Ethernet ICs 102G Enterprise Ethernet Switch
LAN9698-V/3KW
Microchip Technology
1:
$81.16
178 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9698-V/3KW
Microchip Technology
Ethernet ICs 102G Enterprise Ethernet Switch
178 Có hàng
1
$81.16
25
$67.63
90
$67.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Tray
Ethernet ICs 102G Industrial Ethernet Switch
LAN9698TSN-V/3KW
Microchip Technology
1:
$95.47
155 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9698TSN-V/3KW
Microchip Technology
Ethernet ICs 102G Industrial Ethernet Switch
155 Có hàng
1
$95.47
25
$79.56
90
$78.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1S MACPHY ETHERNET CONTROLLER QFN-32
NCN26010XMNTXG
onsemi
1:
$5.99
2,502 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-NCN26010XMNTXG
onsemi
Ethernet ICs 10BASE-T1S MACPHY ETHERNET CONTROLLER QFN-32
2,502 Có hàng
1
$5.99
10
$4.59
25
$4.24
100
$3.86
250
Xem
4,000
$3.33
250
$3.68
500
$3.57
1,000
$3.48
2,000
$3.42
4,000
$3.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Controllers
10BASE-T1S
10 Mb/s
SPI
2.97 V
3.63 V
- 40 C
+ 125 C
NCN26010
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs W5500 + Transformer + RJ-45, MAC Address Embedded
W5500io
WIZnet
1:
$12.02
234 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
950-W5500IO
WIZnet
Ethernet ICs W5500 + Transformer + RJ-45, MAC Address Embedded
234 Có hàng
1
$12.02
10
$9.77
25
$8.68
80
$8.08
240
Xem
240
$7.72
560
$7.12
1,040
$6.63
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Single-port Gigabit Ethernet PHY with EEE; RGMII; 2.5/3.3V IO in 48-pin QFN package
88E1510-A0-NNB2C000
Marvell
1:
$16.31
3,656 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E1510A0NNB2C00
Marvell
Ethernet ICs Single-port Gigabit Ethernet PHY with EEE; RGMII; 2.5/3.3V IO in 48-pin QFN package
3,656 Có hàng
1
$16.31
10
$12.93
25
$12.09
100
$11.16
260
Xem
260
$10.72
520
$10.44
1,040
$10.33
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII
950 mV
1.05 V
0 C
+ 70 C
88E151x
Tray
Ethernet ICs Single-port Gigabit Ethernet PHY with EEE; RGMII; 2.5/3.3V IO in 48-pin QFN package Industrial Temp
88E1510-A0-NNB2I000
Marvell
1:
$19.28
4,749 Có hàng
5,200 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E1510A0NNB2I00
Marvell
Ethernet ICs Single-port Gigabit Ethernet PHY with EEE; RGMII; 2.5/3.3V IO in 48-pin QFN package Industrial Temp
4,749 Có hàng
5,200 Đang đặt hàng
1
$19.28
10
$15.37
25
$14.40
100
$13.32
260
Xem
260
$12.81
520
$12.49
1,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII, SGMII
950 mV
1.05 V
- 40 C
+ 85 C
88E151x
Ethernet ICs Single Port .13 Phy
VSC8221XHH
Microchip Technology
1:
$17.35
2,332 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8221XHH
Microchip Technology
Ethernet ICs Single Port .13 Phy
2,332 Có hàng
1
$17.35
25
$14.44
100
$14.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-100
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
1 Transceiver
1.25 Gb/s
JTAG, SerDes/SGMII
1.14 V
3.6 V
0 C
+ 100 C
VSC8221
Tray
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
KSZ8873MLLI-TR
Microchip Technology
1:
$7.64
2,305 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8873MLLI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
2,305 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.64
25
$6.35
100
$6.30
1,000
$6.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-64
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.66 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge. Industrial temp
LAN7430-I/Y9X
Microchip Technology
1:
$9.40
2,257 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7430-I/Y9X
Microchip Technology
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge. Industrial temp
2,257 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.40
25
$7.83
100
$7.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-48
Ethernet Controllers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s
PCIe
1.14 V
1.32 V
- 40 C
+ 85 C
LAN7430
Tray
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge. Industrial temp
LAN7430T-I/Y9X
Microchip Technology
1:
$9.50
3,201 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7430T-I/Y9X
Microchip Technology
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge. Industrial temp
3,201 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.50
25
$7.93
100
$7.84
3,000
$7.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-48
Ethernet Controllers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s
PCIe
1.14 V
1.32 V
- 40 C
+ 85 C
LAN7430
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs USB3.1 Gen1 to RGMII Ethernet Bridge, Industrial temp.
+1 hình ảnh
LAN7801T-I/9JX
Microchip Technology
1:
$10.07
2,271 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7801T-I/9JX
Microchip Technology
Ethernet ICs USB3.1 Gen1 to RGMII Ethernet Bridge, Industrial temp.
2,271 Có hàng
1
$10.07
25
$8.39
100
$8.30
3,300
$8.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-64
Ethernet Controllers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
USB
3.63 V
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 EtherCAT Slave Controller
+3 hình ảnh
LAN9252/ML
Microchip Technology
1:
$9.59
3,660 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9252/ML
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 EtherCAT Slave Controller
3,660 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.59
25
$8.00
100
$7.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Controllers
100BASE-FX/TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, JTAG, MII, SMI, SPI/SQI
1.14 V
3.6 V
0 C
+ 70 C
LAN9252
Tray
Ethernet ICs 2/3-Port EtherCAT Slave Controller with Integrated Ethernet PHYs
LAN9253-V/R4X
Microchip Technology
1:
$12.61
2,130 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9253-V/R4X
Microchip Technology
Ethernet ICs 2/3-Port EtherCAT Slave Controller with Integrated Ethernet PHYs
2,130 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.61
25
$10.51
100
$10.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Controllers
100BASE-TX
2 Transceiver
100 Mb/s
8 bit/16 bit, GPIO, MDI, MDI-X, SPI
3.3 V
+ 105 C
Tray
Ethernet ICs Enhanced Product PHY TER Extreme Temp A A 595-DP83848MPHPREP
+1 hình ảnh
DP83848MPHPEP
Texas Instruments
1:
$72.35
1,657 Có hàng
460 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83848MPHPEP
Texas Instruments
Ethernet ICs Enhanced Product PHY TER Extreme Temp A A 595-DP83848MPHPREP
1,657 Có hàng
460 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$72.35
10
$60.04
25
$56.97
100
$53.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 130
Các chi tiết
SMD/SMT
HTQFP-48
Ethernet Transceivers
10/100BASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII, SNI
3 V
3.6 V
- 55 C
+ 125 C
DP83848
Tray
Ethernet ICs B1 Production Rev GMII/MII toCopperPHY
BCM54216EB1KMLG
Broadcom / Avago
1:
$12.19
976 Có hàng
1,176 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM54216EB1KMLG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs B1 Production Rev GMII/MII toCopperPHY
976 Có hàng
1,176 Đang đặt hàng
1
$12.19
10
$9.67
25
$8.99
100
$8.21
250
Xem
250
$7.84
500
$7.15
1,176
$6.22
2,352
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MII, GMII, RGMII
BCM5
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY245B0BI FCBGA260 SLNHL CO
GPY245B0BI
MaxLinear
1:
$24.44
1,656 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-GPY245B0BI
MaxLinear
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY245B0BI FCBGA260 SLNHL CO
1,656 Có hàng
1
$24.44
10
$19.63
25
$18.43
100
$17.11
250
Xem
2,000
$16.09
250
$16.48
500
$16.10
2,000
$16.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
SMD/SMT
FC-BGA-256
Ethernet PHYs
2.5GBASE-T
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
- 40 C
+ 85 C
GPY245
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs Five- Ports AVB & TSN Automotive Ethernet Switch with SGMII support
SJA1105SELY
NXP Semiconductors
1:
$12.86
1,986 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SJA1105SELY
NXP Semiconductors
Ethernet ICs Five- Ports AVB & TSN Automotive Ethernet Switch with SGMII support
1,986 Có hàng
1
$12.86
10
$10.10
25
$9.41
100
$8.66
250
Xem
1,000
$7.89
250
$8.44
1,000
$7.89
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
LFBGA-159
Ethernet Switches
10/100/1GBASE-TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MII, RGMII, RMII, SGMII
1.65 V
3.6 V
- 40 C
+ 105 C
SJA1105S
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 3-IN-1 ENET CONTR TCP/IP+MAC+PHY
W5100
WIZnet
1:
$5.55
9,857 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
950-W5100
WIZnet
Ethernet ICs 3-IN-1 ENET CONTR TCP/IP+MAC+PHY
9,857 Có hàng
1
$5.55
10
$4.25
25
$3.92
100
$3.47
250
Xem
250
$3.34
480
$3.25
1,120
$3.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-80
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI, MDI-X, SPI
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
W5100
Tray
Ethernet ICs 3in1 Enet Controller TCP/IP +MAC+PHY
W5500
WIZnet
1:
$3.67
42,214 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
950-W5500
WIZnet
Ethernet ICs 3in1 Enet Controller TCP/IP +MAC+PHY
42,214 Có hàng
1
$3.67
10
$2.77
25
$2.54
100
$2.30
2,500
$1.98
5,000
Xem
250
$2.18
500
$2.11
1,000
$2.05
5,000
$1.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Controllers
10/100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
SPI
2.97 V
3.63 V
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 3-in-1 Ethernet Controller : TCP/IP +MAC+PHY
W6100L
WIZnet
1:
$5.95
12,761 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
950-W6100L
WIZnet
Ethernet ICs 3-in-1 Ethernet Controller : TCP/IP +MAC+PHY
12,761 Có hàng
1
$5.95
10
$4.09
25
$3.81
100
$3.17
500
Xem
500
$2.85
1,000
$2.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Controllers
10BASE-T/TE, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, Parallel, SPI
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081RNACA-TR
Microchip Technology
1:
$1.04
47,210 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081RNACATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
47,210 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.04
25
$0.87
100
$0.858
1,000
$0.858
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
1.71 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8081
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver with RGMII
KSZ9021RLI
Microchip Technology
1:
$7.78
848 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9021RLI
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver with RGMII
848 Có hàng
1
$7.78
25
$6.48
100
$6.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-64
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MDI, MDI-X, RGMII
1.14 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9021
Tray
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII non-PTP support
LAN8830/PSA
Microchip Technology
1:
$2.80
511 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8830/PSA
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII non-PTP support
511 Có hàng
1
$2.80
25
$2.33
100
$2.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Gb/s
RGMII
1.71 V
3.63 V
0 C
+ 70 C
Tray
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with GMII/MII non-PTP support
LAN8831-V/Q2A
Microchip Technology
1:
$3.77
260 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8831-V/Q2A
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with GMII/MII non-PTP support
260 Có hàng
1
$3.77
25
$3.14
100
$3.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Gb/s
GMII, MII, RGMII
1.71 V
3.63 V
- 40 C
+ 105 C
Tray
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and RGMII
LAN8840/PSA
Microchip Technology
1:
$4.82
293 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8840/PSA
Microchip Technology
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and RGMII
293 Có hàng
1
$4.82
25
$4.02
100
$3.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
Tray