SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M
GS82583ET36GK-675I
GSI Technology
1:
$972.68
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82583ET36GK675I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
675 MHz
Parallel
1.35 V
1.25 V
1.06 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M
GS82564Z18GD-200IV
GSI Technology
10:
$529.98
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82564Z18GD200IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
420 mA, 470 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.2/1.5V 16M x 18 288M
GS82583ET18GK-500I
GSI Technology
10:
$690.52
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82583ET18GK500I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
500 MHz
Parallel
1.35 V
1.25 V
810 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 16M x 18 288M
GS82583ED18GK-625I
GSI Technology
10:
$815.33
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82583ED18GK625I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
450 ps
625 MHz
Parallel
1.35 V
1.25 V
1.45 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
GS82582DT20GE-450I
GSI Technology
10:
$499.85
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT20GE450I
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
450 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M
GS82564Z18GB-250IV
GSI Technology
10:
$541.93
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82564Z18GB250IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
5.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
450 mA, 540 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 1.2/1.5V 16M x 18 288M
GS82583ET18GK-625I
GSI Technology
10:
$801.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82583ET18GK625I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
400 ps
625 MHz
Parallel
1.35 V
1.25 V
960 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
GS82582DT19GE-375I
GSI Technology
10:
$457.31
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT19GE375I
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
375 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
880 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
GS82582TT20GE-400I
GSI Technology
10:
$457.31
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582TT20GE400I
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
400 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
770 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
GS82582DT20GE-550I
GSI Technology
10:
$568.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT20GE550I
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
550 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.15 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
GS82582DT21GE-633IS
GSI Technology
10:
$485.81
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT21GE633IS
NRND
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
633 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.28 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.2/1.5V 16M x 18 288M
GS82583EQ18GK-500I
GSI Technology
10:
$890.46
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82583EQ18GK500I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
500 MHz
Parallel
1.35 V
1.25 V
1.65 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 16M x 18 288M
GS82583ET18GK-550I
GSI Technology
10:
$722.21
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82583ET18GK550I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
550 MHz
Parallel
1.35 V
1.25 V
870 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.5/1.8V 8M x 36 288M
GS82582DT37GE-400I
GSI Technology
10:
$499.85
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT37GE400I
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 8M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
400 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.01 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
GS82582QT20GE-400I
GSI Technology
10:
$457.31
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582QT20GE400I
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
400 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.18 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 8M x 36 288M
GS82582DT38GE-500I
GSI Technology
10:
$542.21
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT38GE500I
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 8M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
500 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.21 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M
GS82583EQ36GK-400I
GSI Technology
10:
$729.40
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82583EQ36GK400I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
400 MHz
Parallel
1.35 V
1.25 V
1.6 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.5/1.8V 8M x 36 288M
GS82582DT38GE-550I
GSI Technology
10:
$573.39
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT38GE550I
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 8M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
450 ps
550 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.32 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M
GS82583ET36GK-500I
GSI Technology
10:
$690.52
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82583ET36GK500I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
500 MHz
Parallel
1.35 V
1.25 V
840 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
GS82582TT19GE-333I
GSI Technology
10:
$430.72
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582TT19GE333I
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
333 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
640 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M
GS82583EQ36GK-450I
GSI Technology
10:
$801.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82583EQ36GK450I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
450 MHz
Parallel
1.35 V
1.25 V
1.77 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M
GS82583ET36GK-550I
GSI Technology
10:
$729.40
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82583ET36GK550I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
550 MHz
Parallel
1.35 V
1.25 V
900 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
GS82582DT39GE-675S
GSI Technology
10:
$455.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT39GE675S
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
675 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.55 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M
GS82564Z18GD-250IV
GSI Technology
10:
$541.93
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82564Z18GD250IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
5.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
450 mA, 540 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
GS82582QT19GE-375I
GSI Technology
10:
$499.85
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582QT19GE375I
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
375 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.12 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray