SRAM

Kết quả: 11,908
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

ISSI SRAM 128Mb, HyperRAM, 16Mbx8, 3.0V, 166MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

128 Mb 16 M x 8 35 ns 166 MHz 3.6 V 2.7 V - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24

ISSI SRAM 256Mb, OctalRAM, 32Mbx8, 3.0V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 1,577Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 24
Rulo cuốn: 2,500

256 Mb 32 M x 8 200 MHz OPI 3.6 V 2.7 V 30 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 16Mb, 1M x 16, 2.7 - 3.6V, 48 ball TFBGA, 45ns, Industrial Temp - Tray 258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 144Mb 1.8V 450Mhz 4M x 36 QDR II SRAM 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 4 M x 36 450 ps 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.29 A - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM 2,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 4MB 3V X8 STSOP32 45NS -40TO85C 1,811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 4MB X8 5V SOP 55NS -40TO85C 2,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 250 mA, 335 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 1.8V 55ns 1M x 16 LP SRAM 1,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 2,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

4 Mbit 256 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 7,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 1,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 8Kx16, 3.3V DUAL- PORT RAM 700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 8 k x 16 25 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM 3,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 8K x 8 3.3v Dual- Port Ram 1,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 20 ns Parallel 3.6 V 3 V 195 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Renesas Electronics SRAM 71321 2Kx8, 16K, 5V DUAL-PORT RAM (MASTER) W/INT 1,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 140 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-52 Reel, Cut Tape
Microchip Technology SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat 9,676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube

Renesas Electronics SRAM 128Kx8 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM 6,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 155 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Tube
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 150MHz, Commercial Temp 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 32 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 130 mA, 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

288 Mbit 8 M x 36 675 MHz Parallel 1.35 V 1.25 V 1.06 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 8 M x 18 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 420 mA, 550 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
Microchip Technology SRAM 16k, 3.0V EERAM EXT 2,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

16 kbit 2 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 170 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 4 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 375 mA, 490 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 200 mA, 210 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray