ARM926EJ-S Lõi Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng

Kết quả: 204
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU, BGA, EXT. TEMP, T&R 2,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

Microprocessors - MPU SMD/SMT TFBGA-228 ARM926EJ-S 32 bit/16 bit 600 MHz 32 kB 32 kB 68 kB 112 I/O - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Grn ITCRYPTOMRL B 892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Microprocessors - MPU SMD/SMT TFBGA-324 ARM926EJ-S 32 bit 400 MHz 32 kB 32 kB 64 kB 160 I/O - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU, 1Gbit DDR3L,,MIPI,LVDS,CAN-FD,BGA,EXT TEMP 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Microprocessors - MPU SMD/SMT TFBGA-243 ARM926EJ-S 32 bit 800 MHz 32 kB 32 kB 64 kB 106 I/O - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Microprocessors - MPU SMD/SMT BGA-217 ARM926EJ-S 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 32 kB 105 I/O - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGREENIND TEMPMRL 498Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Microprocessors - MPU SMD/SMT TFBGA-324 ARM926EJ-S 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 64 kB 160 I/O - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX28 ROM Perf Enhan 411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Processors - Application Specialized SMD/SMT MAPBGA-289 ARM926EJ-S 32 bit 454 MHz 16 kB 32 kB 128 kB - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized IMX25 1.2 COMM 738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Processors - Application Specialized SMD/SMT MAPBGA-400 ARM926EJ-S 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 128 kB - 20 C + 70 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized IMX25 1.2 INDUST 536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Processors - Application Specialized SMD/SMT MAPBGA-400 ARM926EJ-S 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 128 kB - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized Catskills Rev1.2 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Processors - Application Specialized SMD/SMT MAPBGA-289 ARM926EJ-S 32 bit 454 MHz 16 kB 32 kB 128 kB - 20 C + 70 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM MPU 487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Microprocessors - MPU SMD/SMT HLQFP-176 ARM926EJ-S 32 bit/16 bit 375 MHz 16 kB 16 kB 8 kB, 128 kB - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Microprocessors - MPU SMD/SMT NFBGA-361 ARM926EJ-S 32 bit/16 bit 300 MHz 16 kB 16 kB 8 kB, 128 kB - 40 C + 90 C Tray
Texas Instruments Digital Signal Processors & Controllers - DSP, DSC Dig Media System- on -Chip 152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DSP - Digital Signal Processors & Controllers SMD/SMT NFBGA-338 ARM926EJ-S 16 bit/32 bit 216 MHz 16 kB 16 kB 8 kB 32 kB - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Digital Signal Processors & Controllers - DSP, DSC Dig Media SOC 159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DSP - Digital Signal Processors & Controllers SMD/SMT NFBGA-338 ARM926EJ-S 16 bit/32 bit 432 MHz 16 kB 16 kB 8 kB 32 kB - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Green IND TEMP MRL A,T&R 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Microprocessors - MPU SMD/SMT BGA-217 ARM926EJ-S 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 32 kB 105 I/O - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Microprocessors - MPU SMD/SMT NFBGA-361 ARM926EJ-S 32 bit/16 bit 456 MHz 16 kB 16 kB 8 kB, 128 kB - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Microprocessors - MPU SMD/SMT BGA-217 ARM926EJ-S 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 32 kB 105 I/O - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Microprocessors - MPU SMD/SMT BGA-217 ARM926EJ-S 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 32 kB 105 I/O - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Microprocessors - MPU SMD/SMT NFBGA-361 ARM926EJ-S 32 bit/16 bit 375 MHz 16 kB 16 kB 8 kB, 128 kB - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Digital Signal Processors & Controllers - DSP, DSC Digital Media SOC 333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DSP - Digital Signal Processors & Controllers SMD/SMT NFBGA-338 ARM926EJ-S 16 bit/32 bit 432 MHz 16 kB 16 kB 8 kB 32 kB - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Grn IT MRL A 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Microprocessors - MPU SMD/SMT LFBGA-217 ARM926EJ-S 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 32 kB 105 I/O - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,BGA,IND TEMP,64Mb SDRAM 439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Microprocessors - MPU SMD/SMT TFBGA-196 ARM926EJ-S 32 bit/16 bit 600 MHz 32 kB 32 kB 8 MB 112 I/O - 40 C + 85 C Tray
Nuvoton Microprocessors - MPU ARM926EJ-S based general purpose processor 75Có hàng
90Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Microprocessors - MPU SMD/SMT LQFP-128 ARM926EJ-S 32 bit 300 MHz 16 kB 16 kB 64 MB 86 I/O - 40 C + 85 C Tray
Nuvoton Microprocessors - MPU ARM926EJ-S based general purpose processor 90Có hàng
90Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Microprocessors - MPU SMD/SMT LQFP-128 ARM926EJ-S 32 bit 200 MHz 8 kB 8 kB 32 MB 70 I/O - 20 C + 85 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Microprocessors - MPU SMD/SMT NFBGA-361 ARM926EJ-S 32 bit/16 bit 375 MHz 16 kB 16 kB 8 kB, 128 kB - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized CATSKILLS REV 1.2 749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Processors - Application Specialized SMD/SMT MAPBGA-289 ARM926EJ-S 32 bit 454 MHz 16 kB 32 kB 128 kB - 40 C + 85 C Tray