FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 12,339
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XA6SLX45T-3FGG484Q 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XA6SLX45T 43661 LE 6822 ALM 2.04 Mbit 296 I/O 1.2 V 1.2 V - 40 C + 125 C 800 Mb/s SMD/SMT FCBGA-484
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XA6SLX75T-3FGG484Q 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XA6SLX75T 74637 LE 11662 ALM 3.02 Mbit 268 I/O 1.2 V 1.2 V - 40 C + 125 C 800 Mb/s SMD/SMT FCBGA-484
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array Automotive XA Spartan-6 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XA6SLX25 24051 LE 3758 ALM 936 kbit 186 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 125 C SMD/SMT FBGA-256
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC6SLX45-3CSG484I 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC6SLX45 43661 LE 6822 ALM 2.04 Mbit 320 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CSBGA-484
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC6SLX45T-3FG484C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
XC6SLX45T 43661 LE 6822 ALM 2.04 Mbit 296 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s 4 Transceiver SMD/SMT FCBGA-484
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC6SLX150T-3FGG900I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC6SLX150T 147443 LE 23038 ALM 4.71 Mbit 540 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s 8 Transceiver SMD/SMT FBGA-900
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XA7A15T-2CSG324I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XA7A15T 16640 LE 2600 ALM 900 kbit 210 I/O 950 mV 1.05 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CSBGA-324
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XA7A75T-1CSG324Q 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XA7A75T 75520 LE 11800 ALM 3.69 Mbit 210 I/O 950 mV 1.05 V - 40 C + 125 C SMD/SMT CSBGA-324
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XA7S50-1CSGA324Q 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XA7S50 52160 LE 8150 ALM 2.64 Mbit 210 I/O 1 V 1 V - 40 C + 125 C SMD/SMT CSGA-324
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC6SLX9-3CSG324I 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC6SLX9 9152 LE 1430 ALM 576 kbit 200 I/O 1.2 V 1.2 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CSBGA-324
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC7A50T-2FT256I 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
XC7A50T 52160 LE 8150 ALM 2.64 Mbit 170 I/O 1 V 1 V - 40 C + 100 C 6.25 Gb/s SMD/SMT FBGA-256
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC7A75T-1FTG256C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC7A75T 75520 LE 11800 ALM 3.69 kbit 170 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 56 I/O 1.2V 1 SPEED 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 55 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 17K LUTs 146 I/O Ins on DSP 1.2V -6 Spd 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFXP2 17000 LE 8500 ALM 276 kbit 146 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT PQFP-208 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF; 2112 LUTs; 1.2V 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CSFBGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF; 9400 LUTs; 1.2V 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs 108 I/O 1.2V -2 SPD 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 1280 LE 640 ALM 64 kbit 107 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 207 IO 1.2V 1 Spd 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO4 Industrial Grade; 1280 LUTs; 1.2V 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

LFMXO4-015 1280 LE 0 bit Reel, Cut Tape
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO4 Industrial Grade; 2112 LUTs; 1.2V 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

LFMXO4-025 2112 LE 0 bit Reel, Cut Tape
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO4 Automotive Grade; 4320 LUTs; 2.5/3.3V 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFMXO4-050 4320 LE 0 bit Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO4 Automotive Grade; 4320 LUTs; 1.2V 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFMXO4-050 4320 LE 0 bit Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO4 Industrial Grade; 4320 LUTs; 1.2V 693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

LFMXO4-050 4320 LE 0 bit Reel, Cut Tape
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO4 Industrial Grade; 4320 LUTs; 1.2V 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFMXO4-050 4320 LE 0 bit Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO4 Industrial Grade; 9400 LUTs; 2.5/3.3V 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFMXO4-110 9400 LE 0 bit Tray