S08 Lõi Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 615
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT 128K FLS 2K EEP CA 1,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 128 kB 8 kB LQFP-64 40 MHz 12 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08D Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8B 16K FLASH 4K RAM 3,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

S08 16 kB 1 kB LQFP-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AW Reel, Cut Tape, MouseReel

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core, 60k Flash 5,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 4 kB LQFP-32 20 MHz 12 bit 28 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PA Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU CONSUMER ROO 9S08QG 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

S08 8 kB 512 B TSSOP-16 20 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08QG Reel

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 Bit 96K FLASH 8K RAM 6,257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 96 kB 6 kB LQFP-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AC Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8B 8K FLASH 4K RAM 3,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 8 kB 768 B LQFP-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AC Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08 8K FLASH FL8 9,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 8 kB 768 B LQFP-32 20 MHz 8 bit 30 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08FL Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8-bit 5V EEPROM TSSOP20 6,488Có hàng
2,201Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 4 kB 512 B TSSOP-20 20 MHz 12 bit 18 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PA Tube
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU LOW COST S08 - C&I - ROO 1,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 8 kB 512 B DFN-8 20 MHz 10 bit 4 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08QG Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 32K FLASH, 2K RAM EEPROM 379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 2 kB LQFP-32 40 MHz 12 bit 26 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08D Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core, 8k Flash 950Có hàng
1,250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 2 kB LQFP-32 20 MHz 12 bit 28 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PA Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core, 16k F 880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 2 kB LQFP-32 20 MHz 12 bit 28 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PT AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 9S08 UC W/ 8K 0.25UM SGF 4,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 4 kB 256 B TSSOP-16 40 MHz 10 bit 13 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08SH Reel, Cut Tape, MouseReel

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT 16K FLASH 4K RAM 1,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 1 kB LQFP-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AW Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT 32K FLASH 4K RAM 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

S08 32 kB 2 kB QFP-44 40 MHz 36 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08GT AEC-Q100 Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8BIT 60K FLASH 4K RAM 1,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

S08 60 kB 4 kB QFN-48 40 MHz 39 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08GT AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 9S08JM60 64LQFP FG 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 2 kB LQFP-64 48 MHz 12 bit 51 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08JM Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,low end Core, 4k Flash 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

S08 4 kB 512 B TSSOP-16 20 MHz 12 bit 14 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08PA Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08QD 8-bit MCU, S08 core, 4KB Flash, 16MHz, SOIC 8 2,157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

S08 4 kB 256 B SOIC-8 16 MHz 10 bit 4 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08QD Reel, Cut Tape

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT 32K FLASH 8K RAM 597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 2 kB LQFP-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AC Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 48K FLASH 8K RAM 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 48 kB 2 kB QFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AC Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8B 60K FLASH 8K RAM 1,049Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 2 kB LQFP-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AC Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core,8k Flash 5,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 8 kB 2 kB TSSOP-20 20 MHz 12 bit 18 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PA Tube
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core, 8k F 2,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 8 kB 2 kB TSSOP-16 20 MHz 12 bit 14 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PA AEC-Q100 Tube
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core, 16k Flash 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 2 kB LQFP-44 20 MHz 12 bit 37 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PT Tray