IC giao diện viễn thông

Kết quả: 346
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SMD/SMT VQFN-40 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 145V, QFN40 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SMD/SMT VQFN-40 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT VQFN-40 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH, UNIC SLIC, 100V Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SLIC - Subscriber Line Interface Circuits 3.3 V 3.3 V SMD/SMT QFN-28 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH, UNIC SLIC, 100V Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SLIC - Subscriber Line Interface Circuits 3.3 V 3.3 V SMD/SMT QFN-28 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH, UNIV SLIC, 145V Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SLIC - Subscriber Line Interface Circuits 3.3 V 3.3 V SMD/SMT QFN-28 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH, UNIV SLIC, 145V Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SLIC - Subscriber Line Interface Circuits 3.3 V 3.3 V SMD/SMT QFN-28 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC PCM, 53QFN, T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT VQFN-53 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN, T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SMD/SMT VQFN-36 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT VQFN-36 Reel, Cut Tape
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN, T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN, T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SMD/SMT VQFN-36 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN, T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT VQFN-36 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT VQFN-56 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN, T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
Rulo cuốn: 2,700

SMD/SMT VQFN-56 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, Ext Ring, 196 BGA Không Lưu kho
Tối thiểu: 630
Nhiều: 630

SMD/SMT LBGA-196 Tray
Analog Devices Telecom Interface ICs 1x S V.35 Tran Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-28 Tube
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DAA - Direct Access Arrangements 3 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

DAA - Direct Access Arrangements 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-16 Reel
NXP Semiconductors Telecom Interface ICs Air Bag System IC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

System Basis Chips - SBCs 18 V 7 V - 40 C + 125 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
IXYS Integrated Circuits Telecom Interface ICs Cybergate DAA Module Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Through Hole Non-standard Tube