eMMC

Kết quả: 453
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Cấu hình Đọc tuần tự Ghi tuần tự Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
SanDisk SDINBDV4-32G-V
SanDisk eMMC Compute eMMC 5.1 HS400 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
Nonstandard
SanDisk SDINBDV4-32GT
SanDisk eMMC MC EM141 eMMC 32GB BGA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
Nonstandard 32 GB SLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 - 25 C + 85 C Reel
SanDisk SDINBDV4-64G-B
SanDisk eMMC MC EM141 eMMC 64GB BGA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
Nonstandard
SanDisk SDINBDV4-64G-P
SanDisk eMMC MC EM141 eMMC 64GB BGA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
Nonstandard
SanDisk SDINBDV4-64G-V
SanDisk eMMC Compute eMMC 5.1 HS400 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
Nonstandard
SanDisk SDINBDV4-64GT
SanDisk eMMC MC EM141 eMMC 64GB BGA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
Nonstandard 64 GB SLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 - 25 C + 85 C Reel
SanDisk SDINDDH6-16G-ZA2T
SanDisk eMMC AT EU312 UFS 16GB BGA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
Nonstandard Reel
Alliance Memory eMMC eMMC FLASH - NAND (MLC) Memory IC 16GB eMMC_5.1 200 MHz 153-FBGA (11.5x13)- Tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-153 16 GB MLC 140 MB/s 80 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory eMMC eMMC FLASH - NAND (MLC) Memory IC 16GB eMMC_5.1 200 MHz 153-FBGA (11.5x13)- Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000
FBGA-153 16 GB MLC 140 MB/s 80 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
Olimex Ltd. T2-SOM204-1Gs16Me16G-M-I
Olimex Ltd. eMMC SO-DIMM format system on chip module with A20 Dual Core Cortex-A7 processor
ATP Electronics eMMC ATP TLC eMMC V5.1 153b C-Temp - 10GB (pSLC) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 10 GB SLC - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC ATP TLC eMMC V5.1 153b C-Temp - 21GB (pSLC) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 21 GB SLC - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC ATP TLC eMMC V5.1 153b I-Temp - 21GB (pSLC) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 21 GB SLC - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC ATP TLC eMMC V5.1 153b C-Temp 32GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 32 GB TLC - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Industrial Temp. -40C to +85C 11.5x13 TLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E600Si FBGA-153 32 GB TLC 290 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC ATP TLC eMMC V5.1 153b C-Temp - 64GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 64 GB - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Industrial Temp. -40C to +85C 11.5x13 TLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 64 GB - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 10 GB PSLC 290 MB/s 140 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 10 GB PSLC 290 MB/s 140 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 21 GB PSLC 295 MB/s 215 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 21 GB PSLC 295 MB/s 215 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 1,050
Nhiều: 1,050
FBGA-153 32 GB 3D TLC 250 MB/s 135 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 32 GB 3D TLC 270 MB/s 140 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 32 GB 3D TLC 270 MB/s 140 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 1,050
Nhiều: 1,050
BGA-153 32 GB TLC 250 MB/s 135 MB/s eMMC 5.1 - 25 C + 85 C