Bộ vi điều khiển - MCU

 Bộ vi điều khiển - MCU
Microcontrollers (MCUs) are available at Mouser Electronics from industry leading microcontroller manufacturers. Mouser is an authorized distributor for Infineon, Microchip, NXP, Renesas, Silicon Labs, STMicroelectronics, Texas Instruments & many more. View our wide selection of microcontrollers below. View our Newest Microcontrollers page.
Kết quả: 51,478
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr Microcontroller A 59 A 595-MSP430F2274IDAR 1,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-38 MSP430 16 bit 16 MHz 32 kB 1 kB 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5172IRSBR A 595-MSP430F5172IRSBR 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT WQFN-40 MSP430 16 bit 25 MHz 32 kB 2 kB 10 bit 31 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5418AIPNR 2,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 16 bit 25 MHz 128 kB 16 kB 12 bit 67 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM LE A 595-MSP430FR5994IPMR 1,626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 bit 16 MHz 256 kB 8 kB 12 bit 54 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430G22x0 Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430G2210IDR 4,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 MSP430 16 bit 16 MHz 2 kB 128 B No ADC 4 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2452IRSA16T A 595-P430G2452IRSA16T 11,419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT QFN-16 MSP430 16 bit 16 MHz 8 kB 256 B 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430FR5720IRGER A 595-SP430FR5720IRGER 1,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-24 MSP430 16 bit 8 MHz 4 kB 1 kB 10 bit 17 I/O 2 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs ARM Microcontrollers - MCU ARM Cortex-M0+ 48 MHz 128 kB flash 32 kB RAM MCU 3,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-32 ARM Cortex M0+ 32 bit 48 MHz 128 kB 32 kB 12 bit 22 I/O 1.8 V 3.8 V + 85 C Tray

Silicon Labs ARM Microcontrollers - MCU 1024k Flash, 128k RAM, USB, AES 1,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT QFN-64 ARM Cortex M3 32 bit 48 MHz 1.02 MB 128 kB 12 bit 52 I/O 1.98 V 3.8 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs ARM Microcontrollers - MCU 1024k Flash, 128k RAM, USB, AES 944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-112 ARM Cortex M3 32 bit 48 MHz 1.02 MB 128 kB 12 bit 86 I/O 1.98 V 3.8 V + 85 C Tray
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 50 MHz 64 kB 8-bit MCU 2,063Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-32 8051 8 bit 48 MHz 64 kB 4.25 kB 10 bit 25 I/O 2.7 V 5.25 V + 85 C Tube

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 50 MHz 16 kB flash 2.25 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 5,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT QFN-24 CIP-51 8051 8 bit 50 MHz 16 kB 2.3 kB 10 bit, 12 bit 20 I/O 2.2 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape
Silicon Labs ARM Microcontrollers - MCU ARM Cortex-M33 32-bit 76 MHz 256 kB AES MCU 4,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-32 ARM Cortex M33 32 bit 76.8 MHz 256 kB 32 kB 12 bit 18 I/O 1.71 V 3.8 V + 125 C Tray
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 8 kB flash 0.5 kB RAM 8-bit Sleepy Bee MCU 1,561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT CIP-51 8051 8 bit 25 MHz 8 kB 512 B 12 bit 17 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C AEC-Q100 Tube

Silicon Labs ARM Microcontrollers - MCU ARM Cortex-M0+ 32-bit 25 MHz 64 kB MCU 4,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-24 ARM Cortex M0+ 32 bit 25 MHz 64 kB 8 kB 12 bit 17 I/O 1.98 V 3.8 V + 85 C Tray
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 1,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT QFN-24 CIP-51 8051 8 bit 72 MHz 32 kB 2.25 kB 10 bit/12 bit/14 bit 20 I/O 2.2 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 1.71V-5.5V CapSense Plus 2,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-32 M8C 8 bit 24 MHz 16 kB 2 kB 10 bit 28 I/O 1.71 V 5.5 V + 85 C Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 4Kb FLASH 256K RAM 3,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-32 M8C 8 bit 24 MHz 4 kB 256 B 14 bit 24 I/O 2.4 V 5.25 V + 85 C Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU PSoC 32KB FLASH 1.7-5.5V 25 I/O 3,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT QFN-48 8051 8 bit Reel, Cut Tape

Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 64K Flash 50MHz 8051 1.71V to 5.5V 2,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-68 8051 8 bit 50 MHz 64 kB 8 kB 12 bit 48 I/O 1.71 V 5.5 V + 85 C Tray

Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 64K Flash 67MHz 8051 0.5V to 5.5V 824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-68 8051 8 bit 67 MHz 64 kB 8 kB 20 bit 48 I/O 1.71 V 1.89 V + 85 C Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 5.50 V, PSoC 3 CapSense Plus 1,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU CY8C4014FNI-421AT 2,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT XFBGA-16 ARM Cortex M0 32 bit 16 MHz 16 kB 2 kB No ADC 12 I/O 1.71 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU 16KB Flash 2KB SRAM PSoC 4 3,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UFQFN-16 ARM Cortex M0 32 bit 16 MHz 16 kB 2 kB No ADC 12 I/O 1.71 V 1.89 V + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU 16KB Flash 2KB SRAM PSoC 4 1,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 ARM Cortex M0 32 bit 16 MHz 16 kB 2 kB No ADC 5 I/O 1.71 V 1.89 V + 85 C Tube