Audio Amplifiers 115-W stereo 230-W m ono 12- to 31.5-V A A 595-TPA3245DDV
+1 hình ảnh
TPA3245DDVR
Texas Instruments
1:
$6.14
2,037 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3245DDVR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 115-W stereo 230-W m ono 12- to 31.5-V A A 595-TPA3245DDV
2,037 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.14
10
$4.58
25
$4.25
100
$3.79
250
Xem
2,000
$2.91
250
$3.74
500
$3.35
1,000
$3.08
2,000
$2.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
115 W
0.005 %
HTSSOP-44
4 Ohms
12 V
30 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TPA3245
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 700mW Lw V Audio A 5 95-TPA711D A 595-TP A 595-TPA711D
TPA711DR
Texas Instruments
1:
$1.16
4,229 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA711DR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 700mW Lw V Audio A 5 95-TPA711D A 595-TP A 595-TPA711D
4,229 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.16
10
$0.836
25
$0.757
500
$0.755
2,500
$0.57
5,000
Xem
1,000
$0.639
5,000
$0.544
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono, 2-Channel Stereo
Class-AB
700 mW
0.55 %
SOIC-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA711
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Digital Input Class D Amplifier
MAX98358ETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.65
1,122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98358ETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Digital Input Class D Amplifier
1,122 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.65
10
$2.75
25
$2.53
100
$2.28
2,500
$1.96
5,000
Xem
250
$2.16
500
$2.09
1,000
$2.07
5,000
$1.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
3.2 W
0.013 %
TQFN-16
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX98358
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers AUDIO AMP HEADPHONE 8PIN
BH3548F-E2
ROHM Semiconductor
1:
$1.72
1,820 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BH3548F-E2
ROHM Semiconductor
Audio Amplifiers AUDIO AMP HEADPHONE 8PIN
1,820 Có hàng
1
$1.72
10
$1.27
25
$1.16
100
$1.03
2,500
$0.848
5,000
Xem
250
$0.964
500
$0.928
1,000
$0.898
5,000
$0.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Single Ended
120 mW
0.02 %
SOP-8
4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BH3548F
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers SoundPlus Low-Power Low-Noise High-Pe A A 595-OPA1692IDR
OPA1692ID
Texas Instruments
1:
$2.36
2,244 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1692ID
Texas Instruments
Audio Amplifiers SoundPlus Low-Power Low-Noise High-Pe A A 595-OPA1692IDR
2,244 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.36
10
$1.76
25
$1.47
75
$1.39
300
Xem
300
$1.33
525
$1.28
1,050
$1.25
2,550
$1.21
5,025
$1.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
Other
- 127 dB
SOIC-8
2 kOhms
3.5 V
36 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
OPA1692
Tube
Audio Amplifiers Dgtl Input CloseLoop Class-D Amp A 595-T A 595-TAS5754MDCA
+1 hình ảnh
TAS5754MDCAR
Texas Instruments
1:
$4.67
9,410 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5754MDCAR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Dgtl Input CloseLoop Class-D Amp A 595-T A 595-TAS5754MDCA
9,410 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.67
10
$3.55
25
$3.28
100
$2.97
250
Xem
2,000
$2.58
250
$2.82
500
$2.73
1,000
$2.66
2,000
$2.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
60 W
0.007 %
HTSSOP-48
8 Ohms
3.63 V
2.9 V
- 25 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5754M
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 35-W inductor-less d igital input ster
TAS5822MDCPR
Texas Instruments
1:
$2.74
7,329 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5822MDCPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 35-W inductor-less d igital input ster
7,329 Có hàng
1
$2.74
10
$2.05
25
$1.87
100
$1.62
2,000
$1.04
4,000
Xem
250
$1.52
500
$1.33
1,000
$1.12
4,000
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
35 W
0.03 %
HTSSOP-38
8 Ohms
4.5 V
26.4 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5822M
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Automotive 75-W 2- M Hz 4-ch 4.5- to 2 A A 595-TAS6424QDKQQ1
TAS6424QDKQRQ1
Texas Instruments
1:
$15.67
592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS6424QDKQRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers Automotive 75-W 2- M Hz 4-ch 4.5- to 2 A A 595-TAS6424QDKQQ1
592 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.67
10
$12.41
25
$11.59
100
$10.70
250
Xem
1,000
$9.79
250
$10.27
500
$10.02
1,000
$9.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
75 W
0.02 %
HSSOP-56
4 Ohms
4.5 V
26.4 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TAS6424
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Hi-Fi Stereo Headpho ne A 595-TPA152D A A 595-TPA152D
TPA152DR
Texas Instruments
1:
$2.22
2,111 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA152DR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Hi-Fi Stereo Headpho ne A 595-TPA152D A A 595-TPA152D
2,111 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.22
10
$1.65
25
$1.51
100
$1.35
2,500
$1.12
5,000
Xem
250
$1.27
500
$1.23
1,000
$1.19
5,000
$1.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
75 mW
0.005 %
SOIC-8
32 Ohms
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA152
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 15W Filter-Free Cl D Stereo Amp A 595-TP A 595-TPA3130D2DAP
+1 hình ảnh
TPA3130D2DAPR
Texas Instruments
1:
$2.12
1,902 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3130D2DAPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 15W Filter-Free Cl D Stereo Amp A 595-TP A 595-TPA3130D2DAP
1,902 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.12
10
$1.57
25
$1.43
100
$1.28
2,000
$1.08
4,000
Xem
250
$1.21
500
$1.16
1,000
$1.15
4,000
$1.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
15 W
0.1 %
HTSSOP-32
8 Ohms
4.5 V
26 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3130D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 10-W stereo 20-W mo no 4.5- to 14.4-V A A 595-TPA3140D2PWP
+1 hình ảnh
TPA3140D2PWPR
Texas Instruments
1:
$1.61
3,090 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3140D2PWPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 10-W stereo 20-W mo no 4.5- to 14.4-V A A 595-TPA3140D2PWP
3,090 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.61
10
$1.18
25
$1.07
100
$0.951
2,000
$0.804
4,000
Xem
250
$0.895
500
$0.861
1,000
$0.832
4,000
$0.786
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
10 W
0.06 %
HTSSOP-28
8 Ohms
4.5 V
14.4 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3140D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Mono Fully Diff Clas s-AB ALT 595-TPA621 ALT 595-TPA6211A1DRBR
TPA6211A1DRBRG4
Texas Instruments
1:
$1.85
4,128 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6211A1DRBRG4
Texas Instruments
Audio Amplifiers Mono Fully Diff Clas s-AB ALT 595-TPA621 ALT 595-TPA6211A1DRBR
4,128 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.85
10
$1.13
25
$0.945
100
$0.717
3,000
$0.418
6,000
Xem
250
$0.621
500
$0.544
1,000
$0.489
6,000
$0.369
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
3.1 W
0.06 %
SON-8
3 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6211A1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3W Mono Class D 2.8V to 6V 3Ohm
PAM8304AYR
Diodes Incorporated
1:
$0.60
7,483 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-PAM8304AYR
Diodes Incorporated
Audio Amplifiers 3W Mono Class D 2.8V to 6V 3Ohm
7,483 Có hàng
1
$0.60
10
$0.426
25
$0.382
100
$0.334
3,000
$0.27
6,000
Xem
250
$0.31
500
$0.296
1,000
$0.285
6,000
$0.256
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
3 W
0.17 %
DFN-3030-8L
4 Ohms
2.8 V
6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PAM8304
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Audio High Volt
PAM8904JPR
Diodes Incorporated
1:
$0.72
10,768 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-PAM8904JPR
Diodes Incorporated
Audio Amplifiers Audio High Volt
10,768 Có hàng
1
$0.72
10
$0.512
25
$0.46
100
$0.402
3,000
$0.307
6,000
Xem
250
$0.375
500
$0.359
1,000
$0.345
6,000
$0.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
U-QFN3030-12
1.8 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PAM8904
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 4.0W Class-D Audio 4ohm 2.8 to 5.2V
PAM8945PJR
Diodes Incorporated
1:
$1.04
7,202 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-PAM8945PJR
Diodes Incorporated
Audio Amplifiers 4.0W Class-D Audio 4ohm 2.8 to 5.2V
7,202 Có hàng
1
$1.04
10
$0.751
25
$0.678
100
$0.598
3,000
$0.491
6,000
Xem
250
$0.56
500
$0.537
1,000
$0.518
6,000
$0.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-G
4 W
0.07 %
W-QFN3020-12
4 Ohms
2.8 V
5.2 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PAM8945
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Automotive DirectDrive Headphone Amplifiers with Output Protection and Diagnostics
MAX13331GEE/V+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.49
3,441 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX13331GEE/V+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Automotive DirectDrive Headphone Amplifiers with Output Protection and Diagnostics
3,441 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.49
10
$2.63
25
$2.41
100
$2.17
2,500
$1.82
5,000
Xem
250
$2.06
500
$1.99
1,000
$1.89
5,000
$1.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
135 mW
0.01 %
QSOP-16
32 Ohms
4 V
5.5 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
MAX13331
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Differential Input DirectDrive Line Driv
MAX97220BETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.11
3,378 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX97220BETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Differential Input DirectDrive Line Driv
3,378 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.11
10
$1.56
25
$1.43
100
$1.27
2,500
$1.05
5,000
Xem
250
$1.20
500
$1.16
1,000
$1.11
5,000
$1.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
125 mW
0.0035 %
TQFN-EP-16
32 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX97220B
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Stereo, High-Power, Class D Amplifier
MAX98400BETG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.18
1,895 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98400BETG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Stereo, High-Power, Class D Amplifier
1,895 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.18
10
$4.75
25
$4.39
100
$3.99
250
Xem
2,500
$3.43
250
$3.81
500
$3.69
1,000
$3.49
2,500
$3.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
15 W
0.3 %
TQFN-24
8 Ohms
8 V
28 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX98400B
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 6.5V-7.5V 2-wire SQFP-T52 Audio Prcsr
BD34701KS2
ROHM Semiconductor
1:
$5.57
942 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BD34701KS2
ROHM Semiconductor
Audio Amplifiers 6.5V-7.5V 2-wire SQFP-T52 Audio Prcsr
942 Có hàng
1
$5.57
10
$4.27
25
$3.94
100
$3.58
250
Xem
250
$3.41
500
$3.30
1,000
$3.25
2,000
$3.19
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.3 W
0.0004 %
SQFP-52
6.5 V
7.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tray
Audio Amplifiers 6.5V-7.5V 2-wire SQFP-T80C Audio Prsr
BD34704KS2
ROHM Semiconductor
1:
$10.34
419 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BD34704KS2
ROHM Semiconductor
Audio Amplifiers 6.5V-7.5V 2-wire SQFP-T80C Audio Prsr
419 Có hàng
1
$10.34
10
$8.00
25
$7.63
100
$6.62
250
Xem
250
$6.32
500
$5.76
1,000
$5.07
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.75 W
0.0005 %
SQFP-80
6.5 V
7.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tray
Audio Amplifiers Cap-less Line Amp IC 3.5-5.5V Fixed Gain
BD8878FV-E2
ROHM Semiconductor
1:
$1.34
2,408 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BD8878FV-E2
ROHM Semiconductor
Audio Amplifiers Cap-less Line Amp IC 3.5-5.5V Fixed Gain
2,408 Có hàng
1
$1.34
10
$0.973
25
$0.882
100
$0.781
2,500
$0.655
5,000
Xem
250
$0.733
500
$0.705
1,000
$0.681
5,000
$0.639
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
87 mW
0.003 %
SSOP-14
3 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2-channel 20-MHz R R IO high-fidelity A A 926-LME49721MA/NOPB
LME49721MAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.25
2,430 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49721MAX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2-channel 20-MHz R R IO high-fidelity A A 926-LME49721MA/NOPB
2,430 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.25
10
$0.905
25
$0.82
100
$0.725
2,500
$0.606
5,000
Xem
250
$0.68
500
$0.653
1,000
$0.631
5,000
$0.585
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.0002 %
SOIC-8
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49721
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers High Current Low Dis tortion Amp A 926-L A 926-LME49726MYX/NOPB
+1 hình ảnh
LME49726MY/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.88
7,014 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49726MY/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers High Current Low Dis tortion Amp A 926-L A 926-LME49726MYX/NOPB
7,014 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.88
10
$1.39
25
$1.27
100
$1.13
1,000
$1.01
2,000
Xem
250
$1.06
500
$1.02
2,000
$0.955
5,000
$0.934
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00008 %
MSOP-PowerPad-8
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49726
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers High Quality Audio Dual Op Amp
+1 hình ảnh
MUSES8820E
Nisshinbo
1:
$9.47
1,463 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-MUSES8820E
Nisshinbo
Audio Amplifiers High Quality Audio Dual Op Amp
1,463 Có hàng
1
$9.47
10
$7.10
25
$6.77
100
$5.88
250
Xem
250
$5.62
500
$5.12
1,000
$4.36
2,000
$4.29
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
900 mW
0.001 %
SOP-8
3.5 V
16 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MUSES
Audio Amplifiers 2 10 W Filterless Class-D Stereo Audio Amplifier
SSM3302ACPZ-R7
Analog Devices
1:
$7.88
592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-SSM3302ACPZ-R7
Analog Devices
Audio Amplifiers 2 10 W Filterless Class-D Stereo Audio Amplifier
592 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.88
10
$6.10
25
$5.66
100
$5.19
500
$4.72
750
$4.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
20 W
0.01 %
LFCSP-40
4 Ohms
7 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSM3302
Reel, Cut Tape, MouseReel