Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
Le9541CUQC
Microchip Technology
2,450:
$2.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541CUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
Le9541DUQC
Microchip Technology
2,450:
$2.53
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541DUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Le9541DUQCT
Microchip Technology
4,000:
$2.61
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541DUQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Reel
Telecom Interface ICs 1CH, UNIC SLIC, 100V
LE9551CMQC
Microchip Technology
2,450:
$2.88
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9551CMQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH, UNIC SLIC, 100V
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-28
Tray
Telecom Interface ICs 1CH, UNIC SLIC, 100V
LE9551CMQCT
Microchip Technology
3,000:
$3.00
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9551CMQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH, UNIC SLIC, 100V
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-28
Reel
Telecom Interface ICs 1CH, UNIV SLIC, 145V
LE9551DMQC
Microchip Technology
2,450:
$3.19
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9551DMQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH, UNIV SLIC, 145V
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-28
Tray
Telecom Interface ICs 1CH, UNIV SLIC, 145V
LE9551DMQCT
Microchip Technology
3,000:
$3.34
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9551DMQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH, UNIV SLIC, 145V
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-28
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC PCM, 53QFN, T&R
LE9622RQCT
Microchip Technology
3,000:
$3.11
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9622RQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC PCM, 53QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-53
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Le9642PQCT
Microchip Technology
3,000:
$2.91
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9642PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN
LE9643AQC
Microchip Technology
2,450:
$1.75
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9643AQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R
LE9643AQCT
Microchip Technology
3,000:
$1.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9643AQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN
Le9651PQC
Microchip Technology
1,300:
$2.07
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9651PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN, T&R
Le9651PQCT
Microchip Technology
3,000:
$2.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9651PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN
Le9652PQC
Microchip Technology
1:
$3.71
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9652PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
1
$3.71
25
$3.09
100
$3.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Le9652PQCT
Microchip Technology
3,000:
$3.14
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9652PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN
LE9653AQC
Microchip Technology
2,450:
$1.98
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9653AQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN, T&R
LE9653AQCT
Microchip Technology
3,000:
$2.06
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9653AQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN
LE9662WQC
Microchip Technology
1,300:
$6.11
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9662WQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-56
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN, T&R
LE9662WQCT
Microchip Technology
2,700:
$6.26
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9662WQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-56
Reel
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, Ext Ring, 196 BGA
ZL792588GDG2
Microchip Technology
630:
$24.66
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL792588GDG2
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, Ext Ring, 196 BGA
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 630
Nhiều: 630
Các chi tiết
SMD/SMT
LBGA-196
Tray
Telecom Interface ICs 1x S V.35 Tran
LTC1345CNW#PBF
Analog Devices
1:
$28.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1345CNW#PBF
Analog Devices
Telecom Interface ICs 1x S V.35 Tran
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Through Hole
PDIP-28
Tube
Telecom Interface ICs
SI3010-F-FS
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$5.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3010-FS
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Bao bì thay thế
1
$5.25
10
$4.01
25
$3.52
96
$3.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DAA - Direct Access Arrangements
3 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Telecom Interface ICs
SI3018-F-FS-R
Skyworks Solutions, Inc.
2,500:
$3.49
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3018-F-FS-R
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Các chi tiết
DAA - Direct Access Arrangements
3.6 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOIC-16
Reel
Telecom Interface ICs Air Bag System IC
MCZ33789BAE
NXP Semiconductors
160:
$9.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
841-MCZ33789BAE
NXP Semiconductors
Telecom Interface ICs Air Bag System IC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
160
$9.78
320
$9.51
480
$9.32
1,120
$9.21
2,560
Xem
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
System Basis Chips - SBCs
18 V
7 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
Telecom Interface ICs Cybergate DAA Module
CYG2010
IXYS Integrated Circuits
1:
$20.82
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
849-CYG2010
IXYS Integrated Circuits
Telecom Interface ICs Cybergate DAA Module
Không Lưu kho
1
$20.82
10
$16.82
18
$16.12
108
$14.20
252
Xem
252
$13.50
504
$12.63
1,008
$11.71
5,004
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Through Hole
Non-standard
Tube