Communication ICs - Various ADPCM Speech Synthesis LSI for Automotive
ML22Q284-NNNTDZ0ATL
ROHM Semiconductor
1:
$3.56
2,000 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
755-ML22Q284NTDZ0ATL
Sản phẩm Mới
ROHM Semiconductor
Communication ICs - Various ADPCM Speech Synthesis LSI for Automotive
2,000 Có hàng
1
$3.56
10
$2.68
25
$2.46
100
$2.22
2,000
$1.92
4,000
Xem
250
$2.11
500
$2.04
1,000
$1.98
4,000
$1.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Communication ICs - Various ADPCM Speech Synthesis LSI for Automotive
ML22Q294-NNNTDZ0ATL
ROHM Semiconductor
1:
$3.56
2,000 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
755-ML22Q294NTDZ0ATL
Sản phẩm Mới
ROHM Semiconductor
Communication ICs - Various ADPCM Speech Synthesis LSI for Automotive
2,000 Có hàng
1
$3.56
10
$2.68
25
$2.46
100
$2.22
2,000
$1.92
4,000
Xem
250
$2.11
500
$2.04
1,000
$1.98
4,000
$1.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 1/1 FULL IEEE 1394B 28-DIP-GW
TM266DVB2
iNRCORE
1:
$281.41
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
673-TM266DVB2
iNRCORE
Ethernet ICs 1/1 FULL IEEE 1394B 28-DIP-GW
25 Có hàng
1
$281.41
10
$241.85
25
$232.21
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Network Controller & Processor ICs Multi-standard LP Home Comm Controller
QPG6105TR13
Qorvo
1:
$6.03
4,497 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
772-QPG6105TR13
Hết hạn sử dụng
Qorvo
Network Controller & Processor ICs Multi-standard LP Home Comm Controller
4,497 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.03
10
$4.50
25
$4.03
100
$3.54
250
Xem
4,500
$2.44
250
$3.36
500
$3.01
1,000
$2.54
2,500
$2.44
4,500
$2.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,500
Các chi tiết
Ethernet ICs 3.3V 10/100 PHY RMII
1894K-32LFT
Renesas Electronics
1:
$9.11
928 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-1894K-32LFT
Hết hạn sử dụng
Renesas Electronics
Ethernet ICs 3.3V 10/100 PHY RMII
928 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.11
10
$6.37
25
$6.07
100
$5.27
250
Xem
2,500
$4.55
250
$5.04
500
$4.59
1,000
$4.55
2,500
$4.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Ethernet ICs 56-Gbps eight-chann el retimer with 2x2
Texas Instruments DS560DF810ALUT
DS560DF810ALUT
Texas Instruments
1:
$86.48
250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS560DF810ALUT
Texas Instruments
Ethernet ICs 56-Gbps eight-chann el retimer with 2x2
250 Có hàng
1
$86.48
10
$71.88
25
$68.42
100
$64.24
250
$62.32
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ethernet ICs One port 2.5G/5G NBASE-T PHY
Marvell 88E2010-A1-BUS4C000
88E2010-A1-BUS4C000
Marvell
1:
$36.60
535 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E2010A1BUS4C00
Marvell
Ethernet ICs One port 2.5G/5G NBASE-T PHY
535 Có hàng
1
$36.60
10
$35.90
25
$33.89
100
$31.85
171
Xem
171
$30.75
513
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs QUAD PORT, NX1 DUAL MEDIA 1Gb ENET CONTR
Broadcom / Avago BCM5719A1KFBG
BCM5719A1KFBG
Broadcom / Avago
1:
$64.94
63 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM5719A1KFBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs QUAD PORT, NX1 DUAL MEDIA 1Gb ENET CONTR
63 Có hàng
1
$64.94
10
$53.53
25
$50.91
100
$47.55
250
$46.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and GMII/MII
LAN8841-V/Q2A
Microchip Technology
1:
$6.50
84 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8841-V/Q2A
Microchip Technology
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and GMII/MII
84 Có hàng
1
$6.50
25
$5.42
100
$5.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 2 port TSN Switch with Cortex A7 CPU
LAN9662-I/9MX
Microchip Technology
1:
$27.13
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN9662-I/9MX
Microchip Technology
Ethernet ICs 2 port TSN Switch with Cortex A7 CPU
36 Có hàng
1
$27.13
25
$22.61
119
$22.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Jaguar-1, 24x1G+4x10G Carrier Ethernet Switch Pb Free
VSC7460YIH
Microchip Technology
1:
$239.07
37 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC7460YIH
NRND
Microchip Technology
Ethernet ICs Jaguar-1, 24x1G+4x10G Carrier Ethernet Switch Pb Free
37 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBR
TLK106RHBR
Texas Instruments
1:
$5.36
2,145 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK106RHBR
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBR
2,145 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.36
10
$4.10
25
$3.78
100
$3.44
250
Xem
3,000
$3.09
250
$3.27
500
$3.17
1,000
$3.09
3,000
$3.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,100
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Ethernet XCVR HP AutoMDIX FlexPwr
LAN8710A-EZC
Microchip Technology
1:
$1.10
8,654 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN8710A-EZC
NRND
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Ethernet XCVR HP AutoMDIX FlexPwr
8,654 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.10
25
$0.92
100
$0.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Single-port EEE GE PHY with SGMII in 56-pin QFN package
88E1514-A0-NNP2C000
Marvell
1:
$17.78
782 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E1514A0NNP2C00
Marvell
Ethernet ICs Single-port EEE GE PHY with SGMII in 56-pin QFN package
782 Có hàng
1
$17.78
10
$14.14
25
$13.23
100
$12.23
260
Xem
260
$11.75
520
$11.46
1,040
$11.35
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Fast Ethernet PHY
88E3015-A2-NNP1C000
Marvell
1:
$6.63
1,571 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E3015A2NNP1C00
Marvell
Ethernet ICs Fast Ethernet PHY
1,571 Có hàng
1
$6.63
10
$5.10
25
$4.72
100
$4.30
260
Xem
260
$4.10
520
$3.97
1,040
$3.87
2,600
$3.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Single-Channel Fast Ethernet PHY
88E3016-A2-NNC1C000
Marvell
1:
$7.08
2,622 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E3016A2NNC1C00
Marvell
Ethernet ICs Single-Channel Fast Ethernet PHY
2,622 Có hàng
1
$7.08
10
$5.46
25
$5.06
100
$4.61
260
Xem
260
$4.40
520
$4.26
1,040
$4.16
2,600
$4.10
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Single-Channel Fast Ethernet PHY ? Upgradeable to GbE
88E3018-A2-NNC1I000
Marvell
1:
$10.80
579 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E3018A2NNC1I00
Marvell
Ethernet ICs Single-Channel Fast Ethernet PHY ? Upgradeable to GbE
579 Có hàng
1
$10.80
10
$8.40
25
$7.93
100
$7.04
260
Xem
260
$6.72
520
$6.28
1,040
$5.78
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT 1 Port Phy
VSC8501XML-03
Microchip Technology
1:
$6.08
860 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8501XML-03
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT 1 Port Phy
860 Có hàng
1
$6.08
25
$5.06
100
$5.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Copper EEE Phy Dual Port
VSC8502XML-03
Microchip Technology
1:
$10.33
279 Có hàng
760 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8502XML-03
Microchip Technology
Ethernet ICs Copper EEE Phy Dual Port
279 Có hàng
760 Đang đặt hàng
1
$10.33
25
$8.61
100
$8.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 1 Port FE Cu PHY with RGMII/RMII (Ind. Temp)
VSC8530XMW-05
Microchip Technology
1:
$2.12
926 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8530XMW-05
Microchip Technology
Ethernet ICs 1 Port FE Cu PHY with RGMII/RMII (Ind. Temp)
926 Có hàng
1
$2.12
25
$1.77
100
$1.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT Quad Phy
VSC8664XIC
Microchip Technology
1:
$24.57
83 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8664XIC
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT Quad Phy
83 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Manage d Switch w/ MII, RM
KSZ8895MLXI-TR
Microchip Technology
1:
$8.15
930 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8895MLXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Manage d Switch w/ MII, RM
930 Có hàng
1
$8.15
25
$6.78
100
$6.71
1,000
$6.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Managed Switch w/ MII, RMII
KSZ8895RQXI
Microchip Technology
1:
$8.15
894 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8895RQXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Managed Switch w/ MII, RMII
894 Có hàng
1
$8.15
25
$6.78
100
$6.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp
KSZ9893RNXI-TR
Microchip Technology
1:
$12.52
265 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9893RNXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp
265 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.52
25
$10.43
100
$10.32
1,000
$10.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint RMII RMII 10/100 Ethernet
LAN8720A-CP-ABC
Microchip Technology
1:
$1.03
7,040 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8720ACPABC
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint RMII RMII 10/100 Ethernet
7,040 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.03
25
$0.86
100
$0.846
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết