Flash NOR

 Flash NOR
Flash Memory is available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers.  Mouser is an authorized distributor for many flash memory manufacturers including Adesto Technologies, Cypress Semiconductor, Microchip, & more. Please view our selection of flash memory below.
Kết quả: 6,406
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 53 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 53 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 53 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 53 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 1 Gbit 1.7 V 2 V 10 mA SPI 166 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 512 Mbit 1.7 V 2 V 53 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 512 Mbit 1.7 V 2 V 53 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 512 Mbit 1.7 V 2 V 50 mA SPI 200 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mb Multi-Purpose Flash 363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 4M (256K x 16) 55ns 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp 227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 32M (2Mx16) 70ns 2.7-3.6V Commercial 296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 8M (512Kx16) 70ns 2.7-3.6V Commercial 1,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 70ns 1,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash 2,679Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 GD25B512ME 512 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 166 MHz - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 1,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
SMD/SMT SOP-8 128 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 2,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
SMD/SMT SOP-8 GD25Q32E 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NOR Flash 1,683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
SMD/SMT SOP-8 GD25WQ64E 64 Mbit 1.65 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash 1,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 80 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash 3,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 80 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 1Mbit Multi-Purpose Flash 1,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 1Mbit Multi-Purpose Flash 797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 32Mbit Multi-Prps Fl 1,522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray