Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
DS21348GN+
Analog Devices / Maxim Integrated
416:
$23.30
715 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21348GN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
715 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 416
Nhiều: 416
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
CSBGA-49
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
DS21354L+
Analog Devices / Maxim Integrated
90:
$44.88
353 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21354L
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
353 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
DS21354LC1+
Analog Devices / Maxim Integrated
90:
$44.88
1,497 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21354LC1
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
1,497 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
DS21554LN+
Analog Devices / Maxim Integrated
90:
$51.40
1,861 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21554LN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
1,861 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
5.25 V
4.75 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet C
DS34T104GN+
Analog Devices / Maxim Integrated
60:
$143.03
62 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS34T104GN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet C
62 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Các chi tiết
TDM-over-Packets
1.89 V, 3.465 V
1.71 V, 3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TEBGA-484
Tray
Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet C
DS34T108GN+
Analog Devices / Maxim Integrated
60:
$212.14
203 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS34T108GN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet C
203 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Các chi tiết
TDM-over-Packets
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HSBGA-484
Tray
Telecom Interface ICs Worldwide Tone Compatibility Single and Dual Tones detected
CMX673E3
CML Micro
1:
$6.36
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX673E3
CML Micro
Telecom Interface ICs Worldwide Tone Compatibility Single and Dual Tones detected
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Bao bì thay thế
1
$6.36
25
$5.07
74
$4.32
296
$3.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5.5 V
2.7 V
1 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-20
Tube
Telecom Interface ICs Detects Single and Dual Call Progress Tones with Fast and Slow Voice Detection
+1 hình ảnh
CMX683E4
CML Micro
1:
$7.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX683E4
CML Micro
Telecom Interface ICs Detects Single and Dual Call Progress Tones with Fast and Slow Voice Detection
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Bao bì thay thế
1
$7.94
25
$6.34
95
$5.40
285
$4.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5.5 V
2.7 V
1 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Tube
Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
LE79124KVC
Microchip Technology
450:
$16.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79124KVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Tray
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176
LE792388TVC
Microchip Technology
300:
$19.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE792388TVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-176
Tray
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176, T&R
LE792388TVCT
Microchip Technology
740:
$19.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE792388TVCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-176
Reel
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5, T&R
LE79271MQCT
Microchip Technology
3,000:
$3.88
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79271MQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-28
Reel
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7
LE79272PQC
Microchip Technology
1,300:
$7.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79272PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7, T&R
LE79272PQCT
Microchip Technology
3,000:
$7.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79272PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
LE9540CUQCT
Microchip Technology
4,000:
$2.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540CUQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
SMD/SMT
VQFN-40
Reel
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40, T&R
LE9540DUQCT
Microchip Technology
4,000:
$3.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540DUQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
SMD/SMT
VQFN-40
Reel
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Le9541CUQCT
Microchip Technology
4,000:
$2.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541CUQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN, T&R
LE9632RQCT
Microchip Technology
1:
$3.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9632RQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
1
$3.91
25
$3.26
100
$3.23
3,000
$3.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-53
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN, T&R
Le9641PQCT
Microchip Technology
3,000:
$1.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9641PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 1x S V.35 Tran
LTC1345CSW#PBF
Analog Devices
1:
$29.88
Thời gian sản xuất của nhà máy: 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1345CSW#PBF
Analog Devices
Telecom Interface ICs 1x S V.35 Tran
Thời gian sản xuất của nhà máy: 10 Tuần
Bao bì thay thế
1
$29.88
10
$23.37
27
$20.21
108
$20.01
513
$20.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Transceivers
5.25 V
4.75 V
118 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOIC-28
Tube
Telecom Interface ICs 1x S V.35 Tran
LTC1345CSW#TRPBF
Analog Devices
1,000:
$17.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1345CSW#TRPBF
Analog Devices
Telecom Interface ICs 1x S V.35 Tran
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-28
Reel
Telecom Interface ICs 1x S V.35 Tran
LTC1345ISW#TRPBF
Analog Devices
1,000:
$19.99
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1345ISW#TRPBF
Analog Devices
Telecom Interface ICs 1x S V.35 Tran
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-28
Reel
Telecom Interface ICs 10Mbps DCE/DTE V.35 Tran
LTC1346ACSW#TRPBF
Analog Devices
1,000:
$13.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1346ACSWTRPBF
Analog Devices
Telecom Interface ICs 10Mbps DCE/DTE V.35 Tran
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-24
Reel
Telecom Interface ICs
SI32170-C-FM1
Skyworks Solutions, Inc.
364:
$4.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI32170-C-FM1
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
364
$4.15
1,092
$4.07
2,548
$4.01
Mua
Tối thiểu: 364
Nhiều: 364
Các chi tiết
Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs
3.47 V
3.13 V
43.8 mA, 44.6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-42
Tray
Telecom Interface ICs
SI32171-C-FM1R
Skyworks Solutions, Inc.
2,500:
$3.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI32171-C-FM1R
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Các chi tiết
Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs
3.47 V
3.13 V
43.8 mA, 44.6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-42
Reel