Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and RGMII
LAN8840T-V/PSA
Microchip Technology
1:
$6.02
865 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8840T-V/PSA
Microchip Technology
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and RGMII
865 Có hàng
1
$6.02
25
$5.01
100
$4.96
1,000
$4.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Ethernet Transceivers
RGMII
3.3 V
- 40 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Dual Gigabit IEEE 1588 10ns R/Q/SGMII Phy PbFree
VSC8572XKS-01
Microchip Technology
1:
$39.69
521 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8572XKS-01
Microchip Technology
Ethernet ICs Dual Gigabit IEEE 1588 10ns R/Q/SGMII Phy PbFree
521 Có hàng
1
$39.69
25
$33.06
90
$32.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PBGA-256
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX/FX, 1GBASE-X
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII, SGMII
950 mV
1.05 V
- 40 C
+ 125 C
VSC8572
Tray
Ethernet ICs Same But IND Temp
+1 hình ảnh
LAN8700IC-AEZG
Microchip Technology
1:
$1.76
19,352 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN8700IC-AEZG
Microchip Technology
Ethernet ICs Same But IND Temp
19,352 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-36
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, MII, RMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
LAN8700
Tray
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x MII
KSZ8863MLLI
Microchip Technology
1:
$5.50
13,002 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8863MLLI
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x MII
13,002 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.71 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8863
Tray
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
KSZ8995X
Microchip Technology
1:
$10.14
1,952 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8995X
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
1,952 Có hàng
1
$10.14
25
$8.44
1,056
$8.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, MDI, MDI-X, MII, SPI
1.7 V, 2.4 V
1.9 V, 3.6 V
0 C
+ 70 C
KSZ8995
Tray
Ethernet ICs 10/100 Base-T Stand alone Ethernet Ctrlr
ENC424J600-I/ML
Microchip Technology
1:
$5.25
5,453 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-ENC424J600-I/ML
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base-T Stand alone Ethernet Ctrlr
5,453 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.25
25
$4.81
90
$4.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-44
Ethernet Controllers
10/100BASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, MIIM,Parallel, SPI
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
ENC424J600
Tube
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
KSZ8091MLXCA
Microchip Technology
1:
$1.69
9,708 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MLXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
9,708 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
3.3 V
0 C
+ 70 C
KSZ8091
Tray
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Ethernet Switch
KSZ8895FQXCA
Microchip Technology
1:
$12.28
1,164 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8895FQXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Ethernet Switch
1,164 Có hàng
1
$12.28
10
$12.27
25
$11.12
264
$11.11
528
Xem
528
$10.76
1,056
$10.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.14 V, 3.15 V
1.26 V, 3.45 V
0 C
+ 70 C
KSZ8895
Tray
Ethernet ICs Small Footprint RMII 10/100 Ethernet Transceiver
LAN8742AI-CZ
Microchip Technology
1:
$1.78
14,528 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8742AI-CZ
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint RMII 10/100 Ethernet Transceiver
14,528 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, RMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
LAN8742A
Tray
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081MNXIA-TR
Microchip Technology
1:
$1.42
44,592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081MNXIATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
44,592 Có hàng
1
$1.42
25
$1.18
100
$1.14
1,000
$1.13
10,000
$1.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8081
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII + Fiber support
KSZ8765CLXCC
Microchip Technology
1:
$12.95
1,460 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8765CLXCC
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII + Fiber support
1,460 Có hàng
1
$12.95
25
$10.79
250
$10.78
480
$10.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-80
Ethernet Switches
100BASE-FX, 10/100/1GBASE-T/TX
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, MII, RGMII, RMII
1.14 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8765
Tray
Ethernet ICs 1-Port Gigabit Ethernet PHY
KSZ9031MNXCA
Microchip Technology
1:
$5.05
3,828 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031MNXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 1-Port Gigabit Ethernet PHY
3,828 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, MDI, MDI-X, MII
1.8 V
1.26 V, 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ9031
Tray
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ 32-bit, 33MHz PCI I/F
KSZ8841-PMQLI-TR
Microchip Technology
1:
$14.89
1,592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8841-PMQLI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ 32-bit, 33MHz PCI I/F
1,592 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI, MDI-X, PCI
3.1 V
3.5 V
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD
KSZ9563RNXC
Microchip Technology
1:
$11.32
2,361 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9563RNXC
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD
2,361 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.32
25
$9.44
100
$9.12
260
$9.11
5,200
Xem
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Switches
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
0 C
+ 70 C
KSZ9563
Tray
Ethernet ICs Ethernet Swtch,3port Single MII/RMII
LAN9303I-ABZJ-TR
Microchip Technology
1:
$7.73
4,306 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9303I-ABZJ-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs Ethernet Swtch,3port Single MII/RMII
4,306 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.73
25
$7.20
100
$7.15
3,000
$7.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-56
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MIIM, RMII, SMI
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
LAN9303
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch
LAN9354I/ML
Microchip Technology
1:
$7.20
5,202 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9354I/ML
Microchip Technology
Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch
5,202 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.20
25
$6.01
100
$5.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-56
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, RMII, SMI
1.14 V
1.26 V
- 40 C
+ 85 C
LAN9354
Tray
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081MLXIA
Microchip Technology
1:
$1.60
12,903 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081MLXIA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
12,903 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.60
10
$1.47
25
$1.34
100
$1.29
250
Xem
250
$1.28
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8081
Tray
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with 2 RGMII/GMII/RMII
KSZ8775CLXIC
Microchip Technology
1:
$7.83
2,851 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8775CLXIC
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with 2 RGMII/GMII/RMII
2,851 Có hàng
1
$7.83
25
$6.51
100
$6.32
250
$6.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-80
Ethernet Switches
10/100BASE-T/TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RGMII, RMII
1.14 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8775
Tray
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
KSZ9031MNXIC-TR
Microchip Technology
1:
$3.62
18,895 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031MNXICTR
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
18,895 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.62
25
$3.02
100
$2.92
1,000
$2.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, MDI, MDI-X, MII
3.135 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ9031
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with GMII/MII support
KSZ9131MNXC
Microchip Technology
1:
$3.03
9,474 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9131MNXC
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with GMII/MII support
9,474 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.03
25
$2.52
100
$2.44
260
$2.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MII, GMII
1.8 V
3.3 V
0 C
+ 70 C
KSZ9131
Tray
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
+1 hình ảnh
LAN8710AI-EZK-ABC
Microchip Technology
1:
$1.38
33,964 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8710AIEZKABC
Microchip Technology
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
33,964 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.38
25
$1.15
100
$1.12
490
$1.11
10,290
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, MII, RMII, SMI
1.08 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
LAN8710A
Tray
Ethernet ICs Ethernet IC MAC PHY
LAN91C111-NS
Microchip Technology
1:
$28.93
712 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN91C111-NS
Microchip Technology
Ethernet ICs Ethernet IC MAC PHY
712 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFP-128
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
4.5 V
5.5 V
0 C
+ 70 C
LAN91C111
Tray
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver, EEE, WOL
KSZ8091RNDIA-TR
Microchip Technology
1:
$1.93
14,153 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNDIATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver, EEE, WOL
14,153 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
KSZ8863RLL
Microchip Technology
1:
$5.93
30,925 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8863RLL
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
30,925 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.71 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8863
Tray
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
KSZ8995MI
Microchip Technology
1:
$15.40
1,309 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8995998-MI
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
1,309 Có hàng
1
$15.40
10
$15.33
25
$13.49
100
$13.02
1,056
Xem
1,056
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, MDI, MDI-X, MII, SPI
1.7 V, 2.4 V, 3 V
1.9 V, 2.6 V, 3.6 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8995
Tray