000
$4.74
2,000
Xem
250
$5.02
500
$4.88
2,000
$4.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Mono, Stereo
Class-D
175 W, 350 W
0.01 %
HSSOP-56
2 Ohms, 4 Ohms
12 V
36 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TAS3251
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Digital Audio Power Amp A 595-TAS5713PHP A 595-TAS5713PHP
+1 hình ảnh
TAS5713PHPR
Texas Instruments
1:
$7.80
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5713PHPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Digital Audio Power Amp A 595-TAS5713PHP A 595-TAS5713PHP
Bao bì thay thế
1
$7.80
10
$6.85
25
$6.63
250
$5.90
1,000
$4.34
2,000
Xem
500
$5.64
2,000
$4.24
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-D
25 W
0.07 %
HTQFP-48
8 Ohms
8 V
26 V
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5713
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Digital Input Slim Class-D Amplifier wit
MAX98389EWE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.61
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98389EWE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Digital Input Slim Class-D Amplifier wit
1
$2.61
10
$1.95
25
$1.78
100
$1.60
2,500
$1.36
5,000
Xem
250
$1.51
500
$1.46
1,000
$1.41
5,000
$1.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D
9.1 W
- 87 dB
WLP-16
2.3 V
10 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers High efficiency mono Class D audio ampli
MAX98390DEWV+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.07
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98390DEWV+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers High efficiency mono Class D audio ampli
1
$6.07
10
$4.66
25
$4.31
100
$3.92
250
Xem
2,000
$3.45
250
$3.73
500
$3.62
1,000
$3.53
2,000
$3.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Class-D
5.1 W
0.01 %
WLP-30
8 Ohms
2.6 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape
Audio Amplifiers AUDIO IC
IRS2461SXUMA1
Infineon Technologies
1:
$4.54
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IRS2461SXUMA1
Infineon Technologies
Audio Amplifiers AUDIO IC
1
$4.54
10
$3.45
25
$3.17
100
$2.87
1,000
$2.51
2,000
Xem
250
$2.68
500
$2.59
2,000
$2.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
IRS24x
Reel, Cut Tape
Audio Amplifiers Balanced Audio Line Driver IC
+2 hình ảnh
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1606Q16-U
THAT
Audio Amplifiers Balanced Audio Line Driver IC
Bao bì thay thế
1
$7.92
10
$5.82
25
$5.42
98
$4.76
294
Xem
294
$4.52
588
$4.05
1,078
$3.42
2,548
$3.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.002 %
QSOP-16
4 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
1606
Tube
Audio Amplifiers Trimmable VCA .005% THD
+2 hình ảnh
2181AS08-U
THAT
1:
$12.93
Mã Phụ tùng của Mouser
887-2181AS08-U
THAT
Audio Amplifiers Trimmable VCA .005% THD
Bao bì thay thế
1
$12.93
10
$11.59
25
$10.15
98
$9.56
294
Xem
294
$8.41
588
$7.72
1,078
$7.13
2,548
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.01 %
SOIC-8
4 V
18 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
2181
Tube
Audio Amplifiers Low Volt. Low Power Analog Engine QSOP28
Mã Phụ tùng của Mouser
887-4320Q28-U
THAT
Audio Amplifiers Low Volt. Low Power Analog Engine QSOP28
Bao bì thay thế
1
$13.12
10
$10.67
25
$10.17
98
$8.82
294
Xem
294
$8.42
539
$7.68
1,029
$6.72
2,548
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.05 %
QSOP-28
4.5 V
16 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
4320
Tube
Audio Amplifiers Overture Audio Pwr A mp Dual 20W R 926-L R 926-LM4766T/NOPB
LM1876TF/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.42
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM1876TF/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Overture Audio Pwr A mp Dual 20W R 926-L R 926-LM4766T/NOPB
1
$7.42
10
$5.41
20
$5.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
22 W
0.08 %
TO-220
8 Ohms
20 V
64 V
- 20 C
+ 85 C
Through Hole
LM1876
Tube
Audio Amplifiers FILTERLES 2.65W MONO CLASS D AUD PWR AMP
LM4673SD/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.46
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4673SD/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers FILTERLES 2.65W MONO CLASS D AUD PWR AMP
Bao bì thay thế
1
$1.46
10
$1.07
25
$0.966
100
$0.857
250
Xem
1,000
$0.747
250
$0.805
500
$0.774
1,000
$0.747
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,110
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-D
2.65 W
0.03 %
WSON-8
4 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4673
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers STEREO 11W AUDIO PWR AMP
LM4752TS/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.05
12,483 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4752TS/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers STEREO 11W AUDIO PWR AMP
12,483 Đang đặt hàng
1
$1.05
10
$0.755
25
$0.644
90
$0.587
270
Xem
270
$0.559
450
$0.537
900
$0.519
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,485
Các chi tiết
Class-AB
11 W
0.08 %
TO-263-7
4 Ohms
9 V
40 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LM4752
Tube
Audio Amplifiers Dual 2V to 18V 15MHz 0.8uVrms 5V
Nisshinbo NJM4580ED-TE1
NJM4580ED-TE1
Nisshinbo
1:
$1.84
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM4580ED-TE1
Nisshinbo
Audio Amplifiers Dual 2V to 18V 15MHz 0.8uVrms 5V
1
$1.84
10
$1.17
25
$1.05
100
$0.86
2,000
$0.516
4,000
Xem
250
$0.75
500
$0.711
1,000
$0.608
4,000
$0.503
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
NJM4
Reel, Cut Tape