IC giao diện viễn thông

Kết quả: 346
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface 715Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 416
Nhiều: 416

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-49 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT 353Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

E1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-100 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT 1,497Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

E1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-100 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT 1,861Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

E1 Line Interface Units - LIUs 5.25 V 4.75 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-100 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet C 62Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

TDM-over-Packets 1.89 V, 3.465 V 1.71 V, 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TEBGA-484 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet C 203Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

TDM-over-Packets 3.465 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT HSBGA-484 Tray
CML Micro Telecom Interface ICs Worldwide Tone Compatibility Single and Dual Tones detected Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.5 V 2.7 V 1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-20 Tube

CML Micro Telecom Interface ICs Detects Single and Dual Call Progress Tones with Fast and Slow Voice Detection Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.5 V 2.7 V 1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
Microchip Technology Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

SMD/SMT TQFP-128 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300

SMD/SMT LQFP-176 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT LQFP-176 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT VQFN-28 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT VQFN-48 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT VQFN-48 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Subscriber Line Interface Circuits - SLICs SMD/SMT VQFN-40 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Subscriber Line Interface Circuits - SLICs SMD/SMT VQFN-40 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT VQFN-40 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT VQFN-53 Reel, Cut Tape
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Reel
Analog Devices Telecom Interface ICs 1x S V.35 Tran Thời gian sản xuất của nhà máy: 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Transceivers 5.25 V 4.75 V 118 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-28 Tube
Analog Devices Telecom Interface ICs 1x S V.35 Tran Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOIC-28 Reel
Analog Devices Telecom Interface ICs 1x S V.35 Tran Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOIC-28 Reel
Analog Devices Telecom Interface ICs 10Mbps DCE/DTE V.35 Tran Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOIC-24 Reel
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 364
Nhiều: 364

Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs 3.47 V 3.13 V 43.8 mA, 44.6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-42 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs 3.47 V 3.13 V 43.8 mA, 44.6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-42 Reel