Ethernet ICs Intel Ethernet Controller E610-IAIT2, Tray
FUE610IAIT2 S A2HZ
Intel
1:
$60.08
7 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
607-FUE610IAIT2SA2HZ
Sản phẩm Mới
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Controller E610-IAIT2, Tray
7 Có hàng
1
$60.08
10
$55.14
25
$53.02
50
$51.25
100
$48.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 5 port Ethernet Switch with Standard Features
LAN96455S-I/8MW
Microchip Technology
1:
$9.55
90 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN96455SI8MW
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
Ethernet ICs 5 port Ethernet Switch with Standard Features
90 Có hàng
1
$9.55
25
$7.96
90
$7.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet ICs Intel Ethernet Controller E610-XAIT2, Tray
FUE610XAIT2 S A2HX
Intel
1:
$103.00
3 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
607-FUE610XAIT2SA2HX
Sản phẩm Mới
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Controller E610-XAIT2, Tray
3 Có hàng
1
$103.00
10
$94.53
25
$90.89
50
$87.86
100
$83.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 2 MDI
ADIN1101CCPZ-R7
Analog Devices
1:
$11.42
1,176 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1101CCPZ-R7
Sản phẩm Mới
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 2 MDI
1,176 Có hàng
1
$11.42
10
$8.88
25
$8.47
100
$7.36
250
Xem
1,500
$5.54
250
$7.03
500
$6.31
1,000
$5.80
1,500
$5.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Ethernet ICs 10BASE-T1L MAC PHY with 2 MDI
ADIN1111CCPZ-R7
Analog Devices
1:
$13.04
1,800 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1111CCPZ-R7
Sản phẩm Mới
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L MAC PHY with 2 MDI
1,800 Có hàng
1
$13.04
10
$9.91
25
$9.50
100
$8.37
250
Xem
1,500
$6.86
250
$7.96
500
$7.62
1,000
$7.21
1,500
$6.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Ethernet ICs ASIL B Compliant Automotive Ethernet 100BASE-T1 PHY Transceiver with SGMII support
TJA1103BHN/0J
NXP Semiconductors
1:
$3.42
2,958 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TJA1103BHN/0J
Sản phẩm Mới
NXP Semiconductors
Ethernet ICs ASIL B Compliant Automotive Ethernet 100BASE-T1 PHY Transceiver with SGMII support
2,958 Có hàng
1
$3.42
1,000
$1.50
2,000
$1.40
4,000
$1.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and RGMII
LAN8840T-V/PSA
Microchip Technology
1:
$6.02
840 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8840T-V/PSA
Microchip Technology
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and RGMII
840 Có hàng
1
$6.02
25
$5.01
100
$4.96
1,000
$4.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Controller IEEE 10/ 100/1000 Mbps BGA256
NHI350AM2 S LJ3R
Intel
1:
$39.23
528 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-NHI350AM2SLJ3R
Intel
Ethernet ICs Controller IEEE 10/ 100/1000 Mbps BGA256
528 Có hàng
1
$39.23
10
$34.14
25
$32.61
100
$29.16
250
Xem
850
$25.95
250
$27.81
500
$25.96
850
$25.95
1,700
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
850
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 5V/+12V CMOS 8 X 12 Analog Switch Array
ADG2128YCPZ-REEL7
Analog Devices
1:
$18.93
2,698 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADG2128YCPZ-R7
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs 5V/+12V CMOS 8 X 12 Analog Switch Array
2,698 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.93
10
$15.09
25
$14.13
100
$13.61
500
Xem
1,500
$11.88
500
$13.46
1,000
$11.89
1,500
$11.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY with MII in A 595-DP83826ERHBR
DP83826ERHBT
Texas Instruments
1:
$3.80
8,998 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83826ERHBT
Texas Instruments
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY with MII in A 595-DP83826ERHBR
8,998 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.80
10
$2.88
25
$2.64
100
$2.39
250
$2.11
500
Xem
500
$2.04
1,000
$1.96
5,000
$1.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
KSZ8091MLXCA
Microchip Technology
1:
$1.69
9,707 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MLXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
9,707 Có hàng
1
$1.69
10
$1.50
25
$1.41
100
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Ethernet Switch
KSZ8895FQXCA
Microchip Technology
1:
$11.89
1,164 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8895FQXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Ethernet Switch
1,164 Có hàng
1
$11.89
25
$11.12
528
$11.08
1,056
$10.89
5,016
Báo giá
5,016
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Same But IND Temp
+1 hình ảnh
LAN8700IC-AEZG
Microchip Technology
1:
$1.69
19,311 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN8700IC-AEZG
Microchip Technology
Ethernet ICs Same But IND Temp
19,311 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.69
25
$1.63
100
$1.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 16bit High 10/100 Ethernet Controller
LAN9221-ABZJ
Microchip Technology
1:
$9.03
3,905 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN9221-ABZJ
Microchip Technology
Ethernet ICs 16bit High 10/100 Ethernet Controller
3,905 Có hàng
1
$9.03
25
$7.52
100
$6.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x MII
KSZ8863MLLI
Microchip Technology
1:
$5.64
12,962 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8863MLLI
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x MII
12,962 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.64
25
$5.21
250
$5.20
5,000
Xem
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
KSZ8995X
Microchip Technology
1:
$10.14
1,952 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8995X
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
1,952 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ 32-bit, 33MHz PCI I/F
KSZ8841-PMQLI-TR
Microchip Technology
1:
$14.89
1,592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8841-PMQLI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ 32-bit, 33MHz PCI I/F
1,592 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.89
25
$12.42
100
$12.00
350
$11.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
350
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD
KSZ9563RNXC
Microchip Technology
1:
$11.32
2,356 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9563RNXC
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD
2,356 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.32
25
$9.44
100
$9.12
260
$9.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Ethernet Swtch,3port Single MII/RMII
LAN9303I-ABZJ-TR
Microchip Technology
1:
$7.94
4,306 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9303I-ABZJ-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs Ethernet Swtch,3port Single MII/RMII
4,306 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.94
10
$7.92
25
$7.01
500
$7.00
3,000
$7.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch
LAN9354I/ML
Microchip Technology
1:
$7.20
5,202 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9354I/ML
Microchip Technology
Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch
5,202 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Industrial Ethernet Gigabit PHY
ADIN1300BCPZ
Analog Devices
1:
$12.07
7,215 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1300BCPZ
Analog Devices
Ethernet ICs Industrial Ethernet Gigabit PHY
7,215 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.07
10
$9.38
25
$8.95
100
$7.77
250
Xem
250
$7.42
500
$6.67
1,000
$6.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081MLXIA
Microchip Technology
1:
$1.60
12,653 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081MLXIA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
12,653 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.60
10
$1.42
25
$1.34
100
$1.29
250
$1.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with 2 RGMII/GMII/RMII
KSZ8775CLXIC
Microchip Technology
1:
$7.83
2,851 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8775CLXIC
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with 2 RGMII/GMII/RMII
2,851 Có hàng
1
$7.83
25
$6.51
100
$6.32
250
$6.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
KSZ9031MNXIC-TR
Microchip Technology
1:
$3.62
18,895 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031MNXICTR
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
18,895 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.62
25
$3.02
100
$2.92
1,000
$2.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with GMII/MII support
KSZ9131MNXC
Microchip Technology
1:
$3.03
9,474 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9131MNXC
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with GMII/MII support
9,474 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.03
25
$2.52
100
$2.44
260
$2.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết