SRAM

Kết quả: 11,812
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 4Mb 55ns 512K x 8 Low Power SRAM 1,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Tube
Infineon Technologies SRAM 4Mb 55ns 512K x 8 Low Power SRAM 464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies SRAM 4Mb 55ns 512K x 8 Low Power SRAM 931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT STSOP-32 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 55ns 512K x 16 Low Power SRAM 422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 35 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44 AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM 1,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM 1,797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 LP SRAM 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8 Mbit 1 M x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb 1M x16 Low Power SRAM 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb MoBL SRAM With ECC 381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 55ns 1M x 16 LP SRAM 1,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 512K x 8 Low Power SRAM 1,163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 55ns 1M x 16 LP SRAM 467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 55ns 1M x 16 LP SRAM 557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM 1,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit 1,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
Infineon Technologies SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit 2,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit 2,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 4-Mbit 1,522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 1,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC 2,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray