Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver with RGMII
KSZ9021RNI
Microchip Technology
1:
$7.19
13,477 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9021RNI
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver with RGMII
13,477 Có hàng
1
$7.19
25
$5.99
100
$5.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 7-Port 100BASE-T1 Industrial Switch w/CPU
LAN9382-I/6XX
Microchip Technology
1:
$15.65
90 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9382-I/6XX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port 100BASE-T1 Industrial Switch w/CPU
90 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.65
25
$13.04
90
$12.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet ICs 7-Port 100BASE-T1 Industrial Switch w/CPU
LAN9383-I/6XX
Microchip Technology
1:
$15.65
83 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9383-I/6XX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port 100BASE-T1 Industrial Switch w/CPU
83 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.65
25
$13.04
90
$12.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet ICs 7-Port 100BASE-T1 Industrial Switch w/CPU
LAN9384-I/6XX
Microchip Technology
1:
$16.31
90 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9384-I/6XX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port 100BASE-T1 Industrial Switch w/CPU
90 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.31
25
$13.59
90
$13.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and GMII/MII
LAN8841T-V/Q2A
Microchip Technology
1:
$6.50
787 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8841T-V/Q2A
Microchip Technology
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and GMII/MII
787 Có hàng
1
$6.50
25
$5.42
100
$5.37
1,000
$5.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and GMII/MII
LAN8841T/Q2A
Microchip Technology
1:
$5.22
810 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8841T/Q2A
Microchip Technology
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and GMII/MII
810 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.22
25
$4.35
100
$4.30
1,000
$4.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 48G Enterprise Ethernet Switch
LAN9694-V/3KW
Microchip Technology
1:
$42.54
231 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9694-V/3KW
Microchip Technology
Ethernet ICs 48G Enterprise Ethernet Switch
231 Có hàng
1
$42.54
25
$35.45
90
$35.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 66G Enterprise Ethernet Switch
LAN9696-V/3KW
Microchip Technology
1:
$61.85
173 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9696-V/3KW
Microchip Technology
Ethernet ICs 66G Enterprise Ethernet Switch
173 Có hàng
1
$61.85
25
$51.54
90
$51.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 102G Enterprise Ethernet Switch
LAN9698-V/3KW
Microchip Technology
1:
$81.16
178 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9698-V/3KW
Microchip Technology
Ethernet ICs 102G Enterprise Ethernet Switch
178 Có hàng
1
$81.16
25
$67.63
90
$67.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 102G Industrial Ethernet Switch
LAN9698TSN-V/3KW
Microchip Technology
1:
$95.47
155 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9698TSN-V/3KW
Microchip Technology
Ethernet ICs 102G Industrial Ethernet Switch
155 Có hàng
1
$95.47
25
$79.56
90
$78.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
KSZ8873MLLI-TR
Microchip Technology
1:
$7.64
2,305 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8873MLLI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
2,305 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.64
25
$6.35
100
$6.30
1,000
$6.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge. Industrial temp
LAN7430-I/Y9X
Microchip Technology
1:
$9.40
2,277 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7430-I/Y9X
Microchip Technology
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge. Industrial temp
2,277 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.40
25
$7.83
100
$7.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge. Industrial temp
LAN7430T-I/Y9X
Microchip Technology
1:
$9.50
3,261 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7430T-I/Y9X
Microchip Technology
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge. Industrial temp
3,261 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.50
25
$7.93
100
$7.84
3,000
$7.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 EtherCAT Slave Controller
+3 hình ảnh
LAN9252/ML
Microchip Technology
1:
$9.59
3,660 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9252/ML
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 EtherCAT Slave Controller
3,660 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.59
25
$8.00
100
$7.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 2/3-Port EtherCAT Slave Controller with Integrated Ethernet PHYs
LAN9253-V/R4X
Microchip Technology
1:
$12.61
2,217 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9253-V/R4X
Microchip Technology
Ethernet ICs 2/3-Port EtherCAT Slave Controller with Integrated Ethernet PHYs
2,217 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.61
25
$10.51
100
$10.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081RNACA-TR
Microchip Technology
1:
$1.04
47,216 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081RNACATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
47,216 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.04
25
$0.87
100
$0.858
1,000
$0.858
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver with RGMII
KSZ9021RLI
Microchip Technology
1:
$7.78
848 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9021RLI
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver with RGMII
848 Có hàng
1
$7.78
25
$6.48
100
$6.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII non-PTP support
LAN8830/PSA
Microchip Technology
1:
$2.80
511 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8830/PSA
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII non-PTP support
511 Có hàng
1
$2.80
25
$2.33
100
$2.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and RGMII
LAN8840/PSA
Microchip Technology
1:
$4.82
293 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8840/PSA
Microchip Technology
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and RGMII
293 Có hàng
1
$4.82
25
$4.02
100
$3.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and GMII/MII
LAN8841/Q2A
Microchip Technology
1:
$5.22
236 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8841/Q2A
Microchip Technology
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and GMII/MII
236 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.22
25
$4.35
100
$4.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 5-Port 100BASET-T1 Industrial Switch
LAN9370-I/KCX
Microchip Technology
1:
$8.96
23 Có hàng
260 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN9370-I/KCX
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 100BASET-T1 Industrial Switch
23 Có hàng
260 Đang đặt hàng
1
$8.96
25
$7.47
100
$7.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 6-Port 100BASET-T1 Industrial Switch
LAN9371-I/ZMX
Microchip Technology
1:
$9.78
123 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN9371-I/ZMX
Microchip Technology
Ethernet ICs 6-Port 100BASET-T1 Industrial Switch
123 Có hàng
1
$9.78
25
$8.15
90
$8.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 8-Port 100BASET-T1 Industrial Switch
LAN9372-I/ZMX
Microchip Technology
1:
$10.39
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN9372-I/ZMX
Microchip Technology
Ethernet ICs 8-Port 100BASET-T1 Industrial Switch
24 Có hàng
1
$10.39
25
$8.66
90
$8.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 8-Port 100BASET-T1 Industrial Switch
LAN9373-I/ZMX
Microchip Technology
1:
$10.39
102 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN9373-I/ZMX
Microchip Technology
Ethernet ICs 8-Port 100BASET-T1 Industrial Switch
102 Có hàng
1
$10.39
25
$8.66
90
$8.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 8-Port 100BASET-T1 Industrial Switch
LAN9374-I/ZMX
Microchip Technology
1:
$10.39
130 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN9374-I/ZMX
Microchip Technology
Ethernet ICs 8-Port 100BASET-T1 Industrial Switch
130 Có hàng
1
$10.39
25
$8.66
90
$8.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết