Ethernet ICs 90G Industrial Ethernet Switch (SparX-5i-90)
VSC7549TSN-V/5CC
Microchip Technology
1:
$128.36
27 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-VSC7549TSN-V/5CC
Microchip Technology
Ethernet ICs 90G Industrial Ethernet Switch (SparX-5i-90)
27 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet ICs 128G Industrial Ethernet Switch (SparX-5-128)
VSC7552TSN-V/5CC
Microchip Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
579-VSC7552TSN-V/5CC
Microchip Technology
Ethernet ICs 128G Industrial Ethernet Switch (SparX-5-128)
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 256 Analog Switches in a 16x16 Array
AD75019JPZ
Analog Devices
1:
$62.42
35 Có hàng
108 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD75019JPZ
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs 256 Analog Switches in a 16x16 Array
35 Có hàng
108 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$62.42
10
$51.58
27
$48.67
108
$45.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs TQFP 250MHz 16x8 G=+1 Buf Vid XPoint Sw.
AD8110ASTZ
Analog Devices
1:
$106.58
59 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8110ASTZ
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs TQFP 250MHz 16x8 G=+1 Buf Vid XPoint Sw.
59 Có hàng
1
$106.58
10
$86.53
25
$84.81
100
$80.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 5V/+12V CMOS 8 X 12 Analog Switch Array
ADG2128BCPZ-REEL7
Analog Devices
1:
$17.11
1,079 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADG2128BCPZ-R7
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs 5V/+12V CMOS 8 X 12 Analog Switch Array
1,079 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.11
10
$13.59
25
$12.71
100
$12.18
500
Xem
1,500
$10.65
500
$11.94
1,000
$10.66
1,500
$10.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs High Speed I2C CMOS 12X8 Analog Switch
ADG2128BCPZ-HS-RL7
Analog Devices
1:
$18.60
650 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADG2128BCPZHSR7
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs High Speed I2C CMOS 12X8 Analog Switch
650 Có hàng
1
$18.60
10
$14.81
25
$13.87
100
$13.35
500
Xem
1,500
$11.65
500
$13.20
1,000
$11.66
1,500
$11.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 12C CMOS 8X10 ANALOG SWITCH
ADG2188YCPZ-REEL7
Analog Devices
1:
$14.55
586 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADG2188YCPZ-R7
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs 12C CMOS 8X10 ANALOG SWITCH
586 Có hàng
1
$14.55
10
$11.49
25
$10.73
100
$10.19
500
Xem
1,500
$8.94
500
$10.08
1,000
$8.95
1,500
$8.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 4 MDI
ADIN1100CCPZ-R7
Analog Devices
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1100CCPZ-R7
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 4 MDI
Bao bì thay thế
Các chi tiết
Ethernet ICs 10BASE-T1L MAC PHY with 4 MDI
ADIN1110BCPZ-R7
Analog Devices
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1110BCPZ-R7
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L MAC PHY with 4 MDI
Bao bì thay thế
Các chi tiết
Ethernet ICs 10BASE-T1L MAC PHY with 4 MDI
ADIN1110CCPZ-R7
Analog Devices
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1110CCPZ-R7
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L MAC PHY with 4 MDI
Bao bì thay thế
Các chi tiết
Ethernet ICs Industrial Ethernet 10 100 PHY
360°
+2 hình ảnh
ADIN1200BCP32Z
Analog Devices
1:
$3.69
2,668 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1200BCP32Z
Analog Devices
Ethernet ICs Industrial Ethernet 10 100 PHY
2,668 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.69
10
$2.79
25
$2.56
100
$2.31
490
Xem
490
$2.30
980
$2.12
2,940
$2.01
5,390
$1.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Industrial Ethernet 10 100 PHY
+1 hình ảnh
ADIN1200CCP32Z
Analog Devices
1:
$4.36
803 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1200CCP32Z
Analog Devices
Ethernet ICs Industrial Ethernet 10 100 PHY
803 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.36
10
$3.31
25
$3.05
100
$2.76
250
Xem
250
$2.54
490
$2.53
980
$2.43
2,940
$2.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Industrial Ethernet Gigabit PHY
ADIN1300CCPZ
Analog Devices
1:
$12.85
440 Có hàng
896 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1300CCPZ
Analog Devices
Ethernet ICs Industrial Ethernet Gigabit PHY
440 Có hàng
896 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$12.85
10
$10.10
25
$8.67
100
$8.39
250
Xem
250
$8.25
500
$8.04
1,000
$7.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Industrial Ethernet Gigabit PHY
ADIN1300CCPZ-R7
Analog Devices
1:
$12.85
492 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1300CCPZ-R7
Analog Devices
Ethernet ICs Industrial Ethernet Gigabit PHY
492 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.85
10
$10.11
25
$9.43
100
$8.89
500
$7.99
750
$7.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
Ethernet ICs 2-port switch with 10BASE-T1L PHYs
ADIN2111BCPZ
Analog Devices
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN2111BCPZ
Analog Devices
Ethernet ICs 2-port switch with 10BASE-T1L PHYs
Bao bì thay thế
Các chi tiết
Ethernet ICs 2-port switch with 10BASE-T1L PHYs
ADIN2111CCPZ
Analog Devices
1:
$18.87
116 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN2111CCPZ
Analog Devices
Ethernet ICs 2-port switch with 10BASE-T1L PHYs
116 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.87
10
$15.03
25
$13.31
100
$12.87
250
Xem
250
$12.50
500
$12.20
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 750 MHz, 8 8 Analog Crosspoint Switch
ADV3228ACPZ
Analog Devices
1:
$61.91
32 Có hàng
34 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADV3228ACPZ
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs 750 MHz, 8 8 Analog Crosspoint Switch
32 Có hàng
34 Đang đặt hàng
1
$61.91
10
$49.51
100
$45.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Extended temperature robust 10/100-Mbps A 595-DP83822HFRHBT
DP83822HFRHBR
Texas Instruments
1:
$7.40
2,816 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83822HFRHBR
Texas Instruments
Ethernet ICs Extended temperature robust 10/100-Mbps A 595-DP83822HFRHBT
2,816 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.40
10
$5.72
25
$5.30
100
$4.83
250
Xem
3,000
$4.32
250
$4.61
500
$4.48
1,000
$4.37
3,000
$4.32
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Extended temperature robust 10/100-Mbps A 595-DP83822HFRHBR
DP83822HFRHBT
Texas Instruments
1:
$8.72
299 Có hàng
250 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83822HFRHBT
Texas Instruments
Ethernet ICs Extended temperature robust 10/100-Mbps A 595-DP83822HFRHBR
299 Có hàng
250 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$8.72
10
$6.78
25
$6.29
100
$5.76
250
$5.49
500
Xem
500
$5.26
1,000
$5.13
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ethernet ICs Low-power robust 10 /100-Mbps Ethernet P A 595-DP83822IFRHBT
DP83822IFRHBR
Texas Instruments
1:
$4.27
4,224 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83822IFRHBR
Texas Instruments
Ethernet ICs Low-power robust 10 /100-Mbps Ethernet P A 595-DP83822IFRHBT
4,224 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.27
10
$3.24
25
$2.98
100
$2.70
250
Xem
3,000
$2.32
250
$2.56
500
$2.48
1,000
$2.41
3,000
$2.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Robust LP 10/100 EP L Transceiver A 595- A 595-DP83822IFRHBR
DP83822IFRHBT
Texas Instruments
1:
$5.03
640 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83822IFRHBT
Texas Instruments
Ethernet ICs Robust LP 10/100 EP L Transceiver A 595- A 595-DP83822IFRHBR
640 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.03
10
$3.84
25
$3.54
100
$3.21
250
$3.05
500
Xem
500
$2.90
1,000
$2.82
2,500
$2.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ethernet ICs Low-power robust 10 /100-Mbps Ethernet P A 595-DP83822IRHBT
DP83822IRHBR
Texas Instruments
1:
$2.87
8,972 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83822IRHBR
Texas Instruments
Ethernet ICs Low-power robust 10 /100-Mbps Ethernet P A 595-DP83822IRHBT
8,972 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.87
10
$2.15
25
$1.97
100
$1.77
3,000
$1.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 210
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Robust LP 10/100 EP L Transceiver A 595- A 595-DP83822IRHBR
DP83822IRHBT
Texas Instruments
1:
$3.38
4,534 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83822IRHBT
Texas Instruments
Ethernet ICs Robust LP 10/100 EP L Transceiver A 595- A 595-DP83822IRHBR
4,534 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.38
10
$2.54
25
$2.33
100
$2.10
250
$1.98
500
Xem
500
$1.88
2,500
$1.85
5,000
$1.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ethernet ICs Smallest form factor (3-mm by 3-mm) low A 595-DP83825IRMQT
+1 hình ảnh
DP83825IRMQR
Texas Instruments
1:
$1.39
4,416 Có hàng
6,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83825IRMQR
Texas Instruments
Ethernet ICs Smallest form factor (3-mm by 3-mm) low A 595-DP83825IRMQT
4,416 Có hàng
6,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$1.39
10
$1.02
25
$0.918
100
$0.815
250
$0.765
3,000
$0.765
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 440
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY with MII in A 595-DP83826ERHBT
+1 hình ảnh
DP83826ERHBR
Texas Instruments
1:
$3.08
4,729 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83826ERHBR
Texas Instruments
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY with MII in A 595-DP83826ERHBT
4,729 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.08
10
$2.31
25
$2.12
100
$1.90
3,000
$1.62
6,000
Xem
250
$1.80
500
$1.74
1,000
$1.69
6,000
$1.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết