SRAM

Kết quả: 11,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Alliance Memory SRAM 1M, 3.3V, 12ns, FAST 128K x 8 Asynch SRA 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 65 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-32 Tube
Alliance Memory SRAM 1M, 3.3V, 15ns, FAST 128K x 8 Asynch SRAM 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 60 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-32 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 1Mb, 64K x 16, 3.3V, 44pin 400 mil TSOP II, 15ns, Commercial Temp - Tray 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 70 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 512K x 8, 3.3V, 44pin TSOP II, Industrial Temp - Tray 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 3.3V, 44pin SOJ, 12ns, Commercial Temp - Tube 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 150 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 512K, 32K x 16, 3.3V, 44pin SOJ, 10ns, Commercial Temp - Tube 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 32 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 80 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 512K x 8, 5V, 44pin TSOP II, 20ns, Industrial Temp - Tray 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 16MB 3V X16 FBGA48 55NS -40TO85C
517Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat
2,287Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
ISSI SRAM 18M (512Kx36) 200MHz Sync SRAM 2.5v 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 3.1 ns 200 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 475 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
ISSI SRAM 18Mb,"No-Wait"/Flowthrough,Sync,512K x 36,6.5ns,3.3v/2.5v - I/O,100 Pin TQFP, RoHS 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 260 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100
ISSI SRAM 18Mb,Pipeline,Sync,512K x 36,200MHz,2.5V I/O,100 Pin TQFP,RoHS 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

18 Mbit 512 k x 36 3 ns 200 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 220 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100
ISSI SRAM 8Mb 256Kx36 7.5ns Sync SRAM 3.3v 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 7.5 ns 117 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 185 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 512K x 8, 3.3V, 36ball TFBGA (6mmx8mm), Industrial Temp - Tray 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-36 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 3.3V, 44pin SOJ, Commercial Temp - Tube 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 170 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
Microchip Technology SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM SRAM 32MB ADV. 3V TSOP52 55NS -40TO85C
459Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 Mbit 2 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray

Renesas Electronics SRAM ASYNC. 4M FAST SRAM 256KX16 10NS PB-FREE
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns 3.6 V 3 V 145 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray

Renesas Electronics SRAM ASYNC. 4M FAST SRAM 256KX16 PB-FREE
135Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns 3.6 V 3 V 145 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray

Renesas Electronics SRAM ASYNC. 4M FAST SRAM 256K X16 PB-FREE
180Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 12 ns 3.6 V 3 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 4Mb 3V Adv. SRAM x16 FBGA 45NS Tray
239Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray