SRAM

Kết quả: 11,812
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM 592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM 631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM 1,639Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray

Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM 1,740Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 1,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM 1,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT STSOP-32 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 1,132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 1,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 1,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM 1,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-36 Tray

Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM 842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM 2,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 LP SRAM 1,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 1 M x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM 3,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Tube
Infineon Technologies SRAM 1Mb 55ns 128K x 8 Low Power SRAM 732Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 35 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-32 AEC-Q100 Tube

Infineon Technologies SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM 1,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-32 Tray
Infineon Technologies SRAM 1Mb 55ns 128K x 8 Low Power SRAM 563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 35 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT STSOP-32 AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM 1,942Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM 646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM 1,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM 437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 4Mb 55ns 512K x 8 Low Power SRAM 1,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Tube
Infineon Technologies SRAM 4Mb 55ns 512K x 8 Low Power SRAM 464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Reel, Cut Tape, MouseReel